07:00
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Lâm Nghi (LYI)
T5, 22 Thá
2 484 161 ₫
07:00
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Lâm Nghi (LYI)
T6, 23 Thá
2 613 623 ₫
07:00
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Lâm Nghi (LYI)
T7, 24 Thá
2 676 790 ₫
08:30
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
CN, 25 Thá
3 357 558 ₫
12:30
Baiyun (CAN)
T2, 26 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T2, 26 Thá
3 646 188 ₫
01:10
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
16g 35ph
3 điểm dừng
20:45
Lâm Nghi (LYI)
T3, 27 Thá
12 571 845 ₫
08:30
Baiyun (CAN)
T3, 27 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T3, 27 Thá
4 108 372 ₫
09:00
Baiyun (CAN)
T3, 27 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T3, 27 Thá
4 161 846 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T3, 27 Thá
2 196 156 ₫
09:00
Baiyun (CAN)
T4, 28 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T4, 28 Thá
3 800 979 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T4, 28 Thá
1 679 561 ₫
21:45
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Lâm Nghi (LYI)
T5, 29 Thá
+1
8 738 344 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Lâm Nghi (LYI)
T6, 30 Thá
+1
9 458 513 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T6, 30 Thá
2 246 502 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T7, 31 Thá
1 687 378 ₫
09:00
Huntsyao (SHA)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Lâm Nghi (LYI)
CN, 1 Thá
1 845 609 ₫
11:30
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
CN, 1 Thá
3 309 088 ₫
12:30
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
CN, 1 Thá
3 407 279 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T2, 2 Thá
1 807 146 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T6, 6 Thá
1 859 368 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T6, 13 Thá
1 657 671 ₫
09:00
Huntsyao (SHA)
T3, 17 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Lâm Nghi (LYI)
T3, 17 Thá
2 205 850 ₫
18:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T4, 18 Thá
1 817 465 ₫
04:30
Urumqi (URC)
T6, 9 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Lâm Nghi (LYI)
T6, 9 Thá
17 989 843 ₫
04:05
Urumqi (URC)
T7, 17 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Lâm Nghi (LYI)
T7, 17 Thá
17 989 843 ₫
04:05
Urumqi (URC)
CN, 18 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Lâm Nghi (LYI)
CN, 18 Thá
17 989 843 ₫
15:20
Urumqi (URC)
T2, 19 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Lâm Nghi (LYI)
T3, 20 Thá
+1
17 989 843 ₫
15:20
Urumqi (URC)
T3, 20 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Lâm Nghi (LYI)
T4, 21 Thá
+1
17 989 843 ₫