02:05
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
03:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
11 117 264 ₫
23:10
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:25
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
+1
4 621 559 ₫
02:35
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
9 976 354 ₫
23:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
12:10
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
+1
4 813 779 ₫
23:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
11g
1 điểm dừng
11:50
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
+1
4 829 373 ₫
05:10
Islamabad (ISB)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
16:30
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
7 390 293 ₫
02:25
Asyut (ATZ)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
6 960 662 ₫
06:30
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
11 674 193 ₫
03:45
Medina (MED)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
2 343 877 ₫
07:40
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
03:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
8 802 984 ₫
08:10
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
9 222 431 ₫
10:00
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
01:00
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
5 983 330 ₫
10:35
Multan (MUX)
T3, 3 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
20:45
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
12 027 764 ₫
08:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
4 880 610 ₫
08:50
Sohag (HMB)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
5 574 703 ₫
12:35
Multan (MUX)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
9 793 682 ₫
13:00
Islamabad (ISB)
T3, 3 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
12 038 266 ₫
13:55
Lucknow (LKO)
T3, 3 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
03:45
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
9 543 859 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
10 270 095 ₫
10:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
4 230 117 ₫
14:00
Islamabad (ISB)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
10 088 695 ₫
13:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:50
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
1 883 694 ₫
14:25
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:45
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
2 146 565 ₫
17:35
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
9 194 426 ₫
17:20
Multan (MUX)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
10 202 309 ₫
17:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:45
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
12 585 011 ₫
17:55
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
10 536 148 ₫
18:10
Siyalkot (SKT)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
16:30
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
12 680 485 ₫
19:15
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
03:40
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
11 997 212 ₫
18:35
Siyalkot (SKT)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
08:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
12 640 704 ₫
19:00
Multan (MUX)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
12 464 078 ₫
20:50
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
7g
Bay thẳng
00:50
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
9 889 792 ₫
20:25
Lucknow (LKO)
T3, 3 Thá
49g
3 điểm dừng
18:55
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
9 904 431 ₫
20:25
Islamabad (ISB)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
12 832 924 ₫
20:30
Lahore (LHE)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
16:30
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
11 192 688 ₫
17:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
20:35
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
4 732 944 ₫
20:50
Islamabad (ISB)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
8 173 176 ₫
19:15
King Fahd (DMM)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:45
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
2 005 582 ₫
18:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:30
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
3 497 516 ₫
21:25
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
5 539 060 ₫
22:50
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
11 760 756 ₫
19:35
Alexandria (ALY)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
03:40
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
5 090 652 ₫
23:50
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
13:50
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
10 427 626 ₫
21:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
14:50
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
6 139 589 ₫
23:55
Haid-El-Azam (KHI)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
5 840 438 ₫
23:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:25
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
4 875 200 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
5 197 583 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
03:40
Gassim (ELQ)
T5, 5 Thá
+1
7 514 090 ₫
23:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
3 481 922 ₫
23:45
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Gassim (ELQ)
T4, 4 Thá
+1
2 837 794 ₫