14:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 9 Thá
+1
41 305 283 ₫
22:15
Нанди (NAN)
T7, 7 Thá
35g
1 điểm dừng
09:15
Науру (INU)
T2, 9 Thá
+1
35 614 939 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 9 Thá
+1
42 906 014 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
49g 45ph
4 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 11 Thá
+1
40 411 207 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
45g
4 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 11 Thá
+1
49 116 214 ₫
22:20
Нанди (NAN)
CN, 8 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Науру (INU)
T2, 9 Thá
+1
33 289 466 ₫
11:35
Нанди (NAN)
T2, 9 Thá
88g 15ph
2 điểm dừng
03:50
Науру (INU)
T6, 13 Thá
+1
27 686 440 ₫
13:50
Нанди (NAN)
T3, 10 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:00
Науру (INU)
T3, 10 Thá
17 936 420 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 13 Thá
+1
44 962 360 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
47g 40ph
4 điểm dừng
03:50
Науру (INU)
T6, 13 Thá
+1
46 375 044 ₫
04:00
Nozori (SUV)
T4, 11 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Науру (INU)
T5, 12 Thá
+1
37 246 543 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
112g 35ph
3 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 16 Thá
+1
43 090 318 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
107g
3 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 16 Thá
+1
43 244 373 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
106g 25ph
3 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 16 Thá
+1
47 474 319 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 12 Thá
50g 40ph
4 điểm dừng
14:35
Науру (INU)
T7, 14 Thá
+1
43 893 646 ₫
12:25
Pulkovo (LED)
T6, 13 Thá
69g 50ph
4 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 16 Thá
+1
43 703 417 ₫
22:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 16 Thá
+1
45 026 289 ₫
16:05
Нанди (NAN)
CN, 15 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 16 Thá
+1
42 245 202 ₫
08:20
Нанди (NAN)
T2, 16 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 16 Thá
30 662 746 ₫
01:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 18 Thá
+1
39 540 831 ₫
01:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 18 Thá
+1
44 854 771 ₫
15:40
Nozori (SUV)
T2, 16 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 18 Thá
+1
24 610 030 ₫
17:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
74g 10ph
3 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 20 Thá
+1
39 786 569 ₫
17:00
Nozori (SUV)
T3, 17 Thá
10g
1 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 18 Thá
+1
22 938 509 ₫
21:15
Нанди (NAN)
T3, 17 Thá
54g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Науру (INU)
T6, 20 Thá
+1
21 804 931 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
T3, 17 Thá
54g 50ph
4 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 20 Thá
+1
39 504 344 ₫
23:50
Нанди (NAN)
T3, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:00
Науру (INU)
T4, 18 Thá
+1
19 802 536 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 20 Thá
+1
40 786 363 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 20 Thá
+1
39 826 174 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
47g 5ph
4 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 20 Thá
+1
38 870 351 ₫
22:15
Нанди (NAN)
T3, 17 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Науру (INU)
T5, 19 Thá
+1
29 234 468 ₫
06:30
Nozori (SUV)
T5, 19 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 20 Thá
+1
31 692 166 ₫
07:25
Pulkovo (LED)
T5, 19 Thá
46g 10ph
4 điểm dừng
14:35
Науру (INU)
T7, 21 Thá
+1
42 488 758 ₫
00:15
Nozori (SUV)
T6, 20 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:50
Науру (INU)
T6, 20 Thá
18 359 602 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
87g 15ph
4 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 23 Thá
+1
43 778 573 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
85g 55ph
4 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 23 Thá
+1
38 609 644 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
83g
2 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 23 Thá
+1
37 772 012 ₫
16:10
Нанди (NAN)
T6, 20 Thá
75g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 23 Thá
+1
33 635 309 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
97g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 25 Thá
+1
41 169 940 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
61g 55ph
4 điểm dừng
19:15
Науру (INU)
T2, 23 Thá
+1
43 399 674 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
101g 5ph
3 điểm dừng
13:05
Науру (INU)
T4, 25 Thá
+1
54 703 648 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
53g 25ph
4 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 25 Thá
+1
43 750 819 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
53g 10ph
4 điểm dừng
03:00
Науру (INU)
T4, 25 Thá
+1
43 387 512 ₫
11:35
Нанди (NAN)
T2, 23 Thá
88g 15ph
2 điểm dừng
03:50
Науру (INU)
T6, 27 Thá
+1
27 248 289 ₫
11:20
Понпеи (PNI)
T2, 23 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:05
Науру (INU)
T2, 23 Thá
7 798 457 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
75g 15ph
4 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 27 Thá
+1
37 230 951 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
108g 20ph
4 điểm dừng
14:35
Науру (INU)
T7, 28 Thá
+1
35 123 150 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T2, 23 Thá
72g 55ph
4 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 27 Thá
+1
42 468 176 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
72g 25ph
4 điểm dừng
04:25
Науру (INU)
T6, 27 Thá
+1
40 121 185 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
104g 35ph
3 điểm dừng
14:35
Науру (INU)
T7, 28 Thá
+1
35 627 725 ₫