14:30
San Francisco (SFO)
T4, 21 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:00
Dallas Love Field (DAL)
T4, 21 Thá
5 692 870 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
28 835 846 ₫
01:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
63g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
21 694 821 ₫
02:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:10
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
1 805 895 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
21:20
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
28 042 503 ₫
18:40
Nashville (BNA)
T4, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:35
Dallas Love Field (DAL)
T4, 21 Thá
6 831 131 ₫
20:00
LaGuardia (LGA)
T4, 21 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:50
Dallas Love Field (DAL)
T4, 21 Thá
6 785 788 ₫
03:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
70g 25ph
2 điểm dừng
18:15
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
25 139 312 ₫
05:20
Chicago-Midway (MDW)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:30
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
3 518 603 ₫
06:25
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
24 476 681 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
23 728 368 ₫
07:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
22 294 597 ₫
13:00
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
3 013 578 ₫
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
23 873 465 ₫
13:05
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 22 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
4 042 391 ₫
06:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:40
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
6 914 937 ₫
06:35
Orlando (MCO)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:25
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
8 566 354 ₫
13:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
24 298 124 ₫
07:25
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:10
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
7 949 379 ₫
14:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
24 565 491 ₫
14:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
24 551 731 ₫
09:00
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:10
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
8 791 504 ₫
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
48g 46ph
2 điểm dừng
09:26
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
38 109 861 ₫
17:25
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:15
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
2 871 295 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
25 366 026 ₫
18:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
21 756 425 ₫
19:25
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:15
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
39 991 119 ₫
13:25
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:10
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
8 807 452 ₫
21:35
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
02:40
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
3 056 732 ₫
23:35
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
02:20
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
5 323 873 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
16:50
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
32 093 963 ₫
00:40
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
06:05
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
3 152 421 ₫
15:35
San Francisco (SFO)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:00
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
6 520 923 ₫
01:40
Miami (MIA)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:45
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
5 994 321 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
51 649 853 ₫
04:05
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:15
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
1 796 827 ₫
04:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
19 149 369 ₫
04:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
18:05
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
40 966 459 ₫
19:05
Skai-Harbor (PHX)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:25
Dallas Love Field (DAL)
T5, 22 Thá
8 214 243 ₫
05:20
Chicago-Midway (MDW)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:30
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
3 516 414 ₫
05:29
Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
10g 11ph
1 điểm dừng
14:40
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
4 399 817 ₫
21:33
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
10g 7ph
1 điểm dừng
07:40
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
+1
3 643 687 ₫
05:55
Miami (MIA)
T6, 23 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
3 219 966 ₫
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
45 717 136 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
25 065 200 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:20
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
25 197 163 ₫
08:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
30g
1 điểm dừng
06:00
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
25 540 518 ₫
08:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Dallas Love Field (DAL)
T7, 24 Thá
+1
28 479 358 ₫
13:00
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
4 650 610 ₫
06:00
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T6, 23 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:10
Dallas Love Field (DAL)
T6, 23 Thá
8 819 961 ₫