09:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
3 058 509 ₫
10:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
48g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
4 197 096 ₫
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 248 922 ₫
11:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá
+1
5 482 715 ₫
16:50
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá
+1
4 466 249 ₫
18:25
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá
+1
4 430 403 ₫
19:00
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá
+1
3 228 021 ₫
20:10
Dubrovnik (DBV)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
3 278 146 ₫
20:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 705 814 ₫
06:45
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
3 623 549 ₫
06:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
5 525 245 ₫
07:25
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Rijeka (RJK)
T2, 14 thá
1 886 506 ₫
07:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
1 847 318 ₫
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 032 627 ₫
10:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
9 838 690 ₫
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 194 240 ₫
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 211 556 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
8 655 143 ₫
18:35
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
23g
1 điểm dừng
17:35
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 995 929 ₫
19:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
2 862 568 ₫
19:15
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 344 614 ₫
19:30
Wroclaw (WRO)
T2, 14 thá
10g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 895 984 ₫
20:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
1 859 773 ₫
20:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
2 794 216 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
8 941 309 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
7 666 019 ₫
03:45
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
2 417 522 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
9 174 008 ₫
04:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
2 333 374 ₫
04:15
Wroclaw (WRO)
T3, 15 thá
58g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
+1
2 669 664 ₫
09:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
901 027 ₫
14:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
+1
2 358 892 ₫
16:20
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T3, 15 thá
15g
2 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
2 311 198 ₫
17:00
Wroclaw (WRO)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
+1
1 858 558 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
27g
3 điểm dừng
05:20
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
+1
10 820 524 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
+1
11 025 882 ₫
08:40
Wroclaw (WRO)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
690 200 ₫
14:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
07:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
+1
2 497 418 ₫
16:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:35
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá
3 918 221 ₫
20:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
+1
2 258 035 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:20
Rijeka (RJK)
T6, 18 thá
+1
14 946 534 ₫
03:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Rijeka (RJK)
T6, 18 thá
+1
4 234 158 ₫
05:35
Wroclaw (WRO)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
881 888 ₫
06:20
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T5, 17 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
10:50
Rijeka (RJK)
T6, 18 thá
+1
3 405 128 ₫
11:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 thá
47g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Rijeka (RJK)
T7, 19 thá
+1
2 162 343 ₫
12:40
Zagreb (ZAG)
T5, 17 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
6 225 773 ₫
13:45
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:10
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
716 022 ₫
15:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:35
Rijeka (RJK)
T5, 17 thá
2 532 353 ₫
20:10
Dubrovnik (DBV)
T5, 17 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T7, 19 thá
+1
2 203 354 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T7, 19 thá
+1
9 531 563 ₫