00:05
Changi (SIN)
T6, 23 Thá
13g
1 điểm dừng
12:05
Yogyakarta (YIA)
T6, 23 Thá
4 616 525 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
+1
13 076 245 ₫
08:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Yogyakarta (YIA)
T6, 23 Thá
1 555 415 ₫
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Yogyakarta (YIA)
T6, 23 Thá
1 581 995 ₫
09:40
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
19:45
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
+1
21 362 098 ₫
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Yogyakarta (YIA)
T6, 23 Thá
2 233 681 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:05
Yogyakarta (YIA)
T6, 23 Thá
2 941 967 ₫
12:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
+1
18 384 169 ₫
12:45
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
09:40
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
+1
16 830 943 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:20
Yogyakarta (YIA)
T6, 23 Thá
1 221 129 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
+1
15 694 871 ₫
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
1 801 205 ₫
09:10
Husein Sastranegara (BDO)
T7, 24 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
3 582 083 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:05
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
2 678 979 ₫
17:25
Sepingan (BPN)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:15
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
1 731 470 ₫
18:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:15
Yogyakarta (YIA)
T7, 24 Thá
1 213 624 ₫
16:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
18:10
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
+1
21 247 021 ₫
20:50
Phuket (HKT)
T7, 24 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
+1
3 542 994 ₫
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
39g 40ph
3 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T2, 26 Thá
+1
18 348 833 ₫
21:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Yogyakarta (YIA)
T2, 26 Thá
+1
20 199 446 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
17:25
Yogyakarta (YIA)
T2, 26 Thá
+1
14 211 692 ₫
03:00
Changi (SIN)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:30
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
3 610 540 ₫
08:30
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
1 118 561 ₫
10:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
2 214 293 ₫
09:10
Husein Sastranegara (BDO)
CN, 25 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
4 380 742 ₫
07:30
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 25 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
5 418 624 ₫
13:00
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
1 114 183 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 25 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:05
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
2 834 708 ₫
16:40
Changi (SIN)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:10
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
3 172 434 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:20
Yogyakarta (YIA)
CN, 25 Thá
1 161 714 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 26 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
04:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
+1
2 582 977 ₫
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Yogyakarta (YIA)
T2, 26 Thá
2 062 004 ₫
22:45
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
09:30
Yogyakarta (YIA)
T4, 28 Thá
+1
17 665 564 ₫
02:50
Changi (SIN)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
3 468 570 ₫
08:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
1 117 935 ₫
09:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
2 820 324 ₫
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
1 434 709 ₫
09:10
Husein Sastranegara (BDO)
T3, 27 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
3 864 147 ₫
10:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:50
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
1 137 010 ₫
06:55
Phuket (HKT)
T3, 27 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 28 Thá
+1
3 988 918 ₫
15:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
1 851 551 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:05
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
2 707 748 ₫
12:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:15
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
1 331 203 ₫
13:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:20
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
1 397 184 ₫
18:20
Sepingan (BPN)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:25
Yogyakarta (YIA)
T3, 27 Thá
1 859 056 ₫
18:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 27 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 28 Thá
+1
4 810 717 ₫
23:25
Domodedovo (DME)
T3, 27 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T5, 29 Thá
+1
14 211 692 ₫
02:50
Changi (SIN)
T4, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:20
Yogyakarta (YIA)
T4, 28 Thá
3 335 668 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
17:05
Yogyakarta (YIA)
T5, 29 Thá
+1
14 334 899 ₫
08:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Yogyakarta (YIA)
T4, 28 Thá
1 154 835 ₫