07:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
09:20
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
3 439 152 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
+1
12 571 541 ₫
13:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:20
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
2 184 823 ₫
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
+1
3 653 320 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
14:35
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
+1
12 868 036 ₫
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
+1
8 544 261 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
+1
15 615 165 ₫
00:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
1 393 766 ₫
03:30
Penang (PEN)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
04:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
757 640 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
2 203 354 ₫
07:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
09:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
3 036 333 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
1 186 889 ₫
09:10
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
03:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
+1
7 808 190 ₫
13:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
2 138 040 ₫
13:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
+1
3 256 881 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
+1
2 162 950 ₫
06:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
2 217 328 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
2 182 696 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
1 140 410 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 16 thá
+1
11 235 190 ₫
11:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
12:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
1 507 382 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
64g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 18 thá
+1
14 128 440 ₫
06:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 16 thá
2 395 650 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 16 thá
1 416 550 ₫
11:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
12:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 16 thá
1 188 711 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 18 thá
+1
12 304 210 ₫
11:45
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 16 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 17 thá
+1
1 965 186 ₫
14:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:50
Medan, Kualanamu (KNO)
T4, 16 thá
2 304 210 ₫
02:20
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 17 thá
3 028 738 ₫
05:30
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 17 thá
1 926 909 ₫
06:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
26g 45ph
4 điểm dừng
09:35
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 18 thá
+1
13 613 525 ₫
08:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 17 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 18 thá
+1
3 473 480 ₫
08:40
Penang (PEN)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
09:35
Medan, Kualanamu (KNO)
T5, 17 thá
948 417 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
47g
2 điểm dừng
10:25
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
+1
12 761 103 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
08:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
+1
12 834 012 ₫
22:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
T5, 17 thá
27g 20ph
4 điểm dừng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
+1
11 639 529 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 18 thá
1 360 046 ₫
10:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:20
Medan, Kualanamu (KNO)
T6, 18 thá
2 164 773 ₫
13:15
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
12g
1 điểm dừng
01:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
+1
4 362 659 ₫
13:50
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
+1
2 904 186 ₫
15:00
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 20 thá
+1
10 626 405 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
33g 50ph
3 điểm dừng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 20 thá
+1
12 541 467 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
05:10
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 20 thá
+1
14 308 889 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
30g
2 điểm dừng
01:20
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 20 thá
+1
12 595 540 ₫
20:30
Abu Dhabi (AUH)
T6, 18 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 20 thá
+1
8 198 250 ₫
22:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:15
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
+1
2 673 613 ₫
22:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 18 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
+1
2 426 332 ₫
04:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
05:10
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
1 210 280 ₫
04:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 19 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 20 thá
+1
4 034 571 ₫
07:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Medan, Kualanamu (KNO)
T7, 19 thá
1 265 265 ₫