12:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 377 955 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 219 812 ₫
11:20
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 253 546 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
8 257 193 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 305 420 ₫
13:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
09:45
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
12 278 859 ₫
17:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 794 538 ₫
12:00
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
7 454 260 ₫
12:10
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
7 362 287 ₫
14:10
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
12 774 367 ₫
13:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
8 884 773 ₫
14:50
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
18:30
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
3 628 633 ₫
12:30
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
7 571 693 ₫
12:30
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
9 962 670 ₫
17:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
09:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 437 785 ₫
13:55
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 984 874 ₫
14:15
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
20:15
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
5 112 929 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
20:15
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
12 879 388 ₫
14:30
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
7 025 265 ₫
15:35
Male (MLE)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:30
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
4 166 468 ₫
13:35
Male (MLE)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:35
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
5 412 398 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 297 438 ₫
14:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
03:40
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
6 805 358 ₫
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
9 951 849 ₫
14:40
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
10 964 506 ₫
16:15
Kochi (COK)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:25
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
2 631 252 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
9 810 230 ₫
13:45
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
00:50
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
11 738 160 ₫
13:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
07:45
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
14 979 489 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 816 815 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
7 108 328 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
7 188 525 ₫
14:00
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
23:15
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
8 563 982 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
10 025 364 ₫
14:00
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
13 549 295 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
9 639 969 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
9 226 250 ₫
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:45
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
2 735 319 ₫
14:45
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
3 677 006 ₫
17:20
Dabolim (GOI)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
13:20
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
4 130 188 ₫
20:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
09:25
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
8 055 107 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
21:15
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
9 932 437 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
09:45
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
11 953 931 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
6 874 099 ₫
19:10
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
4 750 766 ₫
15:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
11 505 205 ₫
16:30
Abu Dhabi (AUH)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
4 880 610 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
8 390 856 ₫
15:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
9 360 868 ₫
18:05
Dabolim (GOI)
T2, 2 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
4 059 537 ₫