06:20
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
10:15
Rijeka (RJK)
T5, 5 Thá
+1
6 452 848 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 15ph
4 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T5, 5 Thá
+1
12 814 687 ₫
09:40
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T5, 5 Thá
+1
6 366 860 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T5, 5 Thá
+1
12 457 869 ₫
04:15
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T5, 5 Thá
16 572 101 ₫
12:10
Zagreb (ZAG)
T6, 6 Thá
94g 5ph
3 điểm dừng
10:15
Rijeka (RJK)
T3, 10 Thá
+1
9 844 971 ₫
13:10
Nikola Tesla (BEG)
T2, 9 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 10 Thá
+1
4 477 640 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
18g 35ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 10 Thá
15 918 406 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 10 Thá
17 978 974 ₫
09:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 10 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
10:15
Rijeka (RJK)
T5, 12 Thá
+1
6 397 301 ₫
13:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 10 Thá
1 512 318 ₫
20:55
Hrabrovo (KGD)
T3, 10 Thá
43g 50ph
4 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T5, 12 Thá
+1
15 052 566 ₫
06:00
Brandenburg (BER)
T7, 14 Thá
81g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 17 Thá
+1
5 687 745 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
CN, 15 Thá
57g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 17 Thá
+1
4 430 566 ₫
09:25
Brandenburg (BER)
CN, 15 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 17 Thá
+1
6 429 625 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 15 Thá
50g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 17 Thá
+1
4 979 131 ₫
20:35
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 15 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 17 Thá
+1
7 845 912 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
40g 55ph
4 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T5, 19 Thá
+1
10 827 868 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
36g 15ph
4 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T5, 19 Thá
+1
11 710 340 ₫
21:00
Sofia (SOF)
T6, 20 Thá
91g 45ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 24 Thá
+1
7 093 990 ₫
21:05
Brandenburg (BER)
T6, 20 Thá
85g 10ph
3 điểm dừng
10:15
Rijeka (RJK)
T3, 24 Thá
+1
10 237 251 ₫
13:30
Zagreb (ZAG)
T3, 1 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Rijeka (RJK)
T3, 1 Thá
3 357 916 ₫
13:10
El-Prat (BCN)
T6, 4 Thá
98g 35ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 8 Thá
+1
7 002 354 ₫
04:15
Tashkent (TAS)
T2, 7 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 8 Thá
+1
14 857 681 ₫
02:15
Tashkent (TAS)
T5, 10 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
13:45
Rijeka (RJK)
T5, 10 Thá
14 750 667 ₫
07:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 15 Thá
11 684 293 ₫
10:40
Dusseldorf (DUS)
T7, 26 Thá
77g 5ph
3 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T3, 29 Thá
+1
7 003 609 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
T7, 27 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
11:25
Rijeka (RJK)
T2, 29 Thá
+1
14 080 025 ₫
19:35
Zagreb (ZAG)
T5, 1 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T6, 2 Thá
+1
6 922 956 ₫
07:00
Frederik Shopen (WAW)
T2, 12 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T2, 12 Thá
6 510 592 ₫
20:00
Ferents List (BUD)
T3, 13 Thá
63g 25ph
3 điểm dừng
11:25
Rijeka (RJK)
T6, 16 Thá
+1
8 060 568 ₫
07:15
Zagreb (ZAG)
T7, 1 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Rijeka (RJK)
T2, 3 Thá
+1
6 544 798 ₫
19:55
London-Luton (LTN)
T2, 31 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
14:25
Rijeka (RJK)
T4, 2 Thá
+1
4 714 891 ₫
21:55
London-Stansted (STN)
T2, 31 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
14:25
Rijeka (RJK)
T4, 2 Thá
+1
4 690 099 ₫
15:15
Ferents List (BUD)
T3, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Rijeka (RJK)
T4, 2 Thá
+1
3 009 572 ₫
15:45
Shvehat (VIE)
T6, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
15:45
Rijeka (RJK)
T7, 5 Thá
+1
3 756 786 ₫
18:45
Ferents List (BUD)
T6, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
14:45
Rijeka (RJK)
T7, 5 Thá
+1
3 065 432 ₫
08:25
Tivat (TIV)
T7, 12 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
14:45
Rijeka (RJK)
T7, 12 Thá
4 950 887 ₫
12:45
Domodedovo (DME)
T7, 12 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
15:55
Rijeka (RJK)
CN, 13 Thá
+1
12 714 577 ₫
13:10
Nikola Tesla (BEG)
T7, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:45
Rijeka (RJK)
T7, 12 Thá
2 850 149 ₫
06:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Rijeka (RJK)
CN, 13 Thá
3 628 432 ₫
18:45
Tivat (TIV)
CN, 13 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
08:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 Thá
+1
5 884 827 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T2, 14 Thá
61g 40ph
3 điểm dừng
14:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 Thá
+1
10 499 608 ₫
12:05
Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
07:55
Rijeka (RJK)
T3, 15 Thá
+1
4 317 590 ₫
15:20
Tivat (TIV)
T2, 14 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Rijeka (RJK)
T4, 16 Thá
+1
5 372 038 ₫
20:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
07:55
Rijeka (RJK)
T5, 17 Thá
+1
4 164 130 ₫
21:30
Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Rijeka (RJK)
T7, 19 Thá
+1
4 236 309 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T7, 19 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Rijeka (RJK)
T7, 19 Thá
4 582 143 ₫
23:05
Zagreb (ZAG)
T5, 1 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
13:55
Rijeka (RJK)
T7, 3 Thá
+1
5 175 271 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 3 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
16:00
Rijeka (RJK)
CN, 4 Thá
+1
14 452 848 ₫