11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
6 459 107 ₫
12:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
27g
2 điểm dừng
16:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
2 897 942 ₫
10:35
Wroclaw (WRO)
CN, 1 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
2 800 241 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
49g
1 điểm dừng
11:45
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
5 627 850 ₫
11:15
Rinas (TIA)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:10
Genoa (GOA)
CN, 1 Thá
2 318 417 ₫
11:15
Lamezia Terme (SUF)
CN, 1 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Genoa (GOA)
CN, 1 Thá
2 488 360 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
6 448 923 ₫
11:30
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
3 054 519 ₫
15:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
7 122 967 ₫
14:35
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
33g
2 điểm dừng
20:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
3 248 012 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
3 601 901 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
47g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
2 316 189 ₫
17:20
Fertiliya (AHO)
CN, 1 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
3 663 958 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
13:05
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
11 336 535 ₫
15:50
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
13:05
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
3 902 961 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
3 076 796 ₫
18:30
Adler (AER)
CN, 1 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
5 880 537 ₫
17:20
Rinas (TIA)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:10
Genoa (GOA)
CN, 1 Thá
1 160 322 ₫
20:20
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
5 497 051 ₫
19:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
3 553 527 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
1 808 588 ₫
19:10
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
3 574 850 ₫
19:15
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
2 702 858 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
2 164 705 ₫
20:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
21:20
Genoa (GOA)
CN, 1 Thá
2 329 556 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
23:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
2 080 051 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
2 274 499 ₫
21:20
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
3 193 910 ₫
23:30
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
2 680 580 ₫
23:40
Kapodichino (NAP)
CN, 1 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
10 198 808 ₫
23:45
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
+1
1 054 983 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
21:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
8 927 100 ₫
21:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
13:05
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
5 190 899 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
9 732 260 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
13:05
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
7 491 177 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
9 814 686 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
35g
3 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
8 113 983 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
11:45
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
6 386 547 ₫
06:15
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
9g 55ph
2 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
3 344 122 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
7 244 855 ₫
06:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
4 762 223 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
19:10
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
7 205 711 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
7 574 557 ₫
09:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Genoa (GOA)
T4, 4 Thá
+1
2 731 500 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
3 095 572 ₫
08:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
1 395 187 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
2 503 954 ₫
10:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
1 219 198 ₫
08:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
09:50
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
1 375 775 ₫
10:55
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
2 290 730 ₫