21:05
Madeira (FNC)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1 389 592 ₫
20:10
Nordela (PDL)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
+1
4 070 967 ₫
00:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
3 492 656 ₫
00:20
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:25
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1 328 817 ₫
23:20
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
+1
2 694 353 ₫
00:20
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
3 386 617 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
18:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7 118 574 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
839 453 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
18:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
6 995 125 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Porto (OPO)
T4, 4 Thá
+1
8 620 853 ₫
00:55
NBJ
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
9 352 368 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7 467 713 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
18:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7 075 842 ₫
02:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
03:30
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1 630 476 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7 725 374 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
18:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
6 924 221 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7 553 178 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
20:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
3 465 434 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
18:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
7 966 257 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
5 482 084 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
06:45
Porto (OPO)
T4, 4 Thá
+1
9 305 204 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
5 134 844 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
4 734 743 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
19:20
Porto (OPO)
T4, 4 Thá
+1
8 131 489 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1 847 936 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
52g
1 điểm dừng
08:05
Porto (OPO)
T5, 5 Thá
+1
3 397 379 ₫
06:30
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Porto (OPO)
T5, 5 Thá
+1
2 771 271 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Porto (OPO)
T5, 5 Thá
+1
1 699 481 ₫
05:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Porto (OPO)
T4, 4 Thá
+1
1 431 375 ₫
06:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1 749 177 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
922 385 ₫
06:55
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
970 499 ₫
09:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:10
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
914 155 ₫
09:10
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:25
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1 268 992 ₫
06:20
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
970 499 ₫
07:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
3 100 785 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
3 587 934 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2 834 262 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1 911 876 ₫
08:15
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2 891 871 ₫
09:15
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
954 989 ₫
11:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
22:15
Porto (OPO)
T4, 4 Thá
+1
2 426 880 ₫
09:20
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:40
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
636 870 ₫
09:20
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2 767 789 ₫
09:30
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2 570 271 ₫
11:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:50
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
904 659 ₫
08:40
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:40
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
983 160 ₫
11:50
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
1 023 993 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2 835 211 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
19:20
Porto (OPO)
T4, 4 Thá
+1
3 410 041 ₫