06:40
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
59g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
3 116 228 ₫
06:55
Alghero, Fertiliya (AHO)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
3 290 297 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
9 547 664 ₫
08:00
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
4 119 023 ₫
08:20
Cagliari, Elmas (CAG)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
8 514 794 ₫
09:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
2 570 022 ₫
09:30
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
3g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
7 122 547 ₫
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
2 925 755 ₫
10:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
9 749 377 ₫
10:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
22 056 929 ₫
11:10
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
3 914 576 ₫
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
2 236 770 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
27 943 678 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
42g 25ph
3 điểm dừng
06:30
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
11 459 384 ₫
12:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
42g 25ph
1 điểm dừng
07:05
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
2 514 126 ₫
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
45g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
1 922 049 ₫
13:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:55
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
2 591 895 ₫
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
26 089 374 ₫
14:05
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
08:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
10 326 265 ₫
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
39g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
3 058 509 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
42g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
1 987 970 ₫
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
20:50
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
11 085 728 ₫
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
12 101 282 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
4 196 184 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
3 942 524 ₫
17:50
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
48g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
4 581 080 ₫
18:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
5 411 021 ₫
18:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Genoa (GOA)
CN, 13 thá
3 278 449 ₫
18:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
3 325 232 ₫
19:20
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
2 929 704 ₫
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
47g 5ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
2 882 010 ₫
19:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
10 688 073 ₫
20:05
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
06:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
5 225 409 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
8 720 761 ₫
20:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
06:30
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
13 548 818 ₫
20:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
12 715 232 ₫
21:20
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
45g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
3 391 761 ₫
21:35
Alghero, Fertiliya (AHO)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
2 800 595 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
10 006 683 ₫
23:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
9 462 604 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
+1
15 509 144 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
42g 40ph
4 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
10 101 160 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
7 769 002 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
6 211 799 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
8 238 957 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
39g 15ph
3 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
7 966 462 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
7 497 418 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
10 499 119 ₫
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
18:35
Genoa (GOA)
T3, 15 thá
+1
6 264 658 ₫
05:30
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Genoa (GOA)
T2, 14 thá
2 479 191 ₫