08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 3 Thá
1 610 640 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Hang Nadim (BTH)
T5, 5 Thá
+1
13 864 357 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T4, 4 Thá
1 553 674 ₫
02:55
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
03:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 5 Thá
+1
3 932 239 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T4, 4 Thá
1 429 240 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
43g
2 điểm dừng
16:40
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
+1
20 296 095 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
+1
13 738 651 ₫
11:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T5, 5 Thá
1 644 374 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
+1
12 925 852 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
+1
14 511 668 ₫
02:55
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
5g
1 điểm dừng
06:55
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
4 932 484 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
2 358 516 ₫
10:35
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Hang Nadim (BTH)
T6, 6 Thá
3 411 908 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
+1
14 069 944 ₫
07:15
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
2 382 703 ₫
10:35
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
3 411 908 ₫
06:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:55
Hang Nadim (BTH)
T7, 7 Thá
2 557 419 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Hang Nadim (BTH)
T2, 9 Thá
+1
13 960 149 ₫
20:15
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
+1
3 872 409 ₫
16:30
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
+1
4 036 305 ₫
03:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
1 836 594 ₫
11:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:55
Hang Nadim (BTH)
CN, 8 Thá
1 873 828 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T2, 9 Thá
1 630 371 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 10 Thá
1 619 550 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T4, 11 Thá
1 511 665 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T5, 12 Thá
1 564 812 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 12 Thá
1 616 050 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 13 Thá
1 669 833 ₫
23:25
Changi (SIN)
CN, 15 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T2, 16 Thá
+1
3 418 273 ₫
08:35
Don Mueang (DMK)
T2, 16 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T3, 17 Thá
+1
4 500 625 ₫
21:30
Changi (SIN)
T2, 16 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 17 Thá
+1
3 322 481 ₫
07:05
Don Mueang (DMK)
T3, 17 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T4, 18 Thá
+1
4 035 987 ₫
21:30
Changi (SIN)
T3, 17 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T4, 18 Thá
+1
3 373 400 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T4, 18 Thá
1 584 543 ₫
21:30
Changi (SIN)
T4, 18 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
+1
3 347 941 ₫
19:00
Almaty (ALA)
T4, 18 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
+1
9 736 716 ₫
21:30
Don Mueang (DMK)
T4, 18 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
+1
3 941 787 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
32g
2 điểm dừng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 20 Thá
+1
13 277 195 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T6, 20 Thá
+1
10 812 067 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 19 Thá
1 657 740 ₫
09:55
Don Mueang (DMK)
T5, 19 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T7, 21 Thá
+1
3 933 512 ₫
03:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 20 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Hang Nadim (BTH)
T6, 20 Thá
2 008 446 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T7, 21 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
CN, 22 Thá
+1
9 736 716 ₫
05:55
Changi (SIN)
T7, 21 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Hang Nadim (BTH)
CN, 22 Thá
+1
3 707 240 ₫
09:55
Don Mueang (DMK)
T2, 23 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 24 Thá
+1
4 041 397 ₫
07:55
Changi (SIN)
T5, 26 Thá
5g
1 điểm dừng
11:55
Hang Nadim (BTH)
T5, 26 Thá
3 464 100 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Hang Nadim (BTH)
T2, 30 Thá
+1
10 286 007 ₫
03:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 29 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Hang Nadim (BTH)
CN, 29 Thá
1 956 254 ₫
08:35
Don Mueang (DMK)
T2, 30 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T3, 1 Thá
+1
4 384 784 ₫
22:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 1 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Hang Nadim (BTH)
T5, 3 Thá
+1
16 839 951 ₫