05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T4, 4 Thá
1 545 328 ₫
02:55
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 5 Thá
+1
3 911 117 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T4, 4 Thá
1 421 562 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
43g
2 điểm dừng
16:40
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
+1
20 187 073 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
+1
13 664 852 ₫
11:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T5, 5 Thá
1 635 541 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
+1
12 856 419 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
+1
14 433 717 ₫
02:55
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
5g
1 điểm dừng
06:55
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
4 905 989 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
2 345 847 ₫
10:35
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
3 393 581 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
+1
13 994 366 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
2 369 904 ₫
10:35
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
3 393 581 ₫
06:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:55
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
2 543 682 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Hang Nadim (BTH)
T2, 9 Thá
+1
13 885 161 ₫
20:15
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
+1
3 851 608 ₫
16:30
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
+1
4 014 624 ₫
03:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
1 826 728 ₫
11:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:55
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
1 863 763 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T2, 9 Thá
1 621 613 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 10 Thá
1 519 055 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T4, 11 Thá
1 503 545 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T5, 12 Thá
1 556 407 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 12 Thá
1 607 369 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 13 Thá
1 660 864 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 15 Thá
+1
10 904 976 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 15 Thá
1 414 599 ₫
23:25
Changi (SIN)
CN, 15 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T2, 16 Thá
+1
3 399 911 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T2, 16 Thá
1 414 599 ₫
08:35
Don Mueang (DMK)
T2, 16 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T3, 17 Thá
+1
4 476 450 ₫
21:30
Changi (SIN)
T2, 16 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 17 Thá
+1
3 304 634 ₫
07:05
Don Mueang (DMK)
T3, 17 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T4, 18 Thá
+1
4 014 307 ₫
21:30
Changi (SIN)
T3, 17 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T4, 18 Thá
+1
3 355 280 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T4, 18 Thá
1 576 032 ₫
21:30
Changi (SIN)
T4, 18 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
+1
3 329 957 ₫
19:00
Almaty (ALA)
T4, 18 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
+1
9 684 414 ₫
21:30
Don Mueang (DMK)
T4, 18 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
+1
3 920 613 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
32g
2 điểm dừng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 20 Thá
+1
13 205 875 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 20 Thá
+1
10 753 988 ₫
07:55
Changi (SIN)
T5, 19 Thá
5g
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
3 393 264 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
1 648 835 ₫
09:55
Don Mueang (DMK)
T5, 19 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T7, 21 Thá
+1
3 912 383 ₫
07:55
Changi (SIN)
T6, 20 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T7, 21 Thá
+1
3 609 458 ₫
03:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Hang Nadim (BTH)
T6, 20 Thá
1 997 658 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T7, 21 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
CN, 22 Thá
+1
9 684 414 ₫
05:55
Changi (SIN)
T7, 21 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Hang Nadim (BTH)
CN, 22 Thá
+1
3 687 326 ₫
21:30
Changi (SIN)
T7, 21 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 22 Thá
+1
3 377 754 ₫
07:55
Changi (SIN)
CN, 22 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T2, 23 Thá
+1
3 431 881 ₫
08:55
Changi (SIN)
T2, 23 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 24 Thá
+1
3 377 121 ₫