21:35
Lâm Nghi (LYI)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:10
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
+1
3 217 464 ₫
21:30
Lâm Nghi (LYI)
T6, 23 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
+1
3 047 976 ₫
22:45
Lâm Nghi (LYI)
T6, 23 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
+1
4 257 847 ₫
21:30
Lâm Nghi (LYI)
T7, 24 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
+1
2 391 599 ₫
21:35
Lâm Nghi (LYI)
T7, 24 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:10
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
+1
3 133 033 ₫
20:25
Lâm Nghi (LYI)
T4, 28 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
14:20
Urumqi (URC)
T5, 29 Thá
+1
6 244 801 ₫
20:25
Lâm Nghi (LYI)
T6, 30 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
+1
3 774 086 ₫
20:25
Lâm Nghi (LYI)
T6, 30 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
+1
4 261 913 ₫
09:35
Lâm Nghi (LYI)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
4 245 026 ₫
11:15
Lâm Nghi (LYI)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
00:40
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
+1
3 431 983 ₫
07:00
Lâm Nghi (LYI)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
3 687 153 ₫
07:00
Lâm Nghi (LYI)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 345 988 ₫
07:00
Lâm Nghi (LYI)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:45
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
3 482 016 ₫