21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:10
Ibiza (IBZ)
T7, 12 thá
3 437 937 ₫
21:55
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:10
Ibiza (IBZ)
T7, 12 thá
371 833 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
+1
8 993 256 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
7 633 817 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
21:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
+1
9 023 938 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
23g
2 điểm dừng
22:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
+1
10 340 543 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
5 636 734 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
7 335 804 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
18:00
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
15 661 340 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
17:20
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
7 933 957 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
7 671 487 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
21:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
8 999 939 ₫
03:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
11 580 290 ₫
03:45
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
04:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
681 694 ₫
03:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:55
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
765 235 ₫
03:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:25
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
2 933 350 ₫
04:00
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
1 931 162 ₫
04:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
3 689 167 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
17:00
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
3 909 107 ₫
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
1 657 452 ₫
05:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
613 342 ₫
05:10
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:25
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
1 068 716 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
22:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
4 765 174 ₫
05:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
5 342 366 ₫
05:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:05
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
7 061 790 ₫
05:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:45
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
645 240 ₫
05:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
3 302 449 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
2 249 225 ₫
06:15
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:40
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
5 978 188 ₫
06:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
8 095 875 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
22:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
5 306 215 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
10 335 986 ₫
06:35
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
694 149 ₫
06:35
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
12:05
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
2 205 176 ₫
06:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
2 034 145 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
9 148 794 ₫
07:25
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
14g 34ph
1 điểm dừng
21:59
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
2 730 117 ₫
07:50
Santander (SDR)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:20
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
636 126 ₫
08:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:20
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
812 929 ₫
08:10
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
11 279 847 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
3 255 058 ₫
09:20
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:15
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
1 512 850 ₫
11:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
434 109 ₫
11:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
408 895 ₫
11:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:25
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
615 165 ₫
11:20
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
3 422 444 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
18:20
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
11 908 378 ₫
12:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
13:20
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
439 881 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
21:35
Ibiza (IBZ)
T2, 14 thá
+1
6 663 831 ₫
13:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
2 113 130 ₫