06:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 4 Thá
1 583 242 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
18:45
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
+1
17 286 364 ₫
13:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 6 Thá
+1
16 377 844 ₫
15:00
Durban (DUR)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 4 Thá
2 985 407 ₫
22:05
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 6 Thá
+1
21 627 177 ₫
00:10
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
36g 50ph
4 điểm dừng
10:00
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 6 Thá
+1
17 687 431 ₫
01:00
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
19g
2 điểm dừng
19:00
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
11 481 563 ₫
06:25
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
17:50
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 6 Thá
+1
25 985 564 ₫
07:15
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:00
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
1 949 788 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
17:35
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 6 Thá
+1
19 008 003 ₫
17:20
Durban (DUR)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:45
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
3 293 268 ₫
16:55
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:45
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
1 838 067 ₫
17:15
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
1 782 834 ₫
18:15
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:00
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 5 Thá
1 774 988 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
35g
4 điểm dừng
17:35
Port Elizabeth (PLZ)
T7, 7 Thá
+1
18 038 600 ₫
17:00
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:35
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 6 Thá
1 729 170 ₫
17:00
Tambo (JNB)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:35
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 6 Thá
1 736 388 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
15:45
Port Elizabeth (PLZ)
CN, 8 Thá
+1
17 801 036 ₫
12:10
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
05:00
Port Elizabeth (PLZ)
T2, 9 Thá
+1
18 133 375 ₫
17:00
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:35
Port Elizabeth (PLZ)
T7, 7 Thá
1 723 835 ₫
17:00
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:35
Port Elizabeth (PLZ)
T7, 7 Thá
1 733 563 ₫
17:15
Kruger Mpumalanga (MQP)
T7, 7 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Port Elizabeth (PLZ)
T7, 7 Thá
5 727 287 ₫
16:45
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:05
Port Elizabeth (PLZ)
T7, 7 Thá
1 470 265 ₫
19:50
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:10
Port Elizabeth (PLZ)
T7, 7 Thá
1 723 207 ₫
06:00
Tambo (JNB)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
CN, 8 Thá
1 764 318 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:25
Port Elizabeth (PLZ)
CN, 8 Thá
1 730 111 ₫
06:20
Tambo (JNB)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:05
Port Elizabeth (PLZ)
CN, 8 Thá
1 734 191 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 10 Thá
+1
16 234 740 ₫
06:00
Tambo (JNB)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
T2, 9 Thá
1 764 318 ₫
06:15
Tambo (JNB)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:00
Port Elizabeth (PLZ)
T2, 9 Thá
1 659 187 ₫
13:20
Tambo (JNB)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:05
Port Elizabeth (PLZ)
T2, 9 Thá
1 745 803 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
13:00
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 11 Thá
+1
13 327 161 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
16:35
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 10 Thá
+1
16 139 338 ₫
18:40
Cape Town (CPT)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:00
Port Elizabeth (PLZ)
T2, 9 Thá
1 695 591 ₫
06:00
Tambo (JNB)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 10 Thá
1 577 279 ₫
12:30
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
29g 5ph
4 điểm dừng
14:35
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 11 Thá
+1
17 599 247 ₫
14:00
Durban (DUR)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 10 Thá
2 881 531 ₫
18:50
Cape Town (CPT)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 10 Thá
1 804 174 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
17:35
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 12 Thá
+1
18 310 058 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
08:00
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 13 Thá
+1
17 296 721 ₫
13:00
Durban (DUR)
T4, 11 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 12 Thá
+1
3 243 370 ₫
19:40
Cape Town (CPT)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 11 Thá
1 690 570 ₫
05:55
Dubai (DXB)
T5, 12 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 13 Thá
+1
12 025 420 ₫
06:00
Tambo (JNB)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 12 Thá
1 599 874 ₫
11:25
Tambo (JNB)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 12 Thá
1 867 880 ₫
12:35
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:55
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 12 Thá
1 912 443 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Port Elizabeth (PLZ)
T7, 14 Thá
+1
15 638 161 ₫
16:55
Lanseria (HLA)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:45
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 12 Thá
1 837 125 ₫
18:50
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Port Elizabeth (PLZ)
T5, 12 Thá
1 783 461 ₫
20:45
Durban (DUR)
T5, 12 Thá
22g
1 điểm dừng
18:45
Port Elizabeth (PLZ)
T6, 13 Thá
+1
3 446 415 ₫