00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
7 944 040 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
22:30
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
10 736 324 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 10ph
3 điểm dừng
20:15
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
7 137 924 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
10:35
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
9 620 874 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
10 009 452 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
4 377 783 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
1 848 051 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
4 911 480 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
3 624 178 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
8 409 951 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
4 894 295 ₫
13:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
53g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
9 471 936 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
6 081 350 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
7 623 248 ₫
13:55
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
2 627 115 ₫
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
3 066 930 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
9 438 838 ₫
18:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
20:10
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
5 970 600 ₫
15:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:25
Nantes (NTE)
T3, 3 Thá
2 478 176 ₫
17:50
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
3 987 932 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
6 385 911 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
3 610 493 ₫
21:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
3 557 664 ₫
21:25
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
2 385 249 ₫
21:40
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
2 820 290 ₫
20:55
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
20:10
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
+1
3 708 831 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
5 970 600 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
17:00
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
7 814 196 ₫
23:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
61g
1 điểm dừng
13:30
Nantes (NTE)
T6, 6 Thá
+1
3 777 890 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
12:40
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
9 389 192 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
12:40
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
8 845 629 ₫
04:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
18g 40ph
3 điểm dừng
20:10
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
5 026 048 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
14:45
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
8 181 451 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Nantes (NTE)
T6, 6 Thá
+1
9 289 581 ₫
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
4 231 390 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
3 066 930 ₫
07:10
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
08:20
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
3 926 829 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Nantes (NTE)
T6, 6 Thá
+1
3 235 918 ₫
07:15
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Nantes (NTE)
T4, 4 Thá
2 227 717 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
4 236 800 ₫
07:40
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
3 885 457 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Nantes (NTE)
T6, 6 Thá
+1
3 198 684 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Nantes (NTE)
T6, 6 Thá
+1
3 525 840 ₫
09:45
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
5 292 738 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
4 100 591 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
3 053 246 ₫
16:15
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
09:30
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
7 173 568 ₫
14:30
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
2 929 766 ₫
16:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
18:00
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
9 354 821 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
4 718 305 ₫