09:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
05:15
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
9 212 884 ₫
09:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
9 714 438 ₫
09:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
9 714 438 ₫
11:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
12:50
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
+1
14 787 587 ₫
12:00
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
+1
3 799 213 ₫
12:00
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 446 575 ₫
13:20
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
14:20
Ljubljana (LJU)
T3, 3 Thá
+1
6 561 900 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
13:55
Marko Polo (VCE)
T4, 4 Thá
+1
5 179 761 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
17:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
+1
5 459 499 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
01:55
Punta-Reizi (PMO)
T4, 4 Thá
+1
5 564 201 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
6 233 153 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
6 770 669 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
11:05
Mulhouse (MLH)
T4, 4 Thá
+1
6 843 229 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
10:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
+1
7 220 032 ₫
13:50
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
15 783 059 ₫
14:30
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
10g
2 điểm dừng
00:30
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
+1
22 027 032 ₫
12:40
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
08:40
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
5 489 732 ₫
17:00
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Paleze (BRI)
T2, 2 Thá
4 345 003 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
4 872 654 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
31g
2 điểm dừng
03:25
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
+1
5 059 146 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
5 339 838 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
22:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
5 433 721 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
13:15
Marko Polo (VCE)
T4, 4 Thá
+1
5 489 095 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
16:05
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
5 610 665 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
5 787 291 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
15:10
Genoa (GOA)
T4, 4 Thá
+1
6 928 519 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
00:30
Thessaloniki (SKG)
T5, 5 Thá
+1
7 704 401 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 248 944 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
19:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
16 627 045 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
17 872 657 ₫
20:25
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
16g 55ph
3 điểm dừng
14:20
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
24 045 025 ₫
21:35
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
31g
2 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 232 860 ₫
21:35
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
31g
2 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 232 860 ₫
21:35
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 898 483 ₫
19:40
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
3 984 750 ₫
19:40
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
24g
2 điểm dừng
20:40
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
4 558 228 ₫
23:10
Kapodichino (NAP)
T2, 2 Thá
40g
3 điểm dừng
15:10
Genoa (GOA)
T4, 4 Thá
+1
7 018 582 ₫
05:50
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
05:10
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
35 235 167 ₫
09:20
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
10 714 684 ₫
11:20
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 742 371 ₫
11:20
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 742 371 ₫
11:20
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
14 798 089 ₫
12:40
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
19:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
5 298 466 ₫
15:00
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
23:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
3 188 818 ₫
20:40
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
10:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
4 984 040 ₫
21:35
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:25
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
7 319 642 ₫
21:35
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
01:55
Punta-Reizi (PMO)
T5, 5 Thá
+1
7 663 029 ₫
21:35
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
22:30
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
13 803 573 ₫
19:35
Kapodichino (NAP)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
10:45
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
13 841 444 ₫
11:20
Kapodichino (NAP)
T4, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 130 312 ₫