11:15
King Halid (RUH)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:20
Sphinx (SPX)
T2, 2 Thá
2 537 052 ₫
10:30
Rafik Hariri (BEY)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
2 928 175 ₫
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
5 868 126 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
4 586 870 ₫
10:50
Benina (BEN)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
4 461 163 ₫
11:55
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
14:10
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3 916 645 ₫
11:55
Kaisuma (AQI)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
6 412 007 ₫
12:00
King Halid (RUH)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:05
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 200 666 ₫
12:00
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 416 755 ₫
12:00
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
5 798 748 ₫
12:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
6 486 476 ₫
12:15
King Halid (RUH)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:25
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 186 982 ₫
14:20
Bolshoe Savino (PEE)
T2, 2 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
6 615 047 ₫
16:25
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
14:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
8 507 652 ₫
13:55
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
7 213 667 ₫
13:00
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:20
Sphinx (SPX)
T2, 2 Thá
2 312 689 ₫
13:00
Marka (ADJ)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Sphinx (SPX)
T2, 2 Thá
4 243 801 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
5 965 827 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
6 144 362 ₫
13:20
Beslan (OGZ)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
10 367 478 ₫
13:20
Marka (ADJ)
T2, 2 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
4 626 332 ₫
14:30
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
5 972 192 ₫
11:35
Karfagen (TUN)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:45
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
4 636 198 ₫
13:45
Muharrak (BAH)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3 690 055 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
6 302 849 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
11 049 796 ₫
14:00
Abha (AHB)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 308 870 ₫
12:00
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
4 450 979 ₫
18:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
9 703 300 ₫
11:20
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
22:20
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
5 760 240 ₫
14:20
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
32g
2 điểm dừng
00:20
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
4 592 598 ₫
14:20
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
32g
2 điểm dừng
00:20
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
4 727 534 ₫
14:20
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
9 242 799 ₫
15:30
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3 995 252 ₫
14:30
Vadi-Ed-Davasir (WAE)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
7 031 630 ₫
14:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
47g 55ph
3 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
7 097 189 ₫
12:45
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
4 166 468 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
4 006 390 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
03:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
10 919 952 ₫
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
6 337 219 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
6 326 717 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
7 165 612 ₫
14:05
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:15
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 465 838 ₫
16:15
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
3 971 702 ₫
15:25
Gassim (ELQ)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2 294 549 ₫
15:25
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
4 261 623 ₫
15:30
Tambo (JNB)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
7 305 003 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
23g
1 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
4 755 858 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
10g
1 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
5 105 928 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
5 604 618 ₫