00:00
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
5 976 011 ₫
00:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
7 203 801 ₫
23:10
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:15
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
1 909 472 ₫
02:45
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
5 907 588 ₫
00:30
Kuveit (KWI)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1 708 341 ₫
23:30
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
2 402 752 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
6 215 013 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
57g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
+1
5 195 991 ₫
02:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
6 648 463 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
8 627 312 ₫
23:55
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
1 906 289 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
6 391 321 ₫
01:05
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
4 172 514 ₫
01:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
+1
6 416 780 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
14:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
6 761 440 ₫
03:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7 037 041 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
9 319 178 ₫
03:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
6 942 203 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
02:05
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
9 185 197 ₫
01:40
Medina (MED)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
3 445 642 ₫
04:10
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7 993 050 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
8 415 361 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
5 652 037 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
8 735 516 ₫
01:55
Medina (MED)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2 975 912 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
9 406 695 ₫
02:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
3 026 195 ₫
04:10
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
6 167 913 ₫
02:15
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2 694 583 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
6 335 946 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
10 609 981 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
5 572 794 ₫
01:55
Aswan (ASW)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1 818 772 ₫
02:05
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
3 654 729 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
7 971 091 ₫
03:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
8 844 992 ₫
03:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
6 167 913 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
5 080 468 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
14:55
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
6 599 135 ₫
16:25
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
13g 45ph
Bay thẳng
16:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
11 206 373 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
6 307 304 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
5 780 290 ₫
03:40
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
4 726 898 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
7 826 925 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
6 326 081 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
+1
9 063 309 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
8 139 442 ₫
02:55
Marsa Alam (RMF)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
6 066 711 ₫
20:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
7 540 823 ₫
04:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
11 027 519 ₫