01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 16ph
4 điểm dừng
09:26
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
20 541 909 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
44g 33ph
2 điểm dừng
12:13
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
26 739 364 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
48g 41ph
2 điểm dừng
16:31
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
27 300 582 ₫
21:30
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
+1
8 624 652 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
22 272 094 ₫
X4 3140
20:05
Boeing Field King County (BFI)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
20:55
Portland (PDX)
T2, 2 Thá
5 589 706 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
13:25
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
20 471 955 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
45g 4ph
3 điểm dừng
22:54
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
25 503 609 ₫
06:05
Duglas (CLT)
T3, 3 Thá
44g 4ph
1 điểm dừng
23:09
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
8 361 927 ₫
06:55
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
7g 12ph
1 điểm dừng
11:07
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 291 213 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
6g 37ph
1 điểm dừng
11:07
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
4 602 431 ₫
07:40
Duglas (CLT)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
8 510 382 ₫
07:00
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
6g 7ph
1 điểm dừng
11:07
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
4 168 777 ₫
05:55
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 467 207 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
6g 22ph
1 điểm dừng
12:22
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
8 006 141 ₫
07:40
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
58ph
Bay thẳng
08:38
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 492 530 ₫
09:10
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
2g 57ph
Bay thẳng
11:07
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 467 207 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 43ph
2 điểm dừng
19:53
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
29 144 720 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
47g 21ph
3 điểm dừng
09:26
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
19 592 618 ₫
12:02
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
13:13
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 517 853 ₫
16:12
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:27
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
6 112 940 ₫
17:09
Portland (PWM)
T3, 3 Thá
44g 58ph
3 điểm dừng
11:07
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
11 137 630 ₫
16:01
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
17:54
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
4 941 441 ₫
18:17
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
5g 22ph
Bay thẳng
20:39
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
4 089 326 ₫
18:21
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
09:26
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
+1
3 529 058 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 24ph
2 điểm dừng
10:04
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
26 744 429 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 34ph
2 điểm dừng
16:34
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
27 426 564 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
55g 36ph
3 điểm dừng
11:36
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
27 682 008 ₫
17:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
51g 28ph
2 điểm dừng
11:28
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
15 474 487 ₫
08:00
Oakland (OAK)
T4, 4 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
09:43
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
1 521 904 ₫
10:00
Chicago-Midway (MDW)
T4, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:35
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
6 578 564 ₫
08:03
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
09:34
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
3 585 718 ₫
12:39
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
49g 57ph
3 điểm dừng
11:36
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
8 123 259 ₫
10:05
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
25g 14ph
1 điểm dừng
11:19
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
3 516 713 ₫
14:34
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
19:54
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
6 696 949 ₫
12:05
Oakland (OAK)
T4, 4 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
13:48
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
1 565 586 ₫
14:07
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
4g 43ph
Bay thẳng
16:50
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
6 827 045 ₫
12:43
Rog-Velli (MFR)
T4, 4 Thá
1g 2ph
Bay thẳng
13:45
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
7 549 380 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
17:00
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
20 911 623 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
25 611 231 ₫
15:03
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
16:46
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
3 619 904 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
48g 54ph
2 điểm dừng
16:34
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
21 009 433 ₫
17:15
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
18g 4ph
1 điểm dừng
11:19
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
3 376 488 ₫
04:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
17:00
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
22 142 631 ₫
21:32
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
16g 47ph
1 điểm dừng
11:19
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
5 523 867 ₫
18:46
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
20:30
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
3 585 401 ₫
22:55
Denver (DEN)
T4, 4 Thá
12g 9ph
1 điểm dừng
10:04
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
+1
3 554 064 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
41g 30ph
4 điểm dừng
17:00
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
21 717 523 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
17:00
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
19 274 183 ₫
11:35
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
21g 52ph
3 điểm dừng
00:27
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
+1
17 183 148 ₫