05:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
1 855 850 ₫
05:50
Abu Dhabi (AUH)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
+1
8 987 402 ₫
10:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
10:35
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
1 370 284 ₫
12:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2 791 213 ₫
14:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:35
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
1 491 833 ₫
14:25
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:30
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
3 417 321 ₫
15:30
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:10
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
2 152 444 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
37g 20ph
4 điểm dừng
08:55
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
+1
13 978 222 ₫
15:50
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
13:40
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
+1
6 214 865 ₫
20:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:20
Kualanamu (KNO)
T4, 4 Thá
1 830 527 ₫
08:20
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
4g
1 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
2 205 305 ₫
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
08:40
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
1 449 418 ₫
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
15:30
Kualanamu (KNO)
T5, 5 Thá
1 348 443 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
18:20
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
+1
12 933 021 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
16:10
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
+1
12 685 807 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
+1
13 124 525 ₫
18:25
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
+1
3 260 952 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
19:35
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
+1
13 902 887 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
63g 45ph
3 điểm dừng
15:50
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
+1
13 808 559 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
+1
15 123 449 ₫
05:55
Abu Dhabi (AUH)
T6, 6 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
+1
9 520 765 ₫
13:15
Penang (PEN)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
13:10
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
1 396 873 ₫
12:20
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
2 225 247 ₫
14:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:35
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
1 937 199 ₫
14:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
14:15
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
1 653 267 ₫
19:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:35
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
1 901 747 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
37g 20ph
4 điểm dừng
08:55
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
+1
13 651 874 ₫
16:20
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:25
Kualanamu (KNO)
T6, 6 Thá
1 674 791 ₫
12:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
12:10
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
1 623 196 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
28g 15ph
4 điểm dừng
16:15
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
+1
16 379 463 ₫
17:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:55
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
2 221 448 ₫
14:45
Abu Dhabi (AUH)
T7, 7 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
10:30
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
+1
9 566 979 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
40g 35ph
4 điểm dừng
12:10
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
+1
14 923 715 ₫
20:50
Changi (SIN)
T7, 7 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
+1
3 601 228 ₫
20:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:20
Kualanamu (KNO)
T7, 7 Thá
1 948 278 ₫
20:15
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 7 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
+1
3 551 849 ₫
22:55
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 7 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
+1
3 511 965 ₫
05:25
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
2 221 448 ₫
06:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
1 507 344 ₫
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
1 503 545 ₫
10:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:30
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
1 173 082 ₫
14:25
Don Mueang (DMK)
CN, 8 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
23:30
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
4 044 062 ₫
10:30
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:10
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
2 343 631 ₫
17:40
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:55
Kualanamu (KNO)
CN, 8 Thá
1 962 522 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
40g 35ph
4 điểm dừng
12:10
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
+1
11 573 500 ₫
20:50
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
+1
2 721 259 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
10:30
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
+1
12 281 590 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
+1
13 128 324 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
33g
3 điểm dừng
16:35
Kualanamu (KNO)
T3, 10 Thá
+1
13 826 285 ₫
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Kualanamu (KNO)
T2, 9 Thá
1 555 457 ₫