07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
59g 24ph
4 điểm dừng
18:54
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
24 815 299 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
56g 28ph
3 điểm dừng
18:28
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
36 515 888 ₫
10:55
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
5g 53ph
Bay thẳng
16:48
Portland (PDX)
T7, 12 thá
4 605 079 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
40g 25ph
4 điểm dừng
03:50
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
23 910 930 ₫
13:30
Denver (DEN)
T7, 12 thá
5g 6ph
1 điểm dừng
18:36
Portland (PDX)
T7, 12 thá
3 399 964 ₫
13:45
Boise, Gouen-Fild (BOI)
T7, 12 thá
13g 15ph
2 điểm dừng
03:00
Portland (PDX)
CN, 13 thá
+1
3 827 389 ₫
13:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 12 thá
6g 4ph
Bay thẳng
19:59
Portland (PDX)
T7, 12 thá
4 987 545 ₫
14:02
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T7, 12 thá
2g 46ph
Bay thẳng
16:48
Portland (PDX)
T7, 12 thá
3 132 936 ₫
16:08
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
2g 28ph
Bay thẳng
18:36
Portland (PDX)
T7, 12 thá
3 500 820 ₫
16:39
Newburgh, Nyuburg Styuart (SWF)
T7, 12 thá
26g 4ph
3 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
+1
7 615 286 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
52g 31ph
3 điểm dừng
21:36
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
26 185 066 ₫
17:53
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
49g 1ph
2 điểm dừng
18:54
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
8 840 756 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
53g 18ph
2 điểm dừng
23:33
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
34 481 439 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
23g 58ph
1 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
+1
4 029 406 ₫
18:55
Oakland (OAK)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:35
Portland (PDX)
T7, 12 thá
1 421 715 ₫
19:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
50g 1ph
3 điểm dừng
21:36
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
25 616 988 ₫
21:01
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
21g 42ph
1 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
+1
3 543 046 ₫
21:31
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T7, 12 thá
2g 21ph
Bay thẳng
23:52
Portland (PDX)
T7, 12 thá
3 168 479 ₫
21:40
San Jose, San-Hose Munitsipal (SJC)
T7, 12 thá
1g 46ph
Bay thẳng
23:26
Portland (PDX)
T7, 12 thá
1 421 715 ₫
21:42
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 12 thá
6g 6ph
Bay thẳng
03:48
Portland (PDX)
CN, 13 thá
+1
4 046 418 ₫
22:51
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
59ph
Bay thẳng
23:50
Portland (PDX)
T7, 12 thá
2 868 340 ₫
23:54
San Diego (SAN)
T7, 12 thá
18g 49ph
1 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
+1
3 702 837 ₫
23:59
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 12 thá
18g 44ph
1 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
+1
6 878 000 ₫
01:15
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
2g 21ph
Bay thẳng
03:36
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3 591 652 ₫
01:51
Seattle, Takoma (SEA)
CN, 13 thá
59ph
Bay thẳng
02:50
Portland (PDX)
CN, 13 thá
4 456 832 ₫
02:24
Medford, Rog-Velli (MFR)
CN, 13 thá
1g 1ph
Bay thẳng
03:25
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2 868 340 ₫
02:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
4g 37ph
Bay thẳng
07:07
Portland (PDX)
CN, 13 thá
5 088 705 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 53ph
2 điểm dừng
23:33
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
27 553 618 ₫
03:56
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
CN, 13 thá
14g 47ph
1 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3 547 299 ₫
04:20
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
14g 16ph
1 điểm dừng
18:36
Portland (PDX)
CN, 13 thá
4 484 477 ₫
04:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
43g 13ph
2 điểm dừng
23:33
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
32 618 932 ₫
05:00
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
37g 43ph
3 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
12 232 213 ₫
06:30
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
34g 1ph
3 điểm dừng
16:31
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
13 908 500 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 16ph
3 điểm dừng
21:36
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
25 191 385 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
59g 56ph
3 điểm dừng
21:46
Portland (PDX)
T3, 15 thá
+1
25 456 893 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
32g 48ph
2 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
3 835 591 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
7g 13ph
1 điểm dừng
18:43
Portland (PDX)
CN, 13 thá
4 869 676 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g 49ph
3 điểm dừng
23:54
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
26 445 106 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
53g 55ph
3 điểm dừng
19:00
Portland (PDX)
T3, 15 thá
+1
21 881 038 ₫
13:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
6g 4ph
Bay thẳng
19:59
Portland (PDX)
CN, 13 thá
4 147 883 ₫
14:02
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
CN, 13 thá
2g 19ph
Bay thẳng
16:21
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3 564 615 ₫
14:03
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
2g 22ph
Bay thẳng
16:25
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3 564 615 ₫
14:08
Seattle, Takoma (SEA)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:18
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3 109 545 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
38 225 895 ₫
14:38
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
2g 29ph
Bay thẳng
17:07
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2 572 757 ₫
15:04
Oakland (OAK)
CN, 13 thá
1g 43ph
Bay thẳng
16:47
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3 109 545 ₫
15:37
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
27g 17ph
1 điểm dừng
18:54
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
4 650 951 ₫
15:43
Denver (DEN)
CN, 13 thá
27g 11ph
1 điểm dừng
18:54
Portland (PDX)
T2, 14 thá
+1
4 001 154 ₫
15:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 14ph
3 điểm dừng
03:59
Portland (PDX)
T3, 15 thá
+1
31 453 612 ₫
19:26
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
4g 7ph
Bay thẳng
23:33
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3 553 375 ₫