11:15
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
21g 55ph
3 điểm dừng
10:10
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
5 369 435 ₫
09:20
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
5 276 826 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
10 883 035 ₫
11:45
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
4 532 132 ₫
14:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
8 479 647 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
27g
1 điểm dừng
16:00
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
10 891 628 ₫
15:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
17:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
8 276 606 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
23g 45ph
3 điểm dừng
13:20
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
11 410 368 ₫
15:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
13:05
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
7 054 226 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
28g
2 điểm dừng
17:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
3 514 701 ₫
15:10
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
5 710 276 ₫
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
6 553 626 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
3 587 898 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
21:25
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
10 807 929 ₫
15:45
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
42g
2 điểm dừng
10:45
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
4 871 381 ₫
18:45
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
13:20
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
5 881 810 ₫
20:50
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:30
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
4 619 331 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
6 861 051 ₫
20:35
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
2 664 986 ₫
23:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
9 435 974 ₫
21:40
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
4 415 972 ₫
00:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
2 955 863 ₫
21:20
Rabat (RBA)
CN, 1 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
4 637 471 ₫
21:50
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
14g
2 điểm dừng
12:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
+1
6 223 924 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
8 460 870 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
9 308 676 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
10 615 073 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
10:45
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
6 200 055 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
10:45
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
10 007 861 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
13g
2 điểm dừng
16:00
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
11 287 207 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
10 281 870 ₫
05:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
11 894 737 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
8 646 089 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
8 955 105 ₫
05:50
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
3 600 309 ₫
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
8 044 605 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
4 140 690 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
4 366 962 ₫
10:30
N'Djamena (NDJ)
T2, 2 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
16 609 542 ₫
09:40
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
4 136 234 ₫
13:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
6 786 582 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
22g
2 điểm dừng
09:20
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
10 321 969 ₫
12:30
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
5 581 386 ₫
14:20
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
3 229 554 ₫
20:15
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
14g
1 điểm dừng
10:15
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
2 684 399 ₫
19:20
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
4 014 983 ₫
21:15
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:50
Nantes (NTE)
T2, 2 Thá
2 763 961 ₫
20:20
Rabat (RBA)
T2, 2 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
15:50
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
3 518 202 ₫
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
6 974 346 ₫
23:40
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:25
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
+1
1 609 367 ₫