06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
13:50
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 14 thá
+1
11 003 706 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
57g 40ph
3 điểm dừng
14:35
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 16 thá
+1
6 412 905 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
14:35
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 16 thá
+1
7 971 626 ₫
08:10
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:45
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 14 thá
5 255 180 ₫
08:20
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:40
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 14 thá
1 764 688 ₫
08:40
Lille, Leken (LIL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:20
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 14 thá
2 448 812 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 16 thá
+1
10 840 877 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
14:35
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 16 thá
+1
9 175 527 ₫
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T3, 15 thá
2 202 746 ₫
21:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 15 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 16 thá
+1
1 978 553 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T5, 17 thá
+1
12 411 750 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T5, 17 thá
+1
10 731 818 ₫
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 16 thá
1 881 645 ₫
07:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
14:05
Perpignan, Labaner (PGF)
T5, 17 thá
+1
15 790 449 ₫
13:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 16 thá
2 475 242 ₫
20:35
Toulouse, Blanyak (TLS)
T4, 16 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Perpignan, Labaner (PGF)
T5, 17 thá
+1
1 723 677 ₫
06:45
Toulouse, Blanyak (TLS)
T5, 17 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 18 thá
+1
3 125 949 ₫
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T5, 17 thá
4 347 469 ₫
10:25
Agadir, Al-Masira (AGA)
T5, 17 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 18 thá
+1
2 884 136 ₫
14:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 18 thá
+1
4 934 686 ₫
20:35
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 17 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 18 thá
+1
2 559 086 ₫
22:25
Chisinau (RMO)
T5, 17 thá
20g
2 điểm dừng
18:25
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 18 thá
+1
5 269 154 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
29g 20ph
3 điểm dừng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T7, 19 thá
+1
11 303 238 ₫
05:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
T6, 18 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T7, 19 thá
+1
4 403 974 ₫
09:00
Marrakech (RAK)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:35
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 18 thá
1 833 343 ₫
16:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 18 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T7, 19 thá
+1
2 092 472 ₫
17:05
Nantes (NTE)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:25
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 18 thá
1 422 930 ₫
05:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 19 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T7, 19 thá
2 257 124 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 19 thá
45g 40ph
3 điểm dừng
09:40
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 21 thá
+1
10 316 544 ₫
13:40
Toulouse, Blanyak (TLS)
T7, 19 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Perpignan, Labaner (PGF)
CN, 20 thá
+1
2 996 233 ₫
21:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T7, 19 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Perpignan, Labaner (PGF)
CN, 20 thá
+1
2 927 881 ₫
05:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:50
Perpignan, Labaner (PGF)
CN, 20 thá
3 168 175 ₫
18:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 20 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 21 thá
+1
4 870 891 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T3, 22 thá
+1
9 299 471 ₫
06:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 21 thá
2 289 933 ₫
08:40
Lille, Leken (LIL)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:20
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 21 thá
2 662 069 ₫
18:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
44g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 23 thá
+1
3 474 087 ₫
18:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
T2, 21 thá
44g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 23 thá
+1
3 886 931 ₫
18:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:45
Perpignan, Labaner (PGF)
T2, 21 thá
2 855 277 ₫
04:45
Nantes (NTE)
T3, 22 thá
8g 40ph
2 điểm dừng
13:25
Perpignan, Labaner (PGF)
T3, 22 thá
3 529 072 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 23 thá
+1
5 160 095 ₫
21:45
Nice, Kot DAzur (NCE)
T3, 22 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 23 thá
+1
2 029 589 ₫
03:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 23 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 23 thá
5 453 551 ₫
13:35
Nantes (NTE)
T4, 23 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:55
Perpignan, Labaner (PGF)
T4, 23 thá
870 041 ₫
19:55
Nice, Kot DAzur (NCE)
T4, 23 thá
43g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 25 thá
+1
3 257 185 ₫
07:00
Nantes (NTE)
T5, 24 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 25 thá
+1
2 791 786 ₫
18:50
Nice, Kot DAzur (NCE)
T5, 24 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 25 thá
+1
1 872 228 ₫
20:20
Nantes (NTE)
T5, 24 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T6, 25 thá
+1
3 714 989 ₫
22:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 24 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T7, 26 thá
+1
10 561 091 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
33g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Perpignan, Labaner (PGF)
T7, 26 thá
+1
10 771 918 ₫