10:55
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
11:35
Hakodate (HKD)
T3, 3 Thá
2 003 988 ₫
11:55
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Hakodate (HKD)
T3, 3 Thá
1 845 404 ₫
04:55
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
05:35
Hakodate (HKD)
T4, 4 Thá
1 744 746 ₫
14:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Hakodate (HKD)
T4, 4 Thá
2 114 459 ₫
01:40
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:00
Hakodate (HKD)
T5, 5 Thá
2 362 623 ₫
08:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Hakodate (HKD)
T5, 5 Thá
6 896 050 ₫
11:55
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Hakodate (HKD)
T5, 5 Thá
1 744 746 ₫
12:05
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
12:45
Hakodate (HKD)
T5, 5 Thá
1 459 547 ₫
17:55
New Chitose (CTS)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
18:35
Hakodate (HKD)
T6, 6 Thá
2 848 189 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
19:45
Hakodate (HKD)
T7, 7 Thá
+1
19 619 840 ₫
08:40
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Hakodate (HKD)
T7, 7 Thá
2 422 132 ₫
12:05
Sapporo Okadama (OKD)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
12:45
Hakodate (HKD)
T7, 7 Thá
1 850 785 ₫
01:35
Sapporo Okadama (OKD)
CN, 8 Thá
40ph
Bay thẳng
02:15
Hakodate (HKD)
CN, 8 Thá
1 891 302 ₫
08:35
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Hakodate (HKD)
CN, 8 Thá
1 608 635 ₫
00:05
Indira Gandi (DEL)
T2, 9 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Hakodate (HKD)
T3, 10 Thá
+1
11 337 364 ₫
02:20
Osaka (ITM)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:55
Hakodate (HKD)
T2, 9 Thá
2 921 942 ₫
08:40
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Hakodate (HKD)
T2, 9 Thá
2 357 875 ₫
08:40
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Hakodate (HKD)
T2, 9 Thá
2 480 691 ₫
14:05
Kansai (KIX)
T2, 9 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
04:10
Hakodate (HKD)
T3, 10 Thá
+1
2 350 279 ₫
11:55
New Chitose (CTS)
T3, 10 Thá
40ph
Bay thẳng
12:35
Hakodate (HKD)
T3, 10 Thá
1 748 544 ₫
13:20
Sapporo Okadama (OKD)
T3, 10 Thá
40ph
Bay thẳng
14:00
Hakodate (HKD)
T3, 10 Thá
1 507 344 ₫
10:55
New Chitose (CTS)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
11:35
Hakodate (HKD)
T4, 11 Thá
1 721 638 ₫
17:55
New Chitose (CTS)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
18:35
Hakodate (HKD)
T4, 11 Thá
1 930 552 ₫
17:55
New Chitose (CTS)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
18:35
Hakodate (HKD)
T5, 12 Thá
2 827 298 ₫
12:05
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
12:45
Hakodate (HKD)
T5, 12 Thá
1 748 544 ₫
14:40
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Hakodate (HKD)
T7, 14 Thá
3 294 188 ₫
20:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 15 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
10:10
Hakodate (HKD)
T3, 17 Thá
+1
12 902 950 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
09:00
Hakodate (HKD)
T5, 19 Thá
+1
16 835 591 ₫
01:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Hakodate (HKD)
T4, 18 Thá
2 037 541 ₫
14:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:00
Hakodate (HKD)
T4, 18 Thá
1 889 402 ₫
08:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Hakodate (HKD)
T4, 18 Thá
2 006 204 ₫
21:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 18 Thá
12g
1 điểm dừng
10:10
Hakodate (HKD)
T5, 19 Thá
+1
6 007 850 ₫
02:35
Narita (NRT)
T5, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:10
Hakodate (HKD)
T5, 19 Thá
1 231 008 ₫
08:35
Narita (NRT)
T6, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Hakodate (HKD)
T6, 20 Thá
2 820 651 ₫
15:30
Osaka (ITM)
T7, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Hakodate (HKD)
T7, 21 Thá
2 816 536 ₫
11:05
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:30
Hakodate (HKD)
T7, 21 Thá
3 661 370 ₫
08:35
Narita (NRT)
CN, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Hakodate (HKD)
CN, 22 Thá
1 823 563 ₫
15:05
Baiyun (CAN)
CN, 22 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Hakodate (HKD)
T2, 23 Thá
+1
9 083 629 ₫
20:40
Kansai (KIX)
CN, 22 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Hakodate (HKD)
T3, 24 Thá
+1
2 970 689 ₫
15:05
Baiyun (CAN)
T2, 23 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Hakodate (HKD)
T3, 24 Thá
+1
8 863 320 ₫
16:25
Baiyun (CAN)
T3, 24 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
10:10
Hakodate (HKD)
T5, 26 Thá
+1
8 432 198 ₫
15:05
Baiyun (CAN)
T4, 25 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Hakodate (HKD)
T5, 26 Thá
+1
8 863 320 ₫
15:05
Baiyun (CAN)
T5, 26 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Hakodate (HKD)
T6, 27 Thá
+1
8 863 320 ₫
15:05
Baiyun (CAN)
T6, 27 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Hakodate (HKD)
T7, 28 Thá
+1
9 083 629 ₫
12:15
Taoyuan (TPE)
T6, 27 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
05:10
Hakodate (HKD)
CN, 29 Thá
+1
5 733 730 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
31g
4 điểm dừng
11:05
Hakodate (HKD)
T2, 30 Thá
+1
16 331 033 ₫
17:55
New Chitose (CTS)
CN, 29 Thá
40ph
Bay thẳng
18:35
Hakodate (HKD)
CN, 29 Thá
1 748 544 ₫
08:35
Narita (NRT)
T5, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Hakodate (HKD)
T5, 3 Thá
1 145 543 ₫
09:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
15:30
Hakodate (HKD)
T6, 4 Thá
+1
16 306 343 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Hakodate (HKD)
T7, 5 Thá
+1
14 575 525 ₫