06:50
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 451 182 ₫
07:30
Faro (FAO)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 425 785 ₫
07:50
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:05
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 545 355 ₫
08:00
Faro (FAO)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 491 342 ₫
08:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
06:05
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 603 743 ₫
08:35
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
10:35
Porto (OPO)
CN, 13 thá
2 580 047 ₫
08:50
Memmingen (FMM)
CN, 13 thá
38g 9ph
2 điểm dừng
22:59
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 856 188 ₫
08:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
20:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
11 164 105 ₫
09:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
7 261 681 ₫
09:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:20
Porto (OPO)
CN, 13 thá
2 685 765 ₫
09:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 583 146 ₫
10:00
NBJ
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
18 016 890 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
06:25
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
10 103 895 ₫
10:10
Luxembourg (LUX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:45
Porto (OPO)
CN, 13 thá
805 638 ₫
10:10
La Rochelle, La-Poshel (LRH)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Porto (OPO)
CN, 13 thá
7 964 943 ₫
10:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
44g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
10 427 426 ₫
10:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
2 564 251 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
06:25
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
8 780 606 ₫
11:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 904 429 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
5 424 084 ₫
11:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:50
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 742 512 ₫
11:40
Maputo (MPM)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
16 089 374 ₫
11:40
Maputo (MPM)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
16 387 691 ₫
11:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:35
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 087 855 ₫
12:00
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
3 760 557 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
7 327 298 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
8 702 230 ₫
13:10
Lusaka (LUN)
CN, 13 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
19 519 412 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
3 315 207 ₫
13:20
Pescara (PSR)
CN, 13 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
20:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
5 581 445 ₫
13:30
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
9 746 643 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
33g
2 điểm dừng
22:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
11 907 467 ₫
13:45
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
4 226 563 ₫
13:50
Tours, San-Simforen (TUF)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Porto (OPO)
CN, 13 thá
4 025 153 ₫
14:00
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
11 926 606 ₫
14:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 342 427 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 508 050 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 530 834 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
4 508 172 ₫
14:50
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 620 147 ₫
15:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
3 643 295 ₫
15:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:25
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 802 175 ₫
15:55
La Rochelle, La-Poshel (LRH)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:30
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 214 533 ₫
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 062 701 ₫
16:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 709 460 ₫
16:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:00
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 393 888 ₫
16:25
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
42g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
6 097 272 ₫
16:35
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 515 949 ₫
17:05
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 211 860 ₫
17:15
Carcassonne, Salvaza (CCF)
CN, 13 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
4 736 314 ₫