00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
37g
4 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
+1
20 646 999 ₫
01:00
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
+1
13 437 896 ₫
04:40
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
11:35
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
+1
16 916 624 ₫
08:10
Windhoek (WDH)
T4, 4 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
12 880 476 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
51g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
22 108 762 ₫
11:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:35
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
7 508 230 ₫
ZN 419
12:15
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
3 916 498 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
7 802 925 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
8 932 958 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
10:55
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
23 858 255 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
19 397 316 ₫
07:00
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
10 312 421 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
30g 35ph
4 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
23 797 164 ₫
07:05
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
10 110 154 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
59g 5ph
4 điểm dừng
17:45
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
+1
22 766 840 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
21 295 581 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
10:55
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
24 387 187 ₫
15:20
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
10 269 372 ₫
16:25
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
19g 30ph
3 điểm dừng
10:55
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
13 996 265 ₫
ZN 419
17:40
Lusaka (LUN)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:45
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
4 017 473 ₫
18:10
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
10 321 917 ₫
19:50
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
10 389 339 ₫
20:25
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
+1
10 006 014 ₫
ZN 419
10:50
Lusaka (LUN)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:55
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
3 964 295 ₫
10:50
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:35
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
6 988 478 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
+1
21 705 495 ₫
21:25
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
9 778 108 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
54g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
+1
22 679 792 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
11:45
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
22 608 572 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
51g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
+1
23 870 917 ₫
11:40
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
7 647 506 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
8 474 614 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
19 923 715 ₫
16:20
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
10 298 810 ₫
ZN 419
16:40
Lusaka (LUN)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:45
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
3 892 758 ₫
18:20
Kruger Mpumalanga (MQP)
T7, 7 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
9 398 898 ₫
19:10
Windhoek (WDH)
T7, 7 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
12 723 791 ₫
23:55
Sharjah (SHJ)
T7, 7 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
+1
18 598 696 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
+1
20 104 773 ₫
11:40
Irkutsk (IKT)
CN, 8 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T3, 10 Thá
+1
25 325 082 ₫
06:45
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
9 855 660 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
10 728 982 ₫
08:00
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
10 290 580 ₫
08:10
Windhoek (WDH)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
12 436 376 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
52g 10ph
3 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T3, 10 Thá
+1
21 466 194 ₫
10:40
Tambo (JNB)
CN, 8 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
+1
7 650 355 ₫
10:50
Tambo (JNB)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:35
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
7 173 335 ₫
13:40
Kruger Mpumalanga (MQP)
CN, 8 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
+1
9 019 372 ₫
17:25
Sharjah (SHJ)
CN, 8 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
+1
17 773 487 ₫
18:20
Kruger Mpumalanga (MQP)
CN, 8 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
13:35
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
+1
9 823 056 ₫