Chuyến bay đến Rijeka

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Rijeka

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LOT Polish Airlines
LO 3882
09:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
3 058 509 ₫
Wizz Air
W6 2483
10:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
48g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
4 197 096 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3965
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 248 922 ₫
Wizz Air
W6 2361
11:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá +1
5 482 715 ₫
Lufthansa
LH 47
16:50
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá +1
4 466 249 ₫
Ryanair
FR 6390
18:25
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá +1
4 430 403 ₫
Easyjet
U2 3944
19:00
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá +1
3 228 021 ₫
Wizz Air
W6 1794
20:10
Dubrovnik (DBV)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
3 278 146 ₫
Wizz Air
W6 1006
20:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 705 814 ₫
EasyJet Europe
EC 3946
06:45
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
3 623 549 ₫
LC Peru
W4 3030
06:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
5 525 245 ₫
Ryanair
FR 87
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá
1 886 506 ₫
Wizz Air
W6 1602
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
1 847 318 ₫
Wizz Air
W6 2403
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 032 627 ₫
Uzbekistan Airways
HY 255
10:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
9 838 690 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3883
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 194 240 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3965
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 211 556 ₫
Island Express
2S 86
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
8 655 143 ₫
Wizz Air
W6 1267
18:35
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
23g
1 điểm dừng
17:35
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 995 929 ₫
Aer Lingus
EI 699
19:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
2 862 568 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 4508
19:15
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 344 614 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3860
19:30
Wroclaw (WRO)
T2, 14 thá
10g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 895 984 ₫
Ryanair
FR 1944
20:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
1 859 773 ₫
Wizz Air
W6 1006
20:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
2 794 216 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
8 941 309 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
7 666 019 ₫
Lauda Europe
LW 182
03:45
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
2 417 522 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
9 174 008 ₫
Ryanair
FR 1530
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
2 333 374 ₫
Wizz Air
W6 1831
04:15
Wroclaw (WRO)
T3, 15 thá
58g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá +1
2 669 664 ₫
Wizz Air
W6 1257
09:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
901 027 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3885
14:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá +1
2 358 892 ₫
Mokulele Airlines
MW 485
16:20
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T3, 15 thá
15g
2 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
2 311 198 ₫
Ryanair
FR 8533
17:00
Wroclaw (WRO)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
1 858 558 ₫
AJet
VF 584
02:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
27g
3 điểm dừng
05:20
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá +1
10 820 524 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá +1
11 025 882 ₫
Ryanair
FR 9695
08:40
Wroclaw (WRO)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
690 200 ₫
Air Bagan
W9 5360
14:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
07:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá +1
2 497 418 ₫
Eurowings
EW 9962
16:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:35
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
3 918 221 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3879
20:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá +1
2 258 035 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Rijeka (RJK)
T6, 18 thá +1
14 946 534 ₫
Ryanair
FR 2108
03:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Rijeka (RJK)
T6, 18 thá +1
4 234 158 ₫
Ryanair
FR 9695
05:35
Wroclaw (WRO)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
881 888 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 6407
06:20
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T5, 17 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
10:50
Rijeka (RJK)
T6, 18 thá +1
3 405 128 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3965
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Rijeka (RJK)
T7, 19 thá +1
2 162 343 ₫
Croatia Airlines
OU 662
12:40
Zagreb (ZAG)
T5, 17 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
6 225 773 ₫
Wizz Air
W6 1257
13:45
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
716 022 ₫
Trade Air
C3 5259
15:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:35
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
2 532 353 ₫
Wizz Air
W6 1794
20:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 17 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T7, 19 thá +1
2 203 354 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T7, 19 thá +1
9 531 563 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 526460 ₫ · cao nhất: 2895984 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2895984 ₫ 15.09.2026 — 2669664 ₫ 16.09.2026 — 690200 ₫ 17.09.2026 — 881888 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2748041 ₫ 20.09.2026 — 1546266 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 526460 ₫ 24.09.2026 — 575065 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2895984 ₫
15
placeholder
2669664 ₫
16
placeholder
690200 ₫
17
placeholder
881888 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2748041 ₫
20
placeholder
1546266 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
526460 ₫
24
Giá tốt
575065 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Rijeka

Ryanair
Giá từ
₫526 460
Wizz Air
Giá từ
₫716 022
Eurowings
Giá từ
₫1 038 338
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 716 690
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 850 355
Trade Air
Giá từ
₫2 131 357
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫2 344 614
Lauda Europe
Giá từ
₫2 417 522
Air Bagan
Giá từ
₫2 497 418
LC Peru
Giá từ
₫2 523 847
Easyjet
Giá từ
₫2 737 712
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫2 842 214
Aer Lingus
Giá từ
₫3 065 496
Air Serbia
Giá từ
₫3 331 004
EasyJet Europe
Giá từ
₫3 623 549
German Airways
Giá từ
₫4 244 790
Lufthansa
Giá từ
₫4 466 249
Condor
Giá từ
₫5 923 811
Croatia Airlines
Giá từ
₫6 225 773
AJet
Giá từ
₫6 993 134

Điểm đến phổ biến đến Rijeka

WRO
Ba Lan → Croatia
RJK
từ
₫437 147
FRA
Frankfurt am Main — Rijeka
Đức → Croatia
RJK
từ
₫523 118
KTW
Ba Lan → Croatia
RJK
từ
₫560 484
STO
Stockholm — Rijeka
Thụy Điển → Croatia
RJK
từ
₫668 935
BRU
Brussels — Rijeka
Bỉ → Croatia
RJK
từ
₫675 618
LON
Vương quốc Anh → Croatia
RJK
từ
₫732 122
DUS
Đức → Croatia
RJK
từ
₫744 577
STR
Stuttgart — Rijeka
Đức → Croatia
RJK
từ
₫808 980
HAM
Hamburg — Rijeka
Đức → Croatia
RJK
từ
₫809 587

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Croatia

Tất cả các gói

cronet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

cronet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

cronet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫652698

Mua

cronet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

cronet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Rijeka do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Ryanair, LOT Polish Airlines, AJet, Easyjet, Air Serbia, LC Peru, Uzbekistan Airways, Island Express, Победа, Eurowings, MIDWEST CONNECT, Lufthansa, EasyJet Europe, Aer Lingus.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W62361), do Wizz Air khai thác, đến Rijeka lúc 10:20.
Vé rẻ nhất đến Rijeka từ Wroclaw có giá ₫690 200 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay FR9695, do Ryanair khai thác.