15:50
Brussels (BRU)
T5, 22 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
09:00
Rumaner (EGC)
T7, 24 Thá
+1
6 506 539 ₫
06:00
Brussels (BRU)
T6, 23 Thá
27g
2 điểm dừng
09:00
Rumaner (EGC)
T7, 24 Thá
+1
4 346 657 ₫
21:10
Brussels (BRU)
T7, 24 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Rumaner (EGC)
CN, 25 Thá
+1
15 041 934 ₫
08:15
Brussels (BRU)
CN, 25 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
17:50
Rumaner (EGC)
CN, 25 Thá
4 989 587 ₫
17:05
Brussels (BRU)
CN, 25 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
09:25
Rumaner (EGC)
T3, 27 Thá
+1
7 860 569 ₫
13:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
09:25
Rumaner (EGC)
T3, 27 Thá
+1
3 887 287 ₫
10:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 27 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
11:35
Rumaner (EGC)
T4, 28 Thá
+1
4 777 883 ₫
19:05
Brussels (BRU)
T4, 28 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
14:15
Rumaner (EGC)
T6, 30 Thá
+1
21 451 533 ₫
21:55
Modlin (WMI)
T5, 29 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Rumaner (EGC)
T6, 30 Thá
+1
5 445 829 ₫