07:10
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
6g 18ph
Bay thẳng
10:28
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
5 556 470 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
11g 28ph
1 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
4 400 798 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
33g 29ph
2 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
+1
7 414 852 ₫
07:04
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
08:42
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 851 102 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
16:10
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
+1
17 684 224 ₫
07:37
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:02
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 296 214 ₫
08:20
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
09:57
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 316 156 ₫
08:20
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
09:57
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
2 489 238 ₫
08:20
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
09:57
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
4 395 417 ₫
10:37
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
7g 21ph
1 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
5 452 646 ₫
09:52
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
10:11
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
3 240 694 ₫
09:37
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
6g 21ph
1 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
3 238 795 ₫
10:00
Oakland (OAK)
T3, 3 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
11:31
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
2 096 417 ₫
10:31
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:31
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
5 441 567 ₫
13:56
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
29g 2ph
3 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
+1
7 209 104 ₫
11:20
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
12:54
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
3 495 505 ₫
14:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4g 41ph
Bay thẳng
16:56
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
3 765 510 ₫
12:20
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
11g 37ph
1 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
3 356 546 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
52g 8ph
2 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
7 384 781 ₫
01:40
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
5g 28ph
Bay thẳng
09:08
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
3 674 348 ₫
14:44
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
16:22
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
4 494 492 ₫
15:40
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
17:06
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 302 228 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 48ph
2 điểm dừng
10:28
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
21 119 271 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 48ph
3 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
19 875 601 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
40g 47ph
3 điểm dừng
08:42
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
23 703 786 ₫
16:08
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
18g 3ph
1 điểm dừng
10:11
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
+1
2 347 113 ₫
16:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
57ph
Bay thẳng
17:17
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
5 478 602 ₫
21:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:10
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
+1
9 817 992 ₫
16:55
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
18:37
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
3 520 828 ₫
03:57
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
05:38
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
504 558 ₫
18:12
Oakland (OAK)
T3, 3 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
19:43
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 316 156 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
16:10
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
20 090 846 ₫
08:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
21g 54ph
1 điểm dừng
18:59
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
22 012 851 ₫
05:50
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
13g 8ph
1 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
5 128 830 ₫
14:30
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
20g 27ph
2 điểm dừng
07:57
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
3 988 035 ₫
14:50
Melhior Ndadaie (BJM)
T4, 4 Thá
37g 6ph
3 điểm dừng
17:56
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
30 181 692 ₫
15:00
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
10g 47ph
1 điểm dừng
22:47
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
4 606 546 ₫
07:00
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 4 Thá
11g 58ph
1 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
5 300 393 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
19g 27ph
1 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
2 935 237 ₫
08:25
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
11:45
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
5 069 321 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 53ph
2 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
24 507 470 ₫
09:22
Norfolk (ORF)
T4, 4 Thá
6g 6ph
Bay thẳng
12:28
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
4 501 456 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
37g 54ph
4 điểm dừng
20:24
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
22 254 052 ₫
07:04
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
08:42
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
1 535 199 ₫
08:15
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
1g 21ph
Bay thẳng
08:36
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
3 325 525 ₫
21:45
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
35g 39ph
3 điểm dừng
20:24
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
23 837 680 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
49g 19ph
2 điểm dừng
10:34
San Diego (SAN)
T6, 6 Thá
+1
24 051 342 ₫
12:39
Nyuburg Styuart (SWF)
T4, 4 Thá
14g 18ph
2 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
7 361 674 ₫
10:05
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
8g 32ph
2 điểm dừng
18:37
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
5 026 272 ₫
15:04
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
17:37
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
1 806 470 ₫