Chuyến bay đến Podgorica

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Podgorica

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azal
J2 8050
21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
8 703 445 ₫
Aeroflot
SU 802
21:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
13 550 641 ₫
AJet
VF 4012
21:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
19g
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
4 428 884 ₫
Pobeda
DP 312
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
13 069 445 ₫
AJet
VF 3011
21:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
4 186 160 ₫
AJet
VF 3073
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
4 186 160 ₫
Island Express
2S 126
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
11 494 927 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
8 929 157 ₫
Pegasus
PC 229
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
7 147 761 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
8 159 669 ₫
Pegasus
PC 101
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
10 330 518 ₫
LOT Polish Airlines
LO 720
23:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
6 946 352 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
8 927 335 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá +1
11 385 868 ₫
Air Astana
KC 637
00:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6g 30ph
Bay thẳng
06:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
6 250 987 ₫
Yamal Airlines
YC 185
00:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
12 489 823 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
21:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12 968 285 ₫
Sun Express
XQ 303
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
6 578 468 ₫
Pobeda
DP 344
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
53g 10ph
3 điểm dừng
05:35
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
9 625 737 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
11 297 466 ₫
Turkish Airlines
TK 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
4 104 138 ₫
Turkish Airlines
TK 180
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
4 849 930 ₫
Aeroflot
SU 798
01:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
10 156 753 ₫
Pegasus
PC 313
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
7 573 060 ₫
Pegasus
PC 2213
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
6 528 039 ₫
Turkish Airlines
TK 3075
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
05:25
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
4 019 989 ₫
S7 Airlines
S7 2504
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
21:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13 561 881 ₫
AJet
VF 252
01:30
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
46g 15ph
3 điểm dừng
23:45
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
5 493 043 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 300 930 ₫
Nordwind Airlines
N4 334
01:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
20:15
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
12 433 927 ₫
Turkish Airlines
TK 4069
01:45
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
4 317 091 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
06:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
8 750 228 ₫
AJet
VF 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
8 504 769 ₫
Turkish Airlines
TK 682
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
04:25
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
8 911 538 ₫
Pobeda
DP 6504
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
10 772 829 ₫
Ural Airlines
U6 773
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
05:25
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
11 023 756 ₫
Pegasus
PC 551
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 139 923 ₫
AJet
VF 3129
02:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
05:15
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
4 680 114 ₫
Pegasus
PC 231
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 393 584 ₫
Pobeda
DP 322
02:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
05:35
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
9 154 566 ₫
Ural Airlines
U6 565
02:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
11 593 961 ₫
Pegasus
PC 1861
02:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
16:15
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
5 330 214 ₫
Aeroflot
SU 1467
02:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
05:35
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
11 667 173 ₫
Air Serbia
JU 1107
03:00
Nis (INI)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
3 322 802 ₫
K D Air Corporation
XC 5006
03:00
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
06:45
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
7 222 796 ₫
IRAERO
IO 1825
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 796 707 ₫
Rossiya
FV 6019
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
11 237 013 ₫
Ural Airlines
U6 262
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
21:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12 477 064 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
10:50
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
10 116 350 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
27g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
10 787 715 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 560787 ₫ · cao nhất: 2326994 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2326994 ₫ 13.09.2026 — 2126192 ₫ 14.09.2026 — 1472447 ₫ 15.09.2026 — 1642566 ₫ 16.09.2026 — 586305 ₫ 17.09.2026 — 1456954 ₫ 18.09.2026 — 1223343 ₫ 19.09.2026 — 1581202 ₫ 20.09.2026 — 1778055 ₫ 21.09.2026 — 1749803 ₫ 22.09.2026 — 1144055 ₫ 23.09.2026 — 692630 ₫ 24.09.2026 — 1359742 ₫ 25.09.2026 — 915608 ₫ 26.09.2026 — 1973996 ₫ 27.09.2026 — 1757701 ₫ 28.09.2026 — 924418 ₫ 29.09.2026 — 1344553 ₫ 30.09.2026 — 560787 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2326994 ₫
13
placeholder
2126192 ₫
14
placeholder
1472447 ₫
15
placeholder
1642566 ₫
16
Giá tốt
586305 ₫
17
placeholder
1456954 ₫
18
placeholder
1223343 ₫
19
placeholder
1581202 ₫
20
placeholder
1778055 ₫
21
placeholder
1749803 ₫
22
placeholder
1144055 ₫
23
Giá tốt
692630 ₫
24
placeholder
1359742 ₫
25
Giá tốt
915608 ₫
26
placeholder
1973996 ₫
27
placeholder
1757701 ₫
28
placeholder
924418 ₫
29
placeholder
1344553 ₫
30
Giá tốt
560787 ₫

Các hãng hàng không bay đến Podgorica

LC Peru
Giá từ
₫504 587
Wizz Air
Giá từ
₫592 077
Ryanair
Giá từ
₫602 102
Easyjet
Giá từ
₫1 141 625
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 169 573
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 502 521
Air Serbia
Giá từ
₫1 517 711
Pegasus
Giá từ
₫1 521 052
Mokulele Airlines
Giá từ
₫1 635 579
President Airlines
Giá từ
₫1 640 440
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 649 857
Air Bagan
Giá từ
₫1 681 147
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 737 651
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 862 811
Air Montenegro
Giá từ
₫1 903 214
Tarom
Giá từ
₫2 082 447
Sun Express
Giá từ
₫2 087 612
Volotea
Giá từ
₫2 310 286
AJet
Giá từ
₫2 395 346
Alitalia
Giá từ
₫2 538 429

Điểm đến phổ biến đến Podgorica

MIL
Ý → Montenegro
TGD
từ
₫391 883
FMM
Đức → Montenegro
TGD
từ
₫483 018
DTM
Đức → Montenegro
TGD
từ
₫580 533
LJU
Ljubljana — Podgorica
Slovenia → Montenegro
TGD
từ
₫622 760
BCN
Tây Ban Nha → Montenegro
TGD
từ
₫636 734
MST
Maastricht — Podgorica
Hà Lan → Montenegro
TGD
từ
₫663 771
PAR
Pháp → Montenegro
TGD
từ
₫736 679
CTA
Catania — Podgorica
Ý → Montenegro
TGD
từ
₫745 185
BEG
Serbia → Montenegro
TGD
từ
₫803 816

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Montenegro

Tất cả các gói

jezero

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

jezero

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

jezero

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

jezero

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Podgorica do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Pegasus Airlines, AJet, Turkish Airlines, Wizz Air, Аэрофлот, Азимут, LC Peru, S7 Airlines, SunExpress, LOT Polish Airlines, Air Serbia, Белавиа, Уральские авиалинии, Ryanair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay KC637), do Air Astana khai thác, đến Podgorica lúc 06:30.
Vé rẻ nhất đến Podgorica từ Wroclaw có giá ₫1 288 049 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FR4841, do Ryanair khai thác.