21:40
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:25
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
427 323 ₫
20:10
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:40
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
1 042 036 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
2 850 405 ₫
22:15
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:40
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
1 624 462 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
1 182 578 ₫
22:30
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
3 213 788 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
6 209 483 ₫
04:30
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 845 720 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
2 191 694 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
2 195 176 ₫
23:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
2 636 110 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 500 380 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
5 887 566 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 818 182 ₫
03:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
5 705 558 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 548 177 ₫
06:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
7 972 588 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
18:35
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
5 483 667 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
5 107 622 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
14:55
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
5 335 211 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
14:55
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
5 335 211 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
4 491 327 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
6 281 970 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
5 596 037 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
7 157 192 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 294 632 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
7 411 053 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
4 140 605 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 424 728 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
7 274 626 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
2 766 207 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 304 444 ₫
06:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 667 827 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
4 966 131 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
4 966 131 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
3 663 269 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
3 887 693 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
2 011 585 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 701 380 ₫
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
07:55
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
2 528 172 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
4 522 981 ₫
05:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
2 561 408 ₫
05:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
4g
1 điểm dừng
07:40
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
2 662 383 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
3 663 902 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
5 213 662 ₫
06:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
7 967 523 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 169 283 ₫
06:20
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
3 375 538 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Podgorica (TGD)
T4, 4 Thá
+1
6 657 382 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
9 296 341 ₫