06:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
4 825 324 ₫
06:40
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T7, 12 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
11 535 634 ₫
07:00
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
2 003 159 ₫
07:00
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
3 756 607 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
53g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
+1
9 859 347 ₫
07:10
Luxor (LXR)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 414 424 ₫
07:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 326 205 ₫
07:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 607 084 ₫
07:25
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
3 886 931 ₫
07:40
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
7 552 403 ₫
07:45
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
8 008 688 ₫
08:05
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 967 191 ₫
08:15
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T7, 12 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
10 398 870 ₫
08:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:35
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
2 211 860 ₫
08:35
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 534 723 ₫
08:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 450 149 ₫
08:45
Marsa Alam (RMF)
T7, 12 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
8 680 965 ₫
08:45
Dar es Salaam (DAR)
T7, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
12 425 725 ₫
08:50
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
03:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
3 812 808 ₫
08:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
5 969 378 ₫
09:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:40
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 974 300 ₫
09:05
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T7, 12 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
8 083 116 ₫
09:10
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
8 664 864 ₫
09:15
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
7 268 060 ₫
09:20
Taif (TIF)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 429 370 ₫
09:20
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 772 343 ₫
09:20
Abha (AHB)
T7, 12 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 859 834 ₫
09:40
Medina (MED)
T7, 12 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
3 329 789 ₫
09:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
8 152 986 ₫
10:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
3 045 142 ₫
10:15
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
9 520 931 ₫
10:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
10g
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
5 029 467 ₫
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
7 559 694 ₫
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 12 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
16 483 383 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
6 461 510 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
7 740 446 ₫
10:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
10 608 178 ₫
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 143 022 ₫
11:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
8 870 527 ₫
11:30
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
2 717 358 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
6 969 135 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 140 896 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
5 845 130 ₫
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
7 645 665 ₫
12:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:00
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 390 789 ₫
12:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
9 108 998 ₫
12:30
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
7 190 899 ₫
12:45
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
14:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
+1
6 273 771 ₫
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:10
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 977 095 ₫
13:15
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
16:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 978 249 ₫