21:00
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
47g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
2 402 941 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
8 182 150 ₫
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
12 018 652 ₫
21:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
1 914 454 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
4 479 312 ₫
22:15
Bejaia, Summam (BJA)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
2 577 010 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
9 542 196 ₫
22:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
11 781 092 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
8 863 236 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
08:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
9 890 334 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
10 510 967 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
18:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
10 174 676 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
11:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
10 610 304 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
9 814 995 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
13 269 640 ₫
23:50
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
8 742 633 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
19:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
+1
8 502 643 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
6 701 804 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
45g
3 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
7 222 188 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
9 464 123 ₫
01:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
17 026 551 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
3 545 477 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
10 188 347 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
6 908 378 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
7 917 553 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
13 807 947 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
08:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
9 392 733 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
8 181 846 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
57g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Marseille (MRS)
T3, 15 thá
+1
9 506 653 ₫
02:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
20 165 563 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 35ph
3 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
9 684 367 ₫
03:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
16 547 785 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
56g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Marseille (MRS)
T3, 15 thá
+1
9 241 448 ₫
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
20:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
2 687 284 ₫
04:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫
04:00
Monastir (MIR)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 875 387 ₫
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
10 062 580 ₫
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
10 449 298 ₫
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
2 461 571 ₫
04:55
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
4 148 186 ₫
05:00
Calvi, Sent-Katerin (CLY)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 860 684 ₫
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
2 288 110 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
9 197 096 ₫
05:05
Faro (FAO)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 783 644 ₫
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
6 774 713 ₫
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
4 294 003 ₫
05:45
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
2 130 142 ₫
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 745 671 ₫
06:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 406 525 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
+1
8 534 844 ₫