06:15
Manchester (MAN)
T6, 23 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Sent-Mogan (NQY)
T6, 23 Thá
4 261 914 ₫
06:20
London-Luton (LTN)
T6, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Sent-Mogan (NQY)
T6, 23 Thá
3 948 171 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Sent-Mogan (NQY)
T6, 23 Thá
4 290 350 ₫
16:25
Manchester (MAN)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Sent-Mogan (NQY)
T6, 23 Thá
2 739 012 ₫
15:35
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:45
Sent-Mogan (NQY)
T6, 23 Thá
3 862 863 ₫
01:55
Edinburgh (EDI)
T7, 24 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Sent-Mogan (NQY)
T7, 24 Thá
2 330 166 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Sent-Mogan (NQY)
T7, 24 Thá
5 676 759 ₫
07:55
London-Gatwick (LGW)
T7, 24 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Sent-Mogan (NQY)
T7, 24 Thá
5 098 562 ₫
08:30
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Sent-Mogan (NQY)
T7, 24 Thá
4 951 327 ₫
23:10
Manchester (MAN)
T7, 24 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Sent-Mogan (NQY)
CN, 25 Thá
+1
2 984 825 ₫
08:35
Manchester (MAN)
CN, 25 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Sent-Mogan (NQY)
CN, 25 Thá
4 653 698 ₫
15:35
London-Stansted (STN)
CN, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:50
Sent-Mogan (NQY)
CN, 25 Thá
4 264 442 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Sent-Mogan (NQY)
T2, 26 Thá
577 565 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Sent-Mogan (NQY)
T2, 26 Thá
577 565 ₫
07:25
Manchester (MAN)
T2, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:30
Sent-Mogan (NQY)
T2, 26 Thá
1 883 406 ₫
07:40
Manchester (MAN)
T3, 27 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Sent-Mogan (NQY)
T4, 28 Thá
+1
3 957 018 ₫
07:55
London-Stansted (STN)
T3, 27 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Sent-Mogan (NQY)
T4, 28 Thá
+1
3 530 795 ₫
14:10
London-Gatwick (LGW)
T3, 27 Thá
19g
2 điểm dừng
09:10
Sent-Mogan (NQY)
T4, 28 Thá
+1
3 707 097 ₫
08:20
London-Stansted (STN)
T4, 28 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
09:35
Sent-Mogan (NQY)
T5, 29 Thá
+1
7 355 111 ₫
17:55
London-Stansted (STN)
T4, 28 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Sent-Mogan (NQY)
T5, 29 Thá
+1
8 070 433 ₫
14:20
London-Luton (LTN)
T5, 29 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Sent-Mogan (NQY)
T6, 30 Thá
+1
5 749 429 ₫
22:25
Manchester (MAN)
T5, 29 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Sent-Mogan (NQY)
T6, 30 Thá
+1
4 125 421 ₫
22:30
London-Stansted (STN)
T6, 30 Thá
16g
2 điểm dừng
14:30
Sent-Mogan (NQY)
T7, 31 Thá
+1
3 826 844 ₫
19:15
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Sent-Mogan (NQY)
CN, 1 Thá
+1
2 232 536 ₫
21:30
London-Gatwick (LGW)
T7, 31 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Sent-Mogan (NQY)
CN, 1 Thá
+1
2 370 925 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
17:40
Sent-Mogan (NQY)
T3, 3 Thá
+1
12 830 607 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Sent-Mogan (NQY)
T4, 4 Thá
+1
15 900 740 ₫
12:50
London-Heathrow (LHR)
T5, 26 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Sent-Mogan (NQY)
T6, 27 Thá
+1
8 219 879 ₫
19:45
London-Heathrow (LHR)
T5, 17 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Sent-Mogan (NQY)
T6, 18 Thá
+1
7 440 735 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T2, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Sent-Mogan (NQY)
T2, 21 Thá
952 920 ₫
10:15
Edinburgh (EDI)
T5, 1 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Sent-Mogan (NQY)
T5, 1 Thá
4 558 595 ₫