21:05
Teresina (THE)
T7, 12 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
+1
3 763 898 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
02:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
+1
42 323 956 ₫
00:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
3 945 258 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
47g 35ph
4 điểm dừng
02:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
27 554 529 ₫
03:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
45g 30ph
3 điểm dừng
01:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
27 522 632 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
02:40
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
49 318 610 ₫
03:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
55g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
16 220 913 ₫
04:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
57 132 268 ₫
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
54g
3 điểm dừng
11:00
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
18 277 538 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
51g 30ph
3 điểm dừng
10:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
24 142 414 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
10:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
47 975 576 ₫
07:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
4 264 536 ₫
07:55
Sao Luis, Kunya Mashadu (SLZ)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
5 640 683 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
02:40
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
42 087 612 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
46g 15ph
4 điểm dừng
10:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
27 416 307 ₫
12:10
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
4 618 750 ₫
13:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
13g 5ph
3 điểm dừng
02:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
+1
7 186 038 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
10:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
47 944 286 ₫
13:25
Aracaju, Santa-Mariya (AJU)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
4 205 602 ₫
16:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
+1
6 693 298 ₫
16:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
03:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
46 795 978 ₫
16:39
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
11g 6ph
1 điểm dừng
03:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
+1
10 505 802 ₫
16:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
46g 45ph
4 điểm dừng
15:35
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
30 419 831 ₫
19:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
38g 30ph
4 điểm dừng
10:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
31 410 778 ₫
19:55
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:30
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
2 840 695 ₫
20:05
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 13 thá
2 168 722 ₫
20:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
71g 25ph
3 điểm dừng
19:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
27 964 336 ₫
21:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
16:05
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
33 402 698 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 50ph
4 điểm dừng
15:35
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
27 732 244 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
69g 10ph
3 điểm dừng
19:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
35 792 879 ₫
23:10
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
+1
2 788 748 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
37g 20ph
4 điểm dừng
13:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
+1
26 799 927 ₫
01:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
7 673 006 ₫
02:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
2 892 946 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
47g 10ph
4 điểm dừng
02:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
25 214 169 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
54g 55ph
4 điểm dừng
10:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
26 717 298 ₫
04:35
Boa Vista, Atlas Brazil Kantanedi (BVB)
T2, 14 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
9 438 605 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
45g 25ph
4 điểm dừng
02:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
25 826 599 ₫
05:10
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
22:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
5 920 469 ₫
05:25
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
09:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
5 975 454 ₫
05:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
62g 25ph
3 điểm dừng
19:55
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
25 240 598 ₫
05:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
03:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
29 335 622 ₫
06:20
Macapa (MCP)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
6 559 329 ₫
06:25
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
4 640 015 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
51g 50ph
4 điểm dừng
10:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
26 439 334 ₫
07:15
Joao Pessoa (JPA)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:05
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
3 612 917 ₫
08:15
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:50
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
8 004 739 ₫
08:25
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
2 988 335 ₫
08:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
5 327 480 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
50g 55ph
3 điểm dừng
12:45
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
+1
15 632 177 ₫