16:15
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:20
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 311 313 ₫
11:30
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 507 767 ₫
11:30
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2 718 029 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
35g
2 điểm dừng
05:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
11 304 880 ₫
19:10
Tawau (TWU)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
20:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
662 796 ₫
18:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
+1
3 742 978 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
12 780 794 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
11 502 589 ₫
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
05:50
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 202 573 ₫
19:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:35
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
3 364 820 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
11 051 310 ₫
03:05
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
06:20
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 664 051 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
14 907 265 ₫
06:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 114 860 ₫
01:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:30
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 320 100 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 194 257 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 020 399 ₫
02:55
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
4 100 737 ₫
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 775 930 ₫
08:10
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
08:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
623 568 ₫
08:15
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
13g
1 điểm dừng
22:15
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 878 550 ₫
04:40
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
4 638 004 ₫
09:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 610 544 ₫
10:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:45
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 020 399 ₫
11:45
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 752 707 ₫
06:50
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
4 716 460 ₫
07:55
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
4 686 019 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
+1
12 329 829 ₫
13:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 955 123 ₫
13:40
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:25
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 894 555 ₫
13:50
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
14:35
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
648 988 ₫
09:40
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
4 743 449 ₫
09:50
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 814 844 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
+1
11 998 431 ₫
15:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:50
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 644 437 ₫
10:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 750 510 ₫
15:25
Brunei (BWN)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
16:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 287 777 ₫
10:25
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 758 356 ₫
10:30
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
4 063 706 ₫
15:35
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2 763 534 ₫
11:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
18:25
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
13 957 320 ₫
11:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 887 965 ₫
16:55
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3 110 937 ₫
16:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 900 518 ₫
21:30
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:35
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
2 766 044 ₫
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1 596 736 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
00:30
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 7 Thá
+1
11 707 516 ₫
18:55
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
4 414 875 ₫
19:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
+1
3 535 541 ₫
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
05:50
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
3 163 032 ₫