00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
3 131 649 ₫
00:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
8 893 457 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
5 731 053 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
58g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
5 232 387 ₫
06:00
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
7 797 584 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
6 929 233 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
7 458 026 ₫
04:40
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
6 214 028 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
5 956 692 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
8 580 260 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
4 508 081 ₫
05:10
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
58g 25ph
2 điểm dừng
11:35
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
5 585 439 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
4 496 783 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
4 323 239 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
58g
1 điểm dừng
11:35
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
6 563 000 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
7 862 231 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
5 676 761 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
5 735 133 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
3 638 789 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
19:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
8 110 780 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
7 162 090 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
5 478 425 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
7 616 507 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
3 061 353 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
55g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
2 657 775 ₫
07:00
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
6 890 632 ₫
05:05
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
2 585 909 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
3 764 946 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
3 859 093 ₫
05:25
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
4 392 908 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
41g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
3 601 757 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
5 754 590 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
4 804 331 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
5 054 448 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
5 195 355 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
2 744 390 ₫
06:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
5 351 640 ₫
09:55
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
8 970 657 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
3 247 136 ₫
06:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
4 534 756 ₫
10:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
54g 40ph
2 điểm dừng
10:45
Podgorica (TGD)
T6, 6 Thá
+1
8 323 552 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
3 034 678 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
5 004 550 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
41g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
1 432 920 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
4 173 858 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
21:45
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
5 776 557 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
8 965 950 ₫
07:50
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
2 608 191 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
10 111 094 ₫
06:05
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
1 437 941 ₫