21:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
13:05
Mackay (MKY)
T5, 5 Thá
+1
24 844 897 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Mackay (MKY)
T5, 5 Thá
+1
16 290 833 ₫
13:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
11:05
Mackay (MKY)
T6, 6 Thá
+1
19 360 598 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
05:40
Mackay (MKY)
T6, 6 Thá
+1
19 658 141 ₫
07:00
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Mackay (MKY)
T5, 5 Thá
3 868 701 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
21:35
Mackay (MKY)
T6, 6 Thá
+1
20 721 385 ₫
02:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
19:35
Mackay (MKY)
T6, 6 Thá
+1
19 681 565 ₫
16:10
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:50
Mackay (MKY)
T5, 5 Thá
3 224 551 ₫
19:55
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:35
Mackay (MKY)
T5, 5 Thá
2 837 744 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
43g
3 điểm dừng
17:50
Mackay (MKY)
T7, 7 Thá
+1
21 279 754 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
17:50
Mackay (MKY)
T7, 7 Thá
+1
22 186 630 ₫
06:00
Brisbane (BNE)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
Mackay (MKY)
T6, 6 Thá
3 110 914 ₫
11:00
Brisbane (BNE)
T2, 9 Thá
6g
1 điểm dừng
17:00
Mackay (MKY)
T2, 9 Thá
4 697 392 ₫
14:20
Andijan (AZN)
T2, 9 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
12:10
Mackay (MKY)
T4, 11 Thá
+1
20 640 985 ₫
17:50
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
43g
3 điểm dừng
17:50
Mackay (MKY)
T7, 14 Thá
+1
19 221 322 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Mackay (MKY)
CN, 22 Thá
+1
20 518 486 ₫
22:05
Tashkent (TAS)
T6, 27 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
08:40
Mackay (MKY)
CN, 29 Thá
+1
19 955 052 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
05:40
Mackay (MKY)
T2, 30 Thá
+1
23 110 281 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
17:50
Mackay (MKY)
T5, 3 Thá
+1
17 616 169 ₫
23:00
Brisbane (BNE)
T4, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Mackay (MKY)
T5, 3 Thá
+1
2 757 660 ₫
22:05
Tashkent (TAS)
T4, 9 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
08:40
Mackay (MKY)
T6, 11 Thá
+1
18 521 145 ₫
09:50
Andijan (AZN)
T5, 10 Thá
74g 25ph
4 điểm dừng
17:15
Mackay (MKY)
CN, 13 Thá
+1
32 521 524 ₫
06:45
Namangan (NMA)
T4, 30 Thá
46g 25ph
4 điểm dừng
10:10
Mackay (MKY)
T6, 1 Thá
+1
34 114 966 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 30 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
19:35
Mackay (MKY)
T6, 1 Thá
+1
25 912 256 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T6, 1 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
17:50
Mackay (MKY)
CN, 3 Thá
+1
30 728 032 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T7, 2 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
21:35
Mackay (MKY)
T2, 4 Thá
+1
27 192 644 ₫
02:00
Brisbane (BNE)
T7, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:40
Mackay (MKY)
T7, 30 Thá
2 026 146 ₫
00:00
Kingsford Smit (SYD)
T7, 13 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Mackay (MKY)
T7, 13 Thá
4 152 317 ₫
08:25
Avalon (AVV)
T7, 13 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Mackay (MKY)
CN, 14 Thá
+1
5 586 541 ₫
06:00
Kingsford Smit (SYD)
T7, 9 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Mackay (MKY)
T7, 9 Thá
5 820 461 ₫
12:45
Brisbane (BNE)
T7, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:30
Mackay (MKY)
T7, 9 Thá
3 896 556 ₫