05:55
Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
28g 13ph
1 điểm dừng
09:08
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
+1
5 404 239 ₫
13:00
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
18:00
San Antonio (SAT)
T5, 22 Thá
3 930 441 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
64g 58ph
3 điểm dừng
22:38
San Antonio (SAT)
T7, 24 Thá
+1
32 355 700 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
12g 56ph
1 điểm dừng
19:26
San Antonio (SAT)
T5, 22 Thá
5 452 396 ₫
07:30
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 22 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
08:38
San Antonio (SAT)
T5, 22 Thá
5 747 281 ₫
22:00
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
06:55
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
+1
4 162 784 ₫
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
12:15
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
+1
6 063 743 ₫
18:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
49g 56ph
3 điểm dừng
19:26
San Antonio (SAT)
T7, 24 Thá
+1
8 817 146 ₫
18:55
Stendiford (SDF)
T5, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
23:55
San Antonio (SAT)
T5, 22 Thá
4 246 590 ₫
03:55
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:05
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
4 334 461 ₫
04:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
2g 58ph
Bay thẳng
07:57
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
3 616 168 ₫
11:10
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
43g 28ph
3 điểm dừng
22:38
San Antonio (SAT)
T7, 24 Thá
+1
33 121 525 ₫
06:30
Fort-Uort (DFW)
T6, 23 Thá
15g 19ph
1 điểm dừng
21:49
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
5 114 983 ₫
08:00
Chicago-Midway (MDW)
T6, 23 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
20:05
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
6 699 168 ₫
13:03
Orlando (MCO)
T6, 23 Thá
9g 46ph
1 điểm dừng
21:49
San Antonio (SAT)
T6, 23 Thá
5 944 913 ₫
20:55
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T6, 23 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
16:20
San Antonio (SAT)
T7, 24 Thá
+1
10 995 791 ₫
06:42
Fort-Uort (DFW)
T7, 24 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:52
San Antonio (SAT)
T7, 24 Thá
3 093 944 ₫
11:20
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
52g 48ph
3 điểm dừng
06:08
San Antonio (SAT)
T2, 26 Thá
+1
23 421 913 ₫
05:55
Orlando (MCO)
T7, 24 Thá
14g 31ph
1 điểm dừng
19:26
San Antonio (SAT)
T7, 24 Thá
6 076 564 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
41g 11ph
3 điểm dừng
22:51
San Antonio (SAT)
CN, 25 Thá
+1
33 013 015 ₫
19:27
El Paso (ELP)
T7, 24 Thá
22g 59ph
1 điểm dừng
19:26
San Antonio (SAT)
CN, 25 Thá
+1
3 466 068 ₫
05:55
Huares (MEX)
CN, 25 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
09:01
San Antonio (SAT)
CN, 25 Thá
3 515 163 ₫
07:29
Fort-Uort (DFW)
CN, 25 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
08:40
San Antonio (SAT)
CN, 25 Thá
2 518 559 ₫
13:03
Orlando (MCO)
CN, 25 Thá
9g 46ph
1 điểm dừng
21:49
San Antonio (SAT)
CN, 25 Thá
6 024 654 ₫
00:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T3, 27 Thá
+1
29 048 176 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 26 Thá
12g 56ph
1 điểm dừng
19:26
San Antonio (SAT)
T2, 26 Thá
5 589 676 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T4, 28 Thá
+1
30 258 986 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 27 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T3, 27 Thá
4 825 102 ₫
05:55
Huares (MEX)
T3, 27 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
09:01
San Antonio (SAT)
T3, 27 Thá
3 220 904 ₫
14:30
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 27 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
15:38
San Antonio (SAT)
T3, 27 Thá
6 480 584 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
20:35
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
+1
22 498 171 ₫
06:05
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 28 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
08:45
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
+1
5 369 841 ₫
16:30
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 28 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
15:45
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
+1
3 994 234 ₫
20:43
Kansas City (MCI)
T4, 28 Thá
22g 42ph
1 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
+1
3 857 580 ₫
08:30
Fort-Uort (DFW)
T5, 29 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
09:46
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
2 717 130 ₫
09:35
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 29 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
10:46
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
5 796 376 ₫
10:45
Fort-Uort (DFW)
T5, 29 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
4 614 961 ₫
12:49
Orlando (MCO)
T5, 29 Thá
7g 12ph
1 điểm dừng
19:01
San Antonio (SAT)
T5, 29 Thá
3 028 901 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
47g 51ph
2 điểm dừng
22:51
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
+1
31 046 387 ₫
05:55
Huares (MEX)
T6, 30 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
09:01
San Antonio (SAT)
T6, 30 Thá
3 366 001 ₫
12:55
Cancun (CUN)
T6, 30 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
19:35
San Antonio (SAT)
T6, 30 Thá
4 754 430 ₫
17:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 30 Thá
20g 34ph
1 điểm dừng
13:49
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
+1
5 672 544 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
49g 37ph
3 điểm dừng
23:37
San Antonio (SAT)
CN, 1 Thá
+1
29 746 143 ₫
08:15
London-Heathrow (LHR)
T7, 31 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
CN, 1 Thá
+1
20 587 205 ₫
13:00
LaGuardia (LGA)
T7, 31 Thá
6g 56ph
1 điểm dừng
18:56
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
3 760 015 ₫
13:05
LaGuardia (LGA)
T7, 31 Thá
5g 56ph
1 điểm dừng
18:01
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
4 203 749 ₫
07:00
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
2 744 023 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 31 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:25
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
3 444 804 ₫
07:45
LaGuardia (LGA)
T7, 31 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
17:55
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
4 585 879 ₫
08:10
Newark Liberty (EWR)
T7, 31 Thá
8g 28ph
1 điểm dừng
15:38
San Antonio (SAT)
T7, 31 Thá
4 774 130 ₫