02:55
Astana (NQZ)
T4, 21 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
22:10
Erfurt (ERF)
T4, 21 Thá
14 814 964 ₫
08:40
Manas (BSZ)
T4, 21 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
01:10
Erfurt (ERF)
T5, 22 Thá
+1
11 512 336 ₫
07:25
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Erfurt (ERF)
T4, 21 Thá
8 463 661 ₫
08:55
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Erfurt (ERF)
T5, 22 Thá
+1
9 098 080 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Erfurt (ERF)
T4, 21 Thá
9 359 147 ₫
12:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Erfurt (ERF)
T4, 21 Thá
9 976 863 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T4, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Erfurt (ERF)
T5, 22 Thá
+1
11 804 645 ₫
21:10
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:55
Erfurt (ERF)
T4, 21 Thá
7 313 912 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:55
Erfurt (ERF)
T4, 21 Thá
9 184 999 ₫
21:50
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
4g
Bay thẳng
00:50
Erfurt (ERF)
T5, 22 Thá
+1
8 811 648 ₫
22:40
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:10
Erfurt (ERF)
T5, 22 Thá
+1
7 905 335 ₫
23:25
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:45
Erfurt (ERF)
T5, 22 Thá
+1
8 922 076 ₫
04:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
23g
3 điểm dừng
01:45
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
+1
15 016 951 ₫
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
02:30
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
+1
12 554 750 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
00:50
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
+1
14 586 684 ₫
09:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
18g
1 điểm dừng
02:30
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
+1
14 904 976 ₫
11:55
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:40
Erfurt (ERF)
T5, 22 Thá
8 604 093 ₫
22:40
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:10
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
+1
9 951 498 ₫
23:55
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:30
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
+1
8 953 626 ₫
23:25
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:45
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
+1
9 855 299 ₫
07:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Erfurt (ERF)
CN, 25 Thá
+1
13 704 499 ₫
09:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Erfurt (ERF)
CN, 25 Thá
+1
15 005 506 ₫
11:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:40
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
11 805 882 ₫
21:10
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:55
Erfurt (ERF)
T6, 23 Thá
17 334 080 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
73g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
6 772 599 ₫
23:25
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:45
Erfurt (ERF)
T7, 24 Thá
+1
9 000 025 ₫
01:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
72g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
7 618 903 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
01:35
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
12 697 038 ₫
06:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
02:50
Erfurt (ERF)
CN, 25 Thá
+1
17 299 436 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
65g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
12 336 678 ₫
10:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
63g 10ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
12 311 314 ₫
11:55
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:40
Erfurt (ERF)
T7, 24 Thá
14 143 426 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
14 510 591 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:50
Erfurt (ERF)
CN, 25 Thá
+1
18 726 028 ₫
23:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
9 404 308 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
48g
2 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
13 744 092 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
13 557 880 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
10 595 506 ₫
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
7 223 899 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
10 906 375 ₫
08:45
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 25 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
01:10
Erfurt (ERF)
T3, 27 Thá
+1
11 905 174 ₫
07:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Erfurt (ERF)
T3, 27 Thá
+1
7 818 106 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
10 621 489 ₫
23:50
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:35
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
+1
7 335 565 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
10 785 430 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Erfurt (ERF)
T4, 28 Thá
+1
9 561 134 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:10
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
6 534 731 ₫
21:50
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
23:50
Erfurt (ERF)
T2, 26 Thá
6 041 363 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Erfurt (ERF)
T4, 28 Thá
+1
11 820 420 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Erfurt (ERF)
T3, 27 Thá
9 020 749 ₫