21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
8 703 445 ₫
21:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
13 550 641 ₫
21:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
19g
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
4 428 884 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
13 069 445 ₫
21:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
14g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
4 186 160 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
4 186 160 ₫
22:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
11 494 927 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
8 929 157 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
7 147 761 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
8 159 669 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
10 330 518 ₫
23:35
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
6 946 352 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
8 927 335 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
16g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
11 385 868 ₫
00:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6g 30ph
Bay thẳng
06:30
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
6 250 987 ₫
00:05
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
12 489 823 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
21:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12 968 285 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
6 578 468 ₫
00:25
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
53g 10ph
3 điểm dừng
05:35
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
+1
9 625 737 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
11 297 466 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
4 104 138 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
4 849 930 ₫
01:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
10 156 753 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
7 573 060 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
6 528 039 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
05:25
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
4 019 989 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
21:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13 561 881 ₫
01:30
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
46g 15ph
3 điểm dừng
23:45
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
5 493 043 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 300 930 ₫
01:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
20:15
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
12 433 927 ₫
01:45
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
4 317 091 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
06:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
8 750 228 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
8 504 769 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
04:25
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
8 911 538 ₫
02:00
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
+1
10 772 829 ₫
02:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
05:25
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
11 023 756 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 139 923 ₫
02:40
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
05:15
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
+1
4 680 114 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 393 584 ₫
02:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
05:35
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
+1
9 154 566 ₫
02:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
28g 25ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
11 593 961 ₫
02:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
61g 25ph
1 điểm dừng
16:15
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
+1
5 330 214 ₫
02:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
05:35
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
+1
11 667 173 ₫
03:00
Nis (INI)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
3 322 802 ₫
03:00
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
06:45
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá
+1
7 222 796 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
8 796 707 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
11 237 013 ₫
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
21:05
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
12 477 064 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
10:50
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
10 116 350 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
27g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
10 787 715 ₫