06:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 21 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Ostrava (OSR)
T4, 21 Thá
4 882 953 ₫
07:45
Brandenburg (BER)
T4, 21 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T4, 21 Thá
5 745 960 ₫
08:55
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Ostrava (OSR)
T4, 21 Thá
8 520 576 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Ostrava (OSR)
T6, 23 Thá
+1
8 304 360 ₫
07:45
Brandenburg (BER)
T5, 22 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T5, 22 Thá
5 745 960 ₫
11:10
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Ostrava (OSR)
T6, 23 Thá
+1
8 358 182 ₫
14:35
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 22 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
14:05
Ostrava (OSR)
T6, 23 Thá
+1
9 081 686 ₫
01:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
62g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
CN, 25 Thá
+1
8 398 394 ₫
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
14:05
Ostrava (OSR)
T6, 23 Thá
6 744 451 ₫
06:40
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
CN, 25 Thá
+1
6 912 412 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Ostrava (OSR)
CN, 25 Thá
+1
11 960 852 ₫
10:25
London-Luton (LTN)
T6, 23 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
16:05
Ostrava (OSR)
T6, 23 Thá
3 285 615 ₫
11:35
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Ostrava (OSR)
T7, 24 Thá
+1
9 880 045 ₫
21:15
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Ostrava (OSR)
T7, 24 Thá
+1
6 026 206 ₫
21:25
Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Ostrava (OSR)
T7, 24 Thá
+1
4 556 309 ₫
22:55
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
23g
2 điểm dừng
21:55
Ostrava (OSR)
T7, 24 Thá
+1
4 574 250 ₫
11:10
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Ostrava (OSR)
T7, 24 Thá
5 493 863 ₫
13:20
Malaga (AGP)
CN, 25 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Ostrava (OSR)
T2, 26 Thá
+1
3 426 666 ₫
19:00
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 25 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Ostrava (OSR)
T2, 26 Thá
+1
6 560 095 ₫
21:10
Brandenburg (BER)
CN, 25 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Ostrava (OSR)
T2, 26 Thá
+1
6 891 069 ₫
09:10
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 26 Thá
29g
3 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T3, 27 Thá
+1
6 936 849 ₫
18:40
Brandenburg (BER)
T2, 26 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T3, 27 Thá
+1
4 881 715 ₫
18:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T5, 29 Thá
+1
7 701 492 ₫
09:20
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 28 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T5, 29 Thá
+1
6 914 887 ₫
19:50
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 28 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T5, 29 Thá
+1
4 817 686 ₫
16:30
Malaga (AGP)
T5, 29 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T6, 30 Thá
+1
4 147 386 ₫
20:40
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 29 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T6, 30 Thá
+1
4 788 919 ₫
07:30
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:40
Ostrava (OSR)
T7, 31 Thá
1 920 579 ₫
19:20
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
CN, 1 Thá
+1
4 260 597 ₫
23:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
12:25
Ostrava (OSR)
T2, 2 Thá
+1
13 879 575 ₫
06:55
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
32g
2 điểm dừng
14:55
Ostrava (OSR)
T2, 2 Thá
+1
4 328 339 ₫
09:45
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Ostrava (OSR)
T2, 2 Thá
+1
3 894 979 ₫
19:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T3, 3 Thá
+1
3 688 352 ₫
09:20
London-Gatwick (LGW)
T6, 6 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Ostrava (OSR)
T7, 7 Thá
+1
3 695 776 ₫
23:30
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
07:15
Ostrava (OSR)
CN, 8 Thá
+1
26 885 625 ₫
02:45
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
07:15
Ostrava (OSR)
CN, 8 Thá
+1
20 525 043 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T3, 10 Thá
+1
7 141 001 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T6, 13 Thá
+1
21 334 538 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
37g
3 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T5, 26 Thá
+1
5 878 350 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 25 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T5, 26 Thá
+1
3 902 403 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 27 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
09:25
Ostrava (OSR)
T7, 28 Thá
+1
5 676 672 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
63g 15ph
3 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T5, 3 Thá
+1
5 675 744 ₫
20:25
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 11 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
CN, 13 Thá
+1
4 511 457 ₫
06:00
London-Luton (LTN)
T6, 18 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
CN, 20 Thá
+1
4 223 479 ₫
09:20
London-Gatwick (LGW)
T6, 18 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Ostrava (OSR)
T7, 19 Thá
+1
2 791 010 ₫
20:25
London-Luton (LTN)
T7, 19 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
CN, 20 Thá
+1
4 962 758 ₫
02:55
Samarkand (SKD)
CN, 20 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
20:30
Ostrava (OSR)
T2, 21 Thá
+1
15 431 133 ₫
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 22 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
14:10
Ostrava (OSR)
T3, 22 Thá
8 223 937 ₫
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
09:25
Ostrava (OSR)
T7, 26 Thá
+1
9 870 147 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T6, 25 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
07:25
Ostrava (OSR)
T7, 26 Thá
+1
11 457 586 ₫