23:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá
+1
2 775 685 ₫
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá
7 524 455 ₫
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá
+1
3 968 346 ₫
22:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá
6 575 734 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá
+1
1 924 175 ₫
03:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:10
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá
2 664 803 ₫
10:20
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 16 thá
+1
2 589 465 ₫
10:50
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 16 thá
+1
2 417 522 ₫
22:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá
6 576 037 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 16 thá
+1
1 570 266 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T5, 17 thá
+1
3 227 110 ₫
01:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 17 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 17 thá
4 173 097 ₫
09:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Hakodate (HKD)
T6, 18 thá
+1
15 589 647 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T6, 18 thá
+1
2 970 715 ₫
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T6, 18 thá
2 086 397 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
47g 45ph
4 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
CN, 20 thá
+1
16 278 024 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T7, 19 thá
+1
6 341 211 ₫
01:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá
40ph
Bay thẳng
02:35
Hakodate (HKD)
T7, 19 thá
2 749 863 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
37g 35ph
4 điểm dừng
09:45
Hakodate (HKD)
T2, 21 thá
+1
15 898 597 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 20 thá
+1
5 875 205 ₫
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 21 thá
+1
14 126 010 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
54g 15ph
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 23 thá
+1
15 898 597 ₫
19:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T5, 24 thá
+1
14 617 838 ₫
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 23 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Hakodate (HKD)
T4, 23 thá
5 078 073 ₫
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 24 thá
4 562 853 ₫
02:05
Osaka (ITM)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:40
Hakodate (HKD)
T7, 26 thá
2 438 180 ₫
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T7, 26 thá
4 162 161 ₫
09:05
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 26 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
CN, 27 thá
+1
3 314 600 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 27 thá
+1
2 448 205 ₫
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 28 thá
4 196 184 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 29 thá
+1
2 186 038 ₫
22:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hakodate (HKD)
T3, 29 thá
4 162 161 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T6, 2 thá
+1
16 824 230 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T5, 1 thá
+1
1 299 593 ₫
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 1 thá
3 814 327 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
53g
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 4 thá
+1
17 593 110 ₫
04:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Hakodate (HKD)
T6, 2 thá
2 197 886 ₫
05:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Hakodate (HKD)
T7, 3 thá
3 441 582 ₫
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 4 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 6 thá
+1
18 602 892 ₫
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 5 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 5 thá
1 830 306 ₫
09:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Hakodate (HKD)
T2, 5 thá
1 825 749 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 6 thá
+1
1 566 924 ₫
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T3, 6 thá
1 584 543 ₫
11:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 7 thá
+1
2 170 241 ₫
10:20
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 7 thá
40ph
Bay thẳng
11:00
Hakodate (HKD)
T4, 7 thá
1 772 586 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
23:35
Hakodate (HKD)
T5, 8 thá
+1
18 792 454 ₫
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 8 thá
2 008 324 ₫
09:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Hakodate (HKD)
T7, 10 thá
3 275 412 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
23:45
Hakodate (HKD)
T3, 13 thá
+1
18 437 937 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:50
Hakodate (HKD)
T5, 15 thá
+1
16 770 460 ₫