00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
2 650 665 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
6 746 483 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
5 485 276 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
22:15
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
7 276 043 ₫
01:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
11:00
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 087 616 ₫
01:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
8 156 309 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
7 986 366 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
12 336 780 ₫
01:40
Medina (MED)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 260 105 ₫
01:45
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
2 850 842 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
20:05
Marka (ADJ)
T3, 3 Thá
7 607 973 ₫
02:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
3 337 757 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
6 566 037 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
6 471 519 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
6 223 606 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
5 948 642 ₫
03:45
Medina (MED)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 125 169 ₫
04:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
2 028 496 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
5 472 228 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
7 147 472 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
7 853 340 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
2 952 044 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
01:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
5 494 505 ₫
05:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
4 326 545 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
4 849 422 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
6 300 939 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
2 713 996 ₫
06:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:20
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 566 575 ₫
06:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
5 897 086 ₫
06:05
Medina (MED)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 151 265 ₫
06:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g
1 điểm dừng
17:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
3 735 245 ₫
06:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
5 007 590 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
17:50
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
7 761 049 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
4 541 997 ₫
07:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
6 181 915 ₫
08:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
2 045 044 ₫
08:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
2 163 113 ₫
09:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
5 142 844 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
2 725 771 ₫
10:20
Medina (MED)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:50
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 195 501 ₫
10:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
5 131 069 ₫
11:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
1 856 643 ₫
10:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 795 075 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
7 689 125 ₫
12:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
1 863 008 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
3 018 239 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
03:45
Koroleva Aliya (AMM)
T5, 5 Thá
+1
5 662 539 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Koroleva Aliya (AMM)
T4, 4 Thá
+1
5 150 482 ₫
13:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:20
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 518 520 ₫
13:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
2 080 688 ₫