Chuyến bay đến Hakodate

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Hakodate

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá +1
2 775 685 ₫
Japan Airlines
JL 589
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá
7 524 455 ₫
Jetstar Japan
GK 238
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá +1
3 968 346 ₫
Japan Airlines
JL 585
22:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hakodate (HKD)
T2, 14 thá
6 575 734 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá +1
1 924 175 ₫
Japan Airlines
JL 587
03:50
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:10
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá
2 664 803 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 313
10:20
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 16 thá +1
2 589 465 ₫
Jetstar Japan
GK 234
10:50
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 16 thá +1
2 417 522 ₫
Japan Airlines
JL 585
22:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hakodate (HKD)
T3, 15 thá
6 576 037 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 16 thá +1
1 570 266 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T5, 17 thá +1
3 227 110 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 107
01:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 17 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 17 thá
4 173 097 ₫
Japan Airlines
JL 3009
09:25
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Hakodate (HKD)
T6, 18 thá +1
15 589 647 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 0857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T6, 18 thá +1
2 970 715 ₫
ANA Wings
EH 4857
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T6, 18 thá
2 086 397 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
47g 45ph
4 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
CN, 20 thá +1
16 278 024 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 0857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T7, 19 thá +1
6 341 211 ₫
ANA Wings
EH 4853
01:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá
40ph
Bay thẳng
02:35
Hakodate (HKD)
T7, 19 thá
2 749 863 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
37g 35ph
4 điểm dừng
09:45
Hakodate (HKD)
T2, 21 thá +1
15 898 597 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 20 thá +1
5 875 205 ₫
Mesaba Airlines
XJ 231
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 20 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 21 thá +1
14 126 010 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
54g 15ph
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 23 thá +1
15 898 597 ₫
Cathay Pacific
CX 694
19:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 21 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T5, 24 thá +1
14 617 838 ₫
Jetstar Japan
GK 238
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 23 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Hakodate (HKD)
T4, 23 thá
5 078 073 ₫
Japan Airlines
JL 589
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 24 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 24 thá
4 562 853 ₫
All Nippon Airways
NH 745
02:05
Osaka (ITM)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:40
Hakodate (HKD)
T7, 26 thá
2 438 180 ₫
Japan Airlines
JL 589
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T7, 26 thá
4 162 161 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 119
09:05
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 26 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Hakodate (HKD)
CN, 27 thá +1
3 314 600 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 27 thá +1
2 448 205 ₫
Japan Airlines
JL 589
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 28 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 28 thá
4 196 184 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 29 thá +1
2 186 038 ₫
Japan Airlines
JL 585
22:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 29 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:50
Hakodate (HKD)
T3, 29 thá
4 162 161 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T6, 2 thá +1
16 824 230 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T5, 1 thá +1
1 299 593 ₫
Japan Airlines
JL 589
08:10
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 1 thá
3 814 327 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
53g
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
CN, 4 thá +1
17 593 110 ₫
All Nippon Airways
NH 555
04:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:35
Hakodate (HKD)
T6, 2 thá
2 197 886 ₫
Air Do
HD 59
05:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 3 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:00
Hakodate (HKD)
T7, 3 thá
3 441 582 ₫
Ural Airlines
U6 273
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 4 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 6 thá +1
18 602 892 ₫
ANA Wings
EH 4857
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 5 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T2, 5 thá
1 830 306 ₫
All Nippon Airways
NH 559
09:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Hakodate (HKD)
T2, 5 thá
1 825 749 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 857
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:10
Hakodate (HKD)
T3, 6 thá +1
1 566 924 ₫
ANA Wings
EH 4857
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 6 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T3, 6 thá
1 584 543 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 315
11:05
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 6 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Hakodate (HKD)
T4, 7 thá +1
2 170 241 ₫
NTH
NT 2759
10:20
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T4, 7 thá
40ph
Bay thẳng
11:00
Hakodate (HKD)
T4, 7 thá
1 772 586 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
23:35
Hakodate (HKD)
T5, 8 thá +1
18 792 454 ₫
ANA Wings
EH 4857
08:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 8 thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Hakodate (HKD)
T5, 8 thá
2 008 324 ₫
All Nippon Airways
NH 0559
09:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 10 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
Hakodate (HKD)
T7, 10 thá
3 275 412 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 12 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
23:45
Hakodate (HKD)
T3, 13 thá +1
18 437 937 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:50
Hakodate (HKD)
T5, 15 thá +1
16 770 460 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Hakodate

Spring Airlines Japan
Giá từ
₫1 122 790
ANA Wings
Giá từ
₫1 674 464
Japan Airlines
Giá từ
₫1 678 109
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 943 010
Air Do
Giá từ
₫1 955 465
SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫2 170 241
Jetstar Japan
Giá từ
₫2 255 605
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫6 025 579
Spring Airlines
Giá từ
₫6 425 968
Vietnam Airlines
Giá từ
₫8 092 533
Cathay Pacific
Giá từ
₫10 293 760
Mesaba Airlines
Giá từ
₫14 126 010
China Southern Airlines
Giá từ
₫15 898 597
Etihad Airways
Giá từ
₫16 626 466
Hainan Airlines
Giá từ
₫17 263 807
Ural Airlines
Giá từ
₫18 602 892
Air China
Giá từ
₫18 829 516

Điểm đến phổ biến đến Hakodate

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫716 022
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫1 072 362
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫2 170 241
KUH
Kushiro — Hakodate
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫2 543 289
KOJ
Kagoshima — Hakodate
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫2 610 426
NGO
Nagoya — Hakodate
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫2 692 448
FUK
Fukuoka — Hakodate
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫2 775 989
WKJ
Wakkanai — Hakodate
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫3 270 855
NGS
Nagasaki — Hakodate
Nhật Bản → Nhật Bản
HKD
từ
₫3 868 096

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Hakodate do các hãng hàng không sau khai thác: Spring Airlines Japan, Japan Airlines, Jetstar Japan, SOC Aero De Medellin, ANA Wings, China Southern Airlines, Etihad Airways, Mesaba Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IJ857), do Spring Airlines Japan khai thác, đến Hakodate lúc 01:10.
Vé rẻ nhất đến Hakodate từ Tokyo có giá ₫1 570 266 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay IJ857, do Spring Airlines Japan khai thác.