11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
13:20
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
7 338 567 ₫
15:35
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
09:35
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
4 945 239 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
4 597 050 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
4 735 060 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
41g
3 điểm dừng
10:20
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
15 489 681 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
11 806 470 ₫
12:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:50
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
769 499 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
12 106 546 ₫
15:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
40g
3 điểm dừng
10:20
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
28 184 034 ₫
17:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
3 158 711 ₫
15:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
19:30
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
25 092 112 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
18:50
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
11 915 675 ₫
17:55
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
2 906 115 ₫
14:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
44g
3 điểm dừng
13:00
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
14 987 655 ₫
14:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:10
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
692 897 ₫
14:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
19:30
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
25 546 657 ₫
19:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
704 925 ₫
18:35
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
3 404 659 ₫
18:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
3 217 270 ₫
20:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:10
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
747 025 ₫
19:10
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
3 126 741 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
9 905 039 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
16:05
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
15 362 434 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
16:50
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
11 558 622 ₫
21:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
3 058 686 ₫
17:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
60g 30ph
3 điểm dừng
11:05
Langkawi (LGK)
T6, 6 Thá
+1
15 117 118 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
11 885 604 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
20:20
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
10 655 862 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
15:40
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
9 017 156 ₫
18:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
2 854 520 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
16:25
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
11 482 337 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
11 434 540 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
9 967 713 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g
2 điểm dừng
15:20
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
11 401 937 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
09:35
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
12 530 704 ₫
21:45
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
18:30
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
+1
9 410 927 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
16:05
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
11 278 488 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
11:05
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
14 953 469 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
10:35
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
12 310 712 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
16:25
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
24 730 628 ₫
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
4 394 783 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
11:35
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
16 476 323 ₫
22:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
10:10
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
11 330 084 ₫
03:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
4 715 118 ₫
00:30
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
21 851 418 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
16:05
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
12 174 918 ₫
23:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
15 245 315 ₫
05:30
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
3 480 628 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Langkawi (LGK)
T4, 4 Thá
3 154 596 ₫
01:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
16:25
Langkawi (LGK)
T5, 5 Thá
+1
13 788 617 ₫