18:05
Val-di-Kans (BEL)
T2, 2 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
+1
9 262 788 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
21 499 747 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
45g 50ph
4 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
21 915 991 ₫
19:20
Afonso Pena (CWB)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
+1
9 511 902 ₫
02:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
54 098 506 ₫
20:50
Zhilberto Freire (REC)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:30
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 2 Thá
9 796 151 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
32 553 495 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
07:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
28 034 312 ₫
04:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
35 969 233 ₫
05:15
Viracopos (VCP)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:50
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
2 278 108 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
23:20
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
23 736 389 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
22 334 135 ₫
09:40
Zhilberto Freire (REC)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:20
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
2 438 909 ₫
10:40
Joao Pessoa (JPA)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:20
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
3 649 342 ₫
12:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
16 279 754 ₫
05:10
Kunya Mashadu (SLZ)
T3, 3 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
00:50
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
3 976 007 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
48g
3 điểm dừng
06:35
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
15 305 141 ₫
17:40
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
41g
3 điểm dừng
00:40
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
27 149 911 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
16 018 929 ₫
09:50
Afonso Pena (CWB)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
8 597 746 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
40g 55ph
4 điểm dừng
11:10
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
34 094 391 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 15ph
4 điểm dừng
11:10
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
32 928 590 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g
4 điểm dừng
13:00
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
27 129 337 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
33g 15ph
4 điểm dừng
03:10
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
25 490 947 ₫
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
08:35
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
26 275 956 ₫
20:00
Navegantes (NVT)
T3, 3 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
+1
6 803 938 ₫
03:25
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
53g
3 điểm dừng
01:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
21 947 962 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
49g 50ph
4 điểm dừng
22:55
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
26 164 535 ₫
21:05
Zhilberto Freire (REC)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
6 564 637 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g 30ph
4 điểm dừng
10:40
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
28 145 417 ₫
21:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
4 742 656 ₫
22:05
Tancredo Neves (CNF)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
4 595 151 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
16:40
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
27 680 109 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
35g 15ph
4 điểm dừng
10:40
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
23 773 740 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
01:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
25 397 569 ₫
10:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
55g 35ph
4 điểm dừng
07:40
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
38 192 580 ₫
08:20
Pinto Martins (FOR)
T4, 4 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
00:40
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
3 199 861 ₫
00:40
Horhe Chaves (LIM)
T4, 4 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
07:20
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
8 437 579 ₫
08:40
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
46g
3 điểm dừng
20:40
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
28 452 140 ₫
03:30
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:50
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
8 313 814 ₫
04:15
Joao Pessoa (JPA)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:00
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
3 154 596 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
44g 30ph
4 điểm dừng
01:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
24 235 566 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
63g 50ph
3 điểm dừng
00:50
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T7, 7 Thá
+1
42 835 528 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
63g 10ph
3 điểm dừng
01:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T7, 7 Thá
+1
32 531 337 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
52g 50ph
3 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
17 415 801 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
13:15
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
21 592 492 ₫
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
58g
3 điểm dừng
23:20
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
21 667 194 ₫
14:35
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 4 Thá
3 794 315 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
16:45
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 6 Thá
+1
31 215 814 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
+1
44 776 526 ₫