00:00
Es-Senia (ORN)
CN, 1 Thá
61g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
2 807 560 ₫
22:00
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
22:00
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
+1
3 297 976 ₫
22:00
Genoa (GOA)
T7, 31 Thá
24g
2 điểm dừng
22:00
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
+1
4 822 690 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
13:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
+1
4 300 131 ₫
21:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
3 332 665 ₫
22:10
Es-Senia (ORN)
T7, 31 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
7 365 152 ₫
00:15
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
2 257 314 ₫
23:15
Sofia (SOF)
T7, 31 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
+1
4 712 577 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
9 569 319 ₫
00:40
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
1 519 940 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
14 735 395 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
9 061 399 ₫
01:30
Shymkent (CIT)
CN, 1 Thá
40g 15ph
4 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
7 638 206 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
23:05
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
9 335 090 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
9 596 051 ₫
05:35
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
7 755 957 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
23:55
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
9 479 892 ₫
04:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
8 044 605 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
8 931 237 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
10 567 972 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
6 440 331 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
20:40
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
10 703 863 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
13:15
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
8 339 300 ₫
04:15
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
21:00
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
4 632 697 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
6 686 334 ₫
07:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
9 603 689 ₫
07:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
9 878 017 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
3 342 849 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
7 813 877 ₫
07:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
16:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
8 881 909 ₫
05:50
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
65g
1 điểm dừng
22:50
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
2 684 399 ₫
08:00
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
1 443 879 ₫
06:05
Memmingen (FMM)
CN, 1 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
4 697 301 ₫
06:30
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
2 641 754 ₫
06:30
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
4 411 835 ₫
06:35
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
4 818 234 ₫
06:45
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
2 531 323 ₫
06:05
Faro (FAO)
CN, 1 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
4 084 679 ₫
07:10
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
2 519 548 ₫
09:10
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
02:55
Marseille (MRS)
T3, 3 Thá
+1
2 642 073 ₫
09:10
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
3 795 394 ₫
07:20
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:50
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
2 414 527 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
2 461 309 ₫
09:50
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
22:55
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
4 535 314 ₫
07:55
Karfagen (TUN)
CN, 1 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
5 137 116 ₫
10:05
Huari Bumeden (ALG)
CN, 1 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
2 261 451 ₫
10:30
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
1 620 505 ₫
10:50
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
12:25
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
10 554 288 ₫
10:55
Huari Bumeden (ALG)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:30
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
2 426 939 ₫
09:00
Gipava (BES)
CN, 1 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
+1
4 630 151 ₫