11:15
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
852 114 ₫
15:15
Techo Tahmao (KTI)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4 558 433 ₫
11:20
Kempegovda (BLR)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4 391 935 ₫
15:20
Utapao (UTP)
T3, 3 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
5 449 481 ₫
16:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 736 199 ₫
16:25
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
23:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
5 978 412 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2 772 537 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 725 943 ₫
15:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 630 033 ₫
16:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
01:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 635 731 ₫
15:35
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
56g 55ph
3 điểm dừng
01:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
11 223 411 ₫
15:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2 135 667 ₫
11:45
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 019 752 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 728 476 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
01:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 728 476 ₫
11:45
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
6 678 590 ₫
16:50
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
685 300 ₫
11:50
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
04:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
12 494 302 ₫
15:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 398 139 ₫
17:00
Labuan (LBU)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 652 950 ₫
16:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2 129 970 ₫
12:00
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
6 410 167 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
19:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
10 140 225 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
15 617 245 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
6 595 341 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
13:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
7 029 944 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
7 206 888 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
13:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
7 497 468 ₫
13:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
7 434 794 ₫
13:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
8 029 248 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
12 282 223 ₫
13:25
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
6 984 680 ₫
17:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 616 738 ₫
12:30
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 781 970 ₫
12:30
Rafik Hariri (BEY)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
9 183 338 ₫
17:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 600 912 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
9 944 290 ₫
17:45
Inin (YIN)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
5 700 810 ₫
13:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
7 460 116 ₫
17:50
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
18:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
852 431 ₫
16:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2 317 042 ₫
17:50
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 497 404 ₫
16:55
Kualanamu (KNO)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
822 360 ₫
12:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
2 587 680 ₫
13:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 797 797 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
13 046 341 ₫
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
4 097 240 ₫
17:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 258 230 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
9 694 543 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
09:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
12 258 167 ₫