00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
11:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
16 057 863 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
01:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
18 319 195 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
15 720 436 ₫
04:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
8 808 876 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
16:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
16 894 150 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
15 836 604 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
15 857 179 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
4 749 620 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
5 105 090 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
15 908 458 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
56g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
15 822 360 ₫
07:10
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:00
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
2 691 821 ₫
07:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
5 138 643 ₫
08:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
16 826 412 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
16 093 315 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
14 402 697 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
15 098 759 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g
3 điểm dừng
01:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
15 713 788 ₫
11:35
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
8 817 106 ₫
12:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
12 347 113 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
14 087 111 ₫
13:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
12 407 255 ₫
16:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
10 923 968 ₫
20:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
52g
3 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
17 209 737 ₫
15:45
Bole (ADD)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
13 186 566 ₫
15:55
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
8 871 233 ₫
16:10
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:00
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
2 608 572 ₫
17:30
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
18:30
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
3 438 845 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
33 221 702 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
9 341 289 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
57g 30ph
2 điểm dừng
15:30
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
+1
17 155 926 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
4 817 992 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
+1
17 399 025 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
15 326 982 ₫
07:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
2 599 392 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
+1
15 117 118 ₫
09:10
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
4 017 473 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
01:25
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
+1
15 636 237 ₫
13:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
13 337 237 ₫
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
15 786 592 ₫
16:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
2 386 364 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
14 624 272 ₫
19:00
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
23g
1 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
4 786 022 ₫
20:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
15:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
13 205 558 ₫
19:50
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
4 547 987 ₫
22:15
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
+1
8 064 067 ₫
23:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
10:20
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
+1
20 031 337 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
+1
32 916 561 ₫
23:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
15:30
Harare (HRE)
T6, 6 Thá
+1
18 138 769 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Harare (HRE)
T5, 5 Thá
8 333 122 ₫