Chuyến bay đến Cairo

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Cairo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Easyjet
U2 3806
06:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
4 825 324 ₫
Air Tanzania
TC 157
06:40
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T7, 12 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
11 535 634 ₫
Flynas
XY 587
07:00
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
2 003 159 ₫
SalamAir
OV 242
07:00
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
3 756 607 ₫
Belavia
B2 957
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
53g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
9 859 347 ₫
Air Cairo
SM 51 🔥 Ưu đãi hot
07:10
Luxor (LXR)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 414 424 ₫
Flynas
XY 628
07:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 326 205 ₫
Flynas
XY 94
07:25
Medina (MED)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 607 084 ₫
Flynas
XY 202
07:25
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
3 886 931 ₫
Pobeda
DP 973
07:40
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
7 552 403 ₫
Etihad Airways
EY 748
07:45
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
8 008 688 ₫
Air Algerie
AH 6181
08:05
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 967 191 ₫
Qatar Airways
QR 1491
08:15
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T7, 12 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
10 398 870 ₫
Flynas
XY 587
08:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:35
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
2 211 860 ₫
Skyeurope Airlines
NE 201 🔥 Ưu đãi hot
08:35
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 534 723 ₫
Flynas
XY 628
08:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 450 149 ₫
LC Peru
W4 6180
08:45
Marsa Alam (RMF)
T7, 12 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
8 680 965 ₫
Qatar Airways
QR 1499
08:45
Dar es Salaam (DAR)
T7, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
12 425 725 ₫
Flyadeal
F3 506
08:50
Dubai (DXB)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
03:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
3 812 808 ₫
Flynas
XY 624
08:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
5 969 378 ₫
Flyadeal
F3 607
09:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:40
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 974 300 ₫
Pobeda
DP 861
09:05
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T7, 12 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
8 083 116 ₫
Island Express
2S 322
09:10
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
8 664 864 ₫
Pobeda
DP 861
09:15
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
7 268 060 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 1900
09:20
Taif (TIF)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 429 370 ₫
Flynas
XY 9
09:20
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 772 343 ₫
Flynas
XY 428
09:20
Abha (AHB)
T7, 12 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 859 834 ₫
Flynas
XY 494
09:40
Medina (MED)
T7, 12 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
3 329 789 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 764
09:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
8 152 986 ₫
AJet
VF 391
10:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
3 045 142 ₫
Belavia
B2 939
10:15
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
9 520 931 ₫
AJet
VF 002
10:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
10g
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
5 029 467 ₫
Aeroflot
SU 656
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
7 559 694 ₫
Pobeda
DP 941
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 12 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
16 483 383 ₫
Aeroflot
SU 640
10:40
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
6 461 510 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 764
10:40
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
7 740 446 ₫
Pobeda
DP 6502
10:55
Ufa (UFA)
T7, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
10 608 178 ₫
AJet
VF 274
11:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 143 022 ₫
Air Arabia
G9 817
11:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
8 870 527 ₫
SalamAir
OV 315
11:30
Muscat (MCT)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:40
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
2 717 358 ₫
Aeroflot
SU 892
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
6 969 135 ₫
Air Arabia
G9 131
12:00
Doha, Hamad (DOH)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
4 140 896 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T7, 12 thá
5 845 130 ₫
Azimuth
A4 3069
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T7, 12 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
7 645 665 ₫
Samara Airlines
E5 411
12:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:00
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 390 789 ₫
Oman Air
WY 816
12:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
9 108 998 ₫
Ethiopian Airlines
ET 808
12:30
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
7 190 899 ₫
Air Cairo
SM 473
12:45
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
14:45
Cairo (CAI)
CN, 13 thá +1
6 273 771 ₫
Nile Air
NP 192
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:10
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 977 095 ₫
Jazeera Airways
J9 733
13:15
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
16:15
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1 978 249 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1550823 ₫ · cao nhất: 2172671 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2127104 ₫ 13.09.2026 — 1605201 ₫ 14.09.2026 — 2171456 ₫ 15.09.2026 — 2166900 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2070903 ₫ 18.09.2026 — 1770156 ₫ 19.09.2026 — 2066650 ₫ 20.09.2026 — 1881645 ₫ 21.09.2026 — 2049638 ₫ 22.09.2026 — 1550823 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2071511 ₫ 25.09.2026 — 1897138 ₫ 26.09.2026 — 2083662 ₫ 27.09.2026 — 2158090 ₫ 28.09.2026 — 2138951 ₫ 29.09.2026 — 2172671 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2127104 ₫
13
Giá tốt
1605201 ₫
14
placeholder
2171456 ₫
15
placeholder
2166900 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2070903 ₫
18
Giá tốt
1770156 ₫
19
placeholder
2066650 ₫
20
Giá tốt
1881645 ₫
21
placeholder
2049638 ₫
22
Giá tốt
1550823 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2071511 ₫
25
placeholder
1897138 ₫
26
placeholder
2083662 ₫
27
placeholder
2158090 ₫
28
placeholder
2138951 ₫
29
placeholder
2172671 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Cairo

EasyJet Europe
Giá từ
₫1 150 131
LC Peru
Giá từ
₫1 187 496
Skyeurope Airlines
Giá từ
₫1 242 481
EgyptAir
Giá từ
₫1 314 175
Nile Air
Giá từ
₫1 351 236
Air Cairo
Giá từ
₫1 424 145
Jazeera Airways
Giá từ
₫1 638 921
Flynas
Giá từ
₫1 666 869
Samara Airlines
Giá từ
₫1 788 383
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫1 905 644
Pegasus
Giá từ
₫1 920 226
Flyadeal
Giá từ
₫1 929 036
AJet
Giá từ
₫1 972 173
Air Arabia
Giá từ
₫2 482 229
Riyadh Air
Giá từ
₫2 588 553
President Airlines
Giá từ
₫2 640 501
SalamAir
Giá từ
₫2 682 423
Wizz Air
Giá từ
₫2 698 827
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 722 219
Vueling Airlines
Giá từ
₫2 728 295

Điểm đến phổ biến đến Cairo

HRG
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫664 074
SSH
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫739 413
MIL
Ý → Ai Cập
CAI
từ
₫926 241
JED
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
CAI
từ
₫1 027 098
RUH
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
CAI
từ
₫1 065 375
KWI
CAI
từ
₫1 195 091
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Ai Cập
CAI
từ
₫1 310 529
DMM
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
CAI
từ
₫1 331 490
TIF
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
CAI
từ
₫1 336 351

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ai Cập

Tất cả các gói

gizamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

gizamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

gizamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

gizamobile

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

gizamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫985446

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Cairo do các hãng hàng không sau khai thác: Flynas, Победа, AJet, Air Arabia, Flyadeal, Saudi Arabian Airlines, Air Arabia Abu Dhabi, EgyptAir, Royal Jordanian, Аэрофлот, Pegasus Airlines, Air Cairo, Jazeera Airways, Белавиа, Etihad Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay XY587), do Flynas khai thác, đến Cairo lúc 09:05.
Vé rẻ nhất đến Cairo từ Milan có giá ₫1 429 005 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay W46365, do LC Peru khai thác.
Các chuyến bay đến Cairo khởi hành từ những sân bay sau: Sphinx (SPX).