12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
59g 30ph
3 điểm dừng
23:30
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
19 087 126 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
20 989 732 ₫
13:50
Bulawayo, Dzhoshua Nkomo (BUQ)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
14:40
Harare (HRE)
CN, 13 thá
5 059 846 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Harare (HRE)
T2, 14 thá
+1
24 973 874 ₫
19:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
23 100 431 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
60g
2 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T4, 16 thá
+1
17 425 421 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
17 210 645 ₫
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
23:30
Harare (HRE)
T2, 14 thá
+1
28 011 119 ₫
21:45
Lusaka (LUN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
22:45
Harare (HRE)
CN, 13 thá
3 221 945 ₫
02:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
8 238 957 ₫
04:20
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
5 016 708 ₫
05:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:00
Harare (HRE)
T2, 14 thá
2 249 833 ₫
09:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
32 651 133 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
25 111 185 ₫
13:50
Bulawayo, Dzhoshua Nkomo (BUQ)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
14:40
Harare (HRE)
T2, 14 thá
4 671 001 ₫
14:05
Victoria Falls (VFA)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:10
Harare (HRE)
T2, 14 thá
5 230 877 ₫
14:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:00
Harare (HRE)
T2, 14 thá
2 333 374 ₫
17:35
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Harare (HRE)
T3, 15 thá
+1
4 678 595 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Harare (HRE)
T4, 16 thá
+1
17 743 788 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T4, 16 thá
+1
17 026 247 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T4, 16 thá
+1
16 008 871 ₫
05:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:00
Harare (HRE)
T3, 15 thá
2 163 558 ₫
10:10
Victoria Falls (VFA)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:15
Harare (HRE)
T3, 15 thá
4 880 612 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T4, 16 thá
+1
17 399 903 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Harare (HRE)
T4, 16 thá
+1
19 086 518 ₫
14:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:00
Harare (HRE)
T3, 15 thá
2 066 043 ₫
15:25
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Harare (HRE)
T4, 16 thá
+1
4 741 479 ₫
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
42g 35ph
4 điểm dừng
13:00
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
18 457 987 ₫
01:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
17 430 889 ₫
05:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:00
Harare (HRE)
T4, 16 thá
2 185 430 ₫
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
23:30
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
16 917 188 ₫
10:10
Victoria Falls (VFA)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:15
Harare (HRE)
T4, 16 thá
5 210 523 ₫
10:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
14 288 231 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
17 044 778 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
17 562 428 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
25 453 247 ₫
14:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:00
Harare (HRE)
T4, 16 thá
2 190 595 ₫
19:10
Durban (DUR)
T4, 16 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
3 678 231 ₫
20:40
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 16 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
11 778 662 ₫
20:55
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T5, 17 thá
+1
8 252 020 ₫
21:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
15 582 964 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
16 985 844 ₫
21:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
16 003 402 ₫
02:30
Dubai (DXB)
T5, 17 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Harare (HRE)
T5, 17 thá
4 765 174 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
09:05
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
15 325 658 ₫
05:10
Johannesburg, Tambo (JNB)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:00
Harare (HRE)
T5, 17 thá
2 288 110 ₫
07:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
13 175 770 ₫
08:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
52g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Harare (HRE)
T7, 19 thá
+1
12 402 637 ₫
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
23:30
Harare (HRE)
T6, 18 thá
+1
16 951 820 ₫
10:00
Entebbe (EBB)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
13:00
Harare (HRE)
T5, 17 thá
6 737 955 ₫