06:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1 022 541 ₫
07:00
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
09:55
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2 129 838 ₫
07:00
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
2 685 157 ₫
07:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
1 620 998 ₫
09:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1 874 658 ₫
10:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
06:05
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
5 486 968 ₫
10:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2 699 131 ₫
11:25
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
07:20
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
3 276 323 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
15 796 828 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
14 055 836 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:10
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2 814 873 ₫
12:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
4 131 478 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
50g 55ph
3 điểm dừng
16:10
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
4 485 388 ₫
13:25
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
2 307 856 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
13:10
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
7 126 192 ₫
14:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
20:30
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
12 302 995 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
14:35
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
21 876 177 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
47g 55ph
2 điểm dừng
16:10
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
17 235 251 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
4 425 542 ₫
17:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
15 412 540 ₫
17:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:15
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2 371 347 ₫
18:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
4 711 100 ₫
18:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2 078 194 ₫
19:00
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2 535 087 ₫
19:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
2 754 420 ₫
19:15
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
7 916 034 ₫
19:40
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
13 156 328 ₫
19:50
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
5 437 147 ₫
20:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
20:30
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
16 483 079 ₫
21:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
15g 40ph
3 điểm dừng
13:20
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
12 567 288 ₫
21:45
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
3 071 876 ₫
21:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
6 986 755 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
18 033 599 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
+1
8 807 947 ₫
23:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
3 677 927 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
9 001 762 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
3 692 812 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
7 271 402 ₫
01:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
58g 20ph
3 điểm dừng
11:35
Nantes (NTE)
T4, 16 thá
+1
5 003 645 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
11 358 223 ₫
02:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
5 351 783 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
13 577 982 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Nantes (NTE)
T4, 16 thá
+1
14 829 577 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
3 553 679 ₫
03:30
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
30g 40ph
3 điểm dừng
10:10
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
12 691 233 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
12 478 279 ₫
04:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
6 481 560 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
06:50
Nantes (NTE)
T3, 15 thá
+1
9 777 933 ₫
04:20
Marseille (MRS)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:50
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
961 176 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
4 304 636 ₫