07:37
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:02
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 285 109 ₫
08:20
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
09:57
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 304 880 ₫
17:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
52g 8ph
2 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
7 321 513 ₫
01:40
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
5g 28ph
Bay thẳng
09:08
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
3 642 868 ₫
14:44
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
16:22
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
4 455 986 ₫
15:40
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
17:06
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 291 072 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 48ph
2 điểm dừng
10:28
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
20 938 334 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 48ph
3 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
19 705 319 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
40g 47ph
3 điểm dừng
08:42
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
23 500 706 ₫
16:08
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
18g 3ph
1 điểm dừng
10:11
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
+1
2 327 005 ₫
16:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
57ph
Bay thẳng
17:17
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
5 431 665 ₫
21:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:10
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
+1
9 733 877 ₫
16:55
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
18:37
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
3 490 664 ₫
03:57
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
05:38
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
500 235 ₫
18:12
Oakland (OAK)
T3, 3 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
19:43
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
1 304 880 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
16:10
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
19 918 720 ₫
08:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
21g 54ph
1 điểm dừng
18:59
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
21 824 259 ₫
05:50
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
13g 8ph
1 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
5 084 889 ₫
14:30
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
20g 27ph
2 điểm dừng
07:57
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
3 953 868 ₫
14:50
Melhior Ndadaie (BJM)
T4, 4 Thá
37g 6ph
3 điểm dừng
17:56
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
29 923 113 ₫
15:00
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
10g 47ph
1 điểm dừng
22:47
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
4 567 080 ₫
07:00
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 4 Thá
11g 58ph
1 điểm dừng
15:58
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
5 254 982 ₫
06:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
19g 27ph
1 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
2 910 089 ₫
08:25
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
11:45
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
5 025 890 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 53ph
2 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
24 297 505 ₫
09:22
Norfolk (ORF)
T4, 4 Thá
6g 6ph
Bay thẳng
12:28
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
4 462 890 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
37g 54ph
4 điểm dừng
20:24
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
22 063 392 ₫
07:04
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
08:42
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
1 522 046 ₫
08:15
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
1g 21ph
Bay thẳng
08:36
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
3 297 034 ₫
21:45
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
35g 39ph
3 điểm dừng
20:24
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
23 633 454 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
49g 19ph
2 điểm dừng
10:34
San Diego (SAN)
T6, 6 Thá
+1
23 845 285 ₫
12:39
Nyuburg Styuart (SWF)
T4, 4 Thá
14g 18ph
2 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
7 298 603 ₫
10:05
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
8g 32ph
2 điểm dừng
18:37
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
4 983 210 ₫
15:04
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
17:37
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
1 790 993 ₫
15:35
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
2 816 884 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
54g
4 điểm dừng
21:50
San Diego (SAN)
T6, 6 Thá
+1
17 740 154 ₫
05:15
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
53g 35ph
4 điểm dừng
21:50
San Diego (SAN)
T6, 6 Thá
+1
20 850 149 ₫
03:57
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
05:38
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
627 648 ₫
04:30
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
15g 7ph
1 điểm dừng
16:37
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
3 368 586 ₫
20:41
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
30g 16ph
2 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
+1
7 192 845 ₫
20:27
Fort-Uort (DFW)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:57
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
3 739 212 ₫
18:55
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
20:37
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
3 110 937 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
45g 43ph
2 điểm dừng
18:38
San Diego (SAN)
T6, 6 Thá
+1
20 514 985 ₫
06:10
Tergud Marshall (BWI)
T5, 5 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
20:25
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
6 856 426 ₫
09:03
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
5g 49ph
Bay thẳng
11:52
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
3 866 939 ₫
09:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
6g 14ph
Bay thẳng
12:44
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
6 188 922 ₫
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
62g
2 điểm dừng
20:45
San Diego (SAN)
T7, 7 Thá
+1
22 831 947 ₫
07:00
Reno (RNO)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
2 808 410 ₫
09:52
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
10:11
San Diego (SAN)
T5, 5 Thá
2 801 506 ₫
22:31
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
8g 16ph
1 điểm dừng
06:47
San Diego (SAN)
T6, 6 Thá
+1
1 514 828 ₫