22:00
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Darwin (DRW)
T2, 2 Thá
+1
7 473 673 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
53g 30ph
4 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
T4, 4 Thá
+1
21 446 871 ₫
01:55
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Darwin (DRW)
T2, 2 Thá
6 933 611 ₫
02:30
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Darwin (DRW)
T2, 2 Thá
7 354 968 ₫
09:45
Komoro (DIL)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:00
Darwin (DRW)
T2, 2 Thá
5 004 089 ₫
12:45
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:50
Darwin (DRW)
T2, 2 Thá
6 723 569 ₫
06:05
Townsville (TSV)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
13:35
Darwin (DRW)
T3, 3 Thá
7 899 804 ₫
08:40
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:00
Darwin (DRW)
T3, 3 Thá
13 376 806 ₫
19:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
10 781 197 ₫
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Darwin (DRW)
T5, 5 Thá
+1
8 859 632 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Darwin (DRW)
T5, 5 Thá
+1
23 465 819 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
18 172 126 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Darwin (DRW)
T4, 4 Thá
2 232 809 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
45g
4 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
19 349 316 ₫
18:35
Groote Eylandt (GTE)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:20
Darwin (DRW)
T4, 4 Thá
19 523 714 ₫
20:25
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
23:25
Darwin (DRW)
T4, 4 Thá
4 485 668 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
22 077 315 ₫
06:05
Townsville (TSV)
T5, 5 Thá
8g
1 điểm dừng
13:35
Darwin (DRW)
T5, 5 Thá
7 251 220 ₫
03:40
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
10:00
Darwin (DRW)
T5, 5 Thá
10 252 591 ₫
15:40
Komoro (DIL)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:35
Darwin (DRW)
T5, 5 Thá
8 239 371 ₫
16:25
Perth (PER)
T5, 5 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
8 544 887 ₫
12:05
Perth (PER)
T5, 5 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
8 837 354 ₫
14:25
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
8 135 305 ₫
22:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
+1
9 020 027 ₫
00:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
11 945 975 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
3 383 584 ₫
02:05
Komoro (DIL)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:55
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
5 454 088 ₫
06:35
Perth (PER)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:40
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
8 392 447 ₫
17:00
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
+1
12 681 440 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
+1
21 604 720 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
+1
18 947 054 ₫
07:25
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
+1
11 559 943 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Darwin (DRW)
T7, 7 Thá
15 068 916 ₫
09:40
Komoro (DIL)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Darwin (DRW)
T7, 7 Thá
7 144 289 ₫
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
+1
12 954 494 ₫
06:00
Cairns (CNS)
CN, 8 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
8 005 779 ₫
08:10
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
5 789 201 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
6 859 141 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
16:10
Darwin (DRW)
T3, 10 Thá
+1
23 892 904 ₫
11:55
Perth (PER)
CN, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:05
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
6 336 901 ₫
15:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
T2, 9 Thá
+1
10 634 804 ₫
12:25
Kingsford Smit (SYD)
CN, 8 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
15:25
Darwin (DRW)
CN, 8 Thá
5 884 038 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
61g 10ph
3 điểm dừng
11:15
Darwin (DRW)
T4, 11 Thá
+1
20 933 223 ₫
16:20
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
23:25
Darwin (DRW)
T3, 10 Thá
+1
22 238 665 ₫
00:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Darwin (DRW)
T2, 9 Thá
14 708 026 ₫
08:40
Changi (SIN)
T2, 9 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:00
Darwin (DRW)
T2, 9 Thá
9 604 644 ₫
11:55
Perth (PER)
T2, 9 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:05
Darwin (DRW)
T2, 9 Thá
8 095 843 ₫
14:50
Gold Coast (OOL)
T2, 9 Thá
9g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Darwin (DRW)
T2, 9 Thá
11 299 937 ₫
14:35
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
23:25
Darwin (DRW)
T3, 10 Thá
+1
15 010 041 ₫
09:40
Komoro (DIL)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Darwin (DRW)
T2, 9 Thá
5 206 493 ₫