Chuyến bay đến Marseille

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Marseille

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Algerie
AH 6101
21:00
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
47g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
2 402 941 ₫
Azal
J2 8050
21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
8 182 150 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
12 018 652 ₫
Vueling Airlines
VY 3926
21:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
1 914 454 ₫
TAP Portugal
TP 1106
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
4 479 312 ₫
Air Algerie
AH 6051
22:15
Bejaia, Summam (BJA)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
2 577 010 ₫
Turkish Airlines
TK 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
9 542 196 ₫
Turkish Airlines
TK 404
22:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
11 781 092 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
8 863 236 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
08:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
9 890 334 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
10 510 967 ₫
Pegasus
PC 709
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
18:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
10 174 676 ₫
Pegasus
PC 229
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
11:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
10 610 304 ₫
Pegasus
PC 101
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
9 814 995 ₫
Turkish Airlines
TK 480
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
13 269 640 ₫
SCAT
DV 719
23:50
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
8 742 633 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
19:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá +1
8 502 643 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
6 701 804 ₫
Turkish Airlines
TK 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
45g
3 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
7 222 188 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
9 464 123 ₫
TAP Portugal
TP 1484
01:05
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
17 026 551 ₫
AJet
VF 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
3 545 477 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
10 188 347 ₫
Turkish Airlines
TK 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
6 908 378 ₫
AJet
VF 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
7 917 553 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
13 807 947 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
08:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
9 392 733 ₫
Pegasus
PC 231
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
8 181 846 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
57g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Marseille (MRS)
T3, 15 thá +1
9 506 653 ₫
Turkish Airlines
TK 353
02:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
20 165 563 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 35ph
3 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
9 684 367 ₫
Azal
J2 8103
03:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
16 547 785 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
56g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Marseille (MRS)
T3, 15 thá +1
9 241 448 ₫
Ryanair
FR 1659
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
20:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
2 687 284 ₫
Ryanair
FR 3142
04:00
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫
Nouvelair Tunisie
BJ 572
04:00
Monastir (MIR)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 875 387 ₫
Pobeda
DP 979
04:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
10 062 580 ₫
KLM
KL 1362
04:00
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
10 449 298 ₫
Wizz Air
W6 2339
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
2 461 571 ₫
transavia.com
HV 5235
04:55
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
4 148 186 ₫
Air Corsica
XK 350
05:00
Calvi, Sent-Katerin (CLY)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 860 684 ₫
Iberia Express
I2 1651
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
2 288 110 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
9 197 096 ₫
TAP Portugal
TP 1908
05:05
Faro (FAO)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 783 644 ₫
FlyOne Armenia
3F 871
05:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
6 774 713 ₫
Vueling Airlines
VY 6650
05:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
4 294 003 ₫
Ryanair
FR 112
05:45
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
2 130 142 ₫
LC Peru
W4 2333
06:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3 745 671 ₫
Ryanair
FR 6477
06:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 406 525 ₫
Pobeda
DP 859
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 14 thá +1
8 534 844 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1193572 ₫ · cao nhất: 2015615 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1193572 ₫ 13.09.2026 — 1406525 ₫ 14.09.2026 — 1859773 ₫ 15.09.2026 — 1283189 ₫ 16.09.2026 — 1283189 ₫ 17.09.2026 — 1237925 ₫ 18.09.2026 — 1895316 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2015615 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1273467 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1193572 ₫
13
placeholder
1406525 ₫
14
placeholder
1859773 ₫
15
placeholder
1283189 ₫
16
placeholder
1283189 ₫
17
Giá tốt
1237925 ₫
18
placeholder
1895316 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2015615 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1273467 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Marseille

Mokulele Airlines
Giá từ
₫447 779
Ryanair
Giá từ
₫474 816
Vueling Airlines
Giá từ
₫642 506
Volotea
Giá từ
₫743 362
Easyjet
Giá từ
₫795 006
EasyJet Europe
Giá từ
₫887 964
Iberia
Giá từ
₫1 009 174
Tunisair
Giá từ
₫1 043 502
President Airlines
Giá từ
₫1 127 043
Air Nostrum
Giá từ
₫1 140 410
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 533 508
Wizz Air
Giá từ
₫1 586 974
Air Algerie
Giá từ
₫1 619 175
TAP Portugal
Giá từ
₫1 620 086
LC Peru
Giá từ
₫1 651 984
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫1 716 386
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 728 538
Condor
Giá từ
₫1 736 436
Air France
Giá từ
₫1 756 182
Pegasus
Giá từ
₫1 838 508

Điểm đến phổ biến đến Marseille

NTE
Pháp → Pháp
MRS
từ
₫427 730
PMI
Palma de Mallorca — Marseille
Tây Ban Nha → Pháp
MRS
từ
₫446 564
ALC
Alicante — Marseille
Tây Ban Nha → Pháp
MRS
từ
₫484 537
AGP
Tây Ban Nha → Pháp
MRS
từ
₫517 650
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
MRS
từ
₫642 506
FEZ
Maroc → Pháp
MRS
từ
₫763 412
LON
Luân Đôn — Marseille
Vương quốc Anh → Pháp
MRS
từ
₫812 929
ALG
Algeria → Pháp
MRS
từ
₫816 271
BOD
Pháp → Pháp
MRS
từ
₫887 964

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Marseille do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, Ryanair, AJet, Turkish Airlines, Победа, Volotea, Wizz Air, LC Peru, Air Algerie, President Airlines, Easyjet, Vueling Airlines, Azal, TAP Portugal, FlyOne Armenia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay XK350), do Air Corsica khai thác, đến Marseille lúc 06:00.
Vé rẻ nhất đến Marseille từ Faro có giá ₫901 634 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay MW5790, do Mokulele Airlines khai thác.