06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
5 269 457 ₫
07:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
2 839 784 ₫
07:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
49g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
3 167 264 ₫
07:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
50g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
4 744 820 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 55ph
3 điểm dừng
09:15
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
11 541 406 ₫
07:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
7 268 971 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
9 773 984 ₫
07:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
20:10
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
4 548 575 ₫
07:40
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
4 134 212 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
10 287 381 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
63g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
8 672 155 ₫
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
20:10
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
6 680 540 ₫
08:05
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
4 688 924 ₫
08:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:35
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
10 090 832 ₫
08:25
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
14 383 620 ₫
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
9 459 566 ₫
08:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
4 094 720 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
59g 25ph
1 điểm dừng
20:35
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
8 826 478 ₫
09:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
12 531 746 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
13:50
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
4 166 110 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
8 344 067 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
8 277 538 ₫
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
16 043 502 ₫
10:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
09:45
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
3 978 674 ₫
11:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
4 353 241 ₫
11:20
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
4 815 906 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
45g 5ph
3 điểm dừng
08:30
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
7 287 806 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
10 693 845 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
8 588 310 ₫
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
4 158 819 ₫
11:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
4 991 494 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
16 899 265 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
8 677 016 ₫
12:50
Poznan, Lavitsa (POZ)
CN, 13 thá
44g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
5 190 473 ₫
13:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
10 210 523 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
45g
3 điểm dừng
10:25
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
8 758 126 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
9 671 001 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
15 782 247 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
7 138 344 ₫
14:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
7 946 716 ₫
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
06:20
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
5 321 101 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
8 917 310 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
64g
2 điểm dừng
07:00
Nuremberg (NUE)
T4, 16 thá
+1
8 577 070 ₫
15:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
7 998 967 ₫
15:35
Varna (VAR)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
13:50
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
3 714 077 ₫
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
11 307 491 ₫
16:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
13:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
18 045 750 ₫
16:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
41g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
3 418 798 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
10:25
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
5 095 085 ₫
16:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
+1
9 434 048 ₫