23:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:00
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
+1
1 916 277 ₫
00:15
Tawau (TWU)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
01:00
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
873 382 ₫
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
25g
1 điểm dừng
03:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
3 264 779 ₫
02:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
03:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
3 351 965 ₫
02:30
Sandakan (SDK)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
03:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
781 943 ₫
03:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
4 729 631 ₫
05:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
4 875 144 ₫
06:45
Tawau (TWU)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:35
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
808 372 ₫
06:50
Lahad Datu (LDU)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
07:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
1 512 243 ₫
09:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
3 701 926 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g
2 điểm dừng
00:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
10 682 605 ₫
10:00
Penang (PEN)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:50
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
2 288 110 ₫
10:10
Penang (PEN)
T2, 14 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
4 205 298 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
16:30
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
13 266 602 ₫
12:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
2 209 429 ₫
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
4 022 116 ₫
13:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:05
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
3 067 015 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
9 709 278 ₫
14:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
4 954 128 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
13:45
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
11 540 798 ₫
15:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
1 903 518 ₫
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
11 749 195 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
22:10
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
10 955 404 ₫
18:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
+1
15 220 244 ₫
00:15
Tawau (TWU)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
01:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
902 242 ₫
01:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
5 109 363 ₫
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
23g
1 điểm dừng
00:35
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
5 004 253 ₫
04:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
12g
1 điểm dừng
16:30
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
4 196 184 ₫
05:40
Sandakan (SDK)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
06:25
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
599 368 ₫
05:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
4 634 243 ₫
06:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
40g 30ph
3 điểm dừng
22:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
15 133 665 ₫
08:00
Miri (MYY)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
703 870 ₫
08:55
Kota Bharu, Sultan Ismail Petra (KBR)
T3, 15 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
4 581 080 ₫
10:00
Penang (PEN)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
3 364 421 ₫
11:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
3 661 826 ₫
12:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:30
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
1 981 894 ₫
13:10
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
2 019 260 ₫
13:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:30
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
3 234 704 ₫
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
3 856 553 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
13:45
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
11 361 869 ₫
14:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
4 221 702 ₫
15:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
2 251 656 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
03:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 17 thá
+1
10 546 510 ₫
16:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
5g 20ph
Bay thẳng
21:40
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
3 053 345 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
35g
3 điểm dừng
04:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 17 thá
+1
13 040 282 ₫
18:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
13 344 371 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
14:25
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 17 thá
+1
10 908 014 ₫
23:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
+1
2 366 790 ₫
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
2 845 252 ₫
03:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T4, 16 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
4 750 896 ₫