22:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 14 thá
+1
1 628 288 ₫
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 14 thá
1 867 064 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 14 thá
3 642 080 ₫
09:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 14 thá
1 678 413 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 15 thá
1 993 742 ₫
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 16 thá
2 605 565 ₫
09:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 16 thá
1 678 413 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 18 thá
+1
13 448 873 ₫
19:30
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
00:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 18 thá
+1
9 798 590 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 17 thá
2 015 311 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
32g 15ph
3 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 19 thá
+1
12 947 324 ₫
21:05
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 18 thá
+1
4 173 097 ₫
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 18 thá
1 736 132 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 20 thá
+1
13 307 613 ₫
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 19 thá
1 757 701 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 19 thá
4 054 924 ₫
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 20 thá
1 709 095 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 20 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 20 thá
4 139 377 ₫
21:05
Singapore, Changi (SIN)
CN, 20 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 21 thá
+1
3 965 308 ₫
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 21 thá
1 712 437 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 21 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 21 thá
3 796 403 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 23 thá
+1
11 515 584 ₫
11:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 23 thá
+1
4 565 891 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 23 thá
+1
11 483 991 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 22 thá
1 943 617 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 22 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 22 thá
3 796 403 ₫
13:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 23 thá
+1
13 585 272 ₫
23:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
13:05
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 24 thá
+1
13 481 682 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T4, 23 thá
36g
3 điểm dừng
13:05
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 24 thá
+1
13 805 517 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 25 thá
+1
12 749 560 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 24 thá
+1
10 600 583 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T5, 24 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
06:30
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 25 thá
+1
3 993 864 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 26 thá
+1
10 579 015 ₫
18:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 26 thá
+1
16 142 840 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
39g 55ph
Bay thẳng
11:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 26 thá
+1
11 965 794 ₫
00:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 26 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
04:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 26 thá
3 704 356 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
00:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 30 thá
+1
12 822 772 ₫
00:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 29 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
04:45
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 29 thá
3 704 356 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 30 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T4, 30 thá
2 089 738 ₫
19:30
Almaty (ALA)
T4, 30 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
00:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T6, 2 thá
+1
10 861 535 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 1 thá
1 902 910 ₫
02:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 1 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 1 thá
4 324 382 ₫
08:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 3 thá
+1
9 312 534 ₫
10:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T5, 1 thá
38g 40ph
3 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T7, 3 thá
+1
14 701 683 ₫
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 6 thá
39g 50ph
2 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T5, 8 thá
+1
13 669 725 ₫
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 8 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 11 thá
+1
13 353 181 ₫
13:20
Singapore, Changi (SIN)
T7, 10 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
CN, 11 thá
+1
3 866 578 ₫
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 10 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
01:15
Batam, Hang Nadim (BTH)
T2, 12 thá
+1
13 124 734 ₫
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 11 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 13 thá
+1
13 270 855 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:10
Batam, Hang Nadim (BTH)
T3, 13 thá
1 998 299 ₫