16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T7, 7 Thá
3 903 836 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T3, 10 Thá
2 901 684 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T4, 11 Thá
2 901 684 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T5, 12 Thá
+1
12 033 743 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T5, 12 Thá
+1
13 358 445 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T5, 12 Thá
+1
14 591 669 ₫
18:50
Adler (AER)
T5, 12 Thá
93g 25ph
4 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 16 Thá
+1
14 484 363 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
91g 40ph
3 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 16 Thá
+1
11 715 308 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 16 Thá
+1
17 507 597 ₫
03:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 16 Thá
6 603 571 ₫
19:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 16 Thá
2g
Bay thẳng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 16 Thá
2 770 322 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
20:35
Trương Dịch (YZY)
T3, 17 Thá
+1
18 342 935 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T3, 17 Thá
+1
19 213 092 ₫
20:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T4, 18 Thá
+1
11 594 391 ₫
07:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 17 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:35
Trương Dịch (YZY)
T3, 17 Thá
5 372 246 ₫
19:15
Urumqi (URC)
T3, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:30
Trương Dịch (YZY)
T3, 17 Thá
2 395 860 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T4, 18 Thá
+1
15 045 265 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Trương Dịch (YZY)
T5, 19 Thá
+1
11 264 877 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Trương Dịch (YZY)
T5, 19 Thá
+1
11 164 535 ₫
19:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 19 Thá
2g
Bay thẳng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T5, 19 Thá
2 770 322 ₫
22:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
89g 30ph
2 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 23 Thá
+1
10 733 414 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
24g
1 điểm dừng
20:35
Trương Dịch (YZY)
T7, 21 Thá
+1
8 849 709 ₫
00:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
64g 10ph
2 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 23 Thá
+1
11 158 521 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
68g 50ph
3 điểm dừng
20:35
Trương Dịch (YZY)
T3, 24 Thá
+1
23 239 428 ₫
21:25
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 22 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Trương Dịch (YZY)
T3, 24 Thá
+1
12 373 702 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
13:25
Trương Dịch (YZY)
T3, 24 Thá
+1
11 264 877 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T4, 2 Thá
+1
8 425 234 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 11 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T6, 11 Thá
2 796 911 ₫
22:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 14 Thá
+1
3 996 581 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T4, 16 Thá
2 796 911 ₫
23:05
Baiyun (CAN)
T4, 30 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T5, 31 Thá
+1
5 375 411 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 6 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T4, 6 Thá
2 759 559 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 11 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
20:35
Trương Dịch (YZY)
T3, 12 Thá
+1
21 200 620 ₫
10:55
Baiyun (CAN)
T2, 1 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 1 Thá
13 433 148 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T4, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T5, 4 Thá
+1
28 580 653 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 5 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T6, 5 Thá
11 043 619 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 6 Thá
3g
Bay thẳng
19:30
Trương Dịch (YZY)
T7, 6 Thá
11 043 619 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 6 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Trương Dịch (YZY)
CN, 7 Thá
+1
13 988 668 ₫
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 22 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Trương Dịch (YZY)
T2, 22 Thá
8 542 669 ₫