06:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
1 882 755 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
1 859 648 ₫
07:50
Tawau (TWU)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
08:40
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
689 732 ₫
03:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
1 624 778 ₫
08:10
Sandakan (SDK)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
08:55
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
660 294 ₫
04:30
Tawau (TWU)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
05:25
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
909 724 ₫
10:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:45
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
1 682 704 ₫
05:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 908 331 ₫
05:20
Tawau (TWU)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
06:10
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
849 266 ₫
07:15
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
10g
1 điểm dừng
17:15
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
5 149 088 ₫
13:10
Tawau (TWU)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
14:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
725 184 ₫
13:15
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
16:15
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 793 112 ₫
13:45
Tawau (TWU)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
14:40
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
647 632 ₫
14:30
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 449 354 ₫
15:35
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:25
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
1 638 706 ₫
16:15
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:20
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 331 286 ₫
11:30
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 529 438 ₫
11:30
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 741 517 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
35g
2 điểm dừng
05:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
11 402 570 ₫
19:10
Tawau (TWU)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
20:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
668 524 ₫
18:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
+1
3 775 323 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
12 891 238 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
11 601 988 ₫
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
05:50
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 230 248 ₫
19:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:35
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
3 393 897 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
11 146 809 ₫
03:05
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
06:20
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 687 073 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
15 036 085 ₫
06:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 133 135 ₫
01:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:30
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 340 149 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 213 219 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 037 858 ₫
02:55
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
4 136 174 ₫
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 791 276 ₫
08:10
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
08:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
628 957 ₫
08:15
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
13g
1 điểm dừng
22:15
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 912 066 ₫
04:40
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
4 678 083 ₫
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 641 745 ₫
10:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:45
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 037 858 ₫
11:45
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 785 135 ₫
06:50
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
4 757 217 ₫
07:55
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
4 726 513 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
+1
12 436 376 ₫
13:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 969 486 ₫
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:25
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 910 927 ₫
13:50
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
14:35
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
654 596 ₫
09:40
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
4 784 439 ₫
09:50
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 830 527 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
+1
12 102 114 ₫
15:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:50
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 658 648 ₫