06:35
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
12 669 968 ₫
07:00
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
2 003 159 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
3 103 773 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
6 843 976 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
8 449 784 ₫
08:00
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
2 068 169 ₫
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
5 251 230 ₫
08:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
5 888 875 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
8 867 489 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
6 187 192 ₫
09:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
10 504 283 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
7 190 595 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
5 967 860 ₫
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
7 791 482 ₫
10:45
Medina (MED)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
2 479 191 ₫
11:00
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
2 777 508 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
23:55
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
9 653 381 ₫
11:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
20:35
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
14 581 688 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T3, 15 thá
+1
13 152 379 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
7 201 227 ₫
13:30
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
6 278 936 ₫
13:40
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:50
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá
2 648 703 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
5 981 530 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
7 203 354 ₫
13:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
7 354 031 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
9 893 979 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
12 222 796 ₫
15:50
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
3 620 208 ₫
16:25
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:40
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
2 362 537 ₫
16:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:35
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
1 665 350 ₫
16:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
10 786 500 ₫
17:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
23:55
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
3 042 712 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
29g 20ph
3 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
12 227 657 ₫
18:05
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
3 884 197 ₫
18:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:00
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
4 082 569 ₫
18:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
01:35
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
3 651 498 ₫
18:55
Medina (MED)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
3 055 775 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
28g 5ph
3 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
11 051 097 ₫
19:45
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
5 710 553 ₫
20:00
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
1 581 202 ₫
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
3 127 164 ₫
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
3 867 489 ₫
20:55
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
1 749 195 ₫
21:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
3 452 518 ₫
21:15
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:55
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
2 450 635 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
12 504 405 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
5 575 065 ₫
23:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
9 929 826 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
23:20
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
+1
9 151 832 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
T2, 14 thá
4 704 417 ₫