22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 15ph
4 điểm dừng
18:15
San Cristobal (SCY)
T3, 15 thá
+1
28 948 296 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 13ph
4 điểm dừng
17:58
San Cristobal (SCY)
T3, 15 thá
+1
30 628 228 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
39g 20ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T3, 15 thá
+1
23 937 663 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
63g 20ph
3 điểm dừng
18:15
San Cristobal (SCY)
T4, 16 thá
+1
25 536 485 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
60g
4 điểm dừng
15:50
San Cristobal (SCY)
T4, 16 thá
+1
23 590 741 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
51g 55ph
Bay thẳng
15:50
San Cristobal (SCY)
T4, 16 thá
+1
23 598 031 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
51g 55ph
4 điểm dừng
15:50
San Cristobal (SCY)
T4, 16 thá
+1
24 733 277 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
51g 45ph
4 điểm dừng
15:50
San Cristobal (SCY)
T4, 16 thá
+1
24 321 952 ₫
19:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
46g 45ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T4, 16 thá
+1
24 394 860 ₫
19:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
46g 45ph
4 điểm dừng
18:15
San Cristobal (SCY)
T4, 16 thá
+1
24 394 860 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
42g 40ph
4 điểm dừng
16:40
San Cristobal (SCY)
T6, 18 thá
+1
29 042 773 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
61g 15ph
4 điểm dừng
16:05
San Cristobal (SCY)
T7, 19 thá
+1
25 660 733 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
40g 28ph
4 điểm dừng
19:38
San Cristobal (SCY)
T6, 18 thá
+1
26 411 082 ₫
15:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 17 thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:30
San Cristobal (SCY)
T5, 17 thá
4 195 273 ₫
13:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:40
San Cristobal (SCY)
T6, 18 thá
3 914 879 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
20:25
San Cristobal (SCY)
CN, 20 thá
+1
26 672 034 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
42g 21ph
4 điểm dừng
19:21
San Cristobal (SCY)
T2, 21 thá
+1
24 226 563 ₫
12:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 20 thá
3g 24ph
Bay thẳng
16:04
San Cristobal (SCY)
CN, 20 thá
4 528 525 ₫
13:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 20 thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:35
San Cristobal (SCY)
CN, 20 thá
4 314 053 ₫
EM 202
19:00
Baltra (GPS)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:45
San Cristobal (SCY)
CN, 20 thá
6 082 994 ₫
EM 102
19:00
Baltra (GPS)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:45
San Cristobal (SCY)
CN, 20 thá
6 091 804 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
18:15
San Cristobal (SCY)
T3, 22 thá
+1
26 600 644 ₫
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T3, 22 thá
3 650 283 ₫
16:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T3, 22 thá
4 797 983 ₫
16:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T3, 22 thá
3 963 789 ₫
09:05
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 23 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
18:15
San Cristobal (SCY)
T5, 24 thá
+1
17 038 702 ₫
12:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:50
San Cristobal (SCY)
T4, 23 thá
4 372 380 ₫
14:02
Guayaquil (GYE)
T4, 23 thá
1g 48ph
Bay thẳng
15:50
San Cristobal (SCY)
T4, 23 thá
3 941 916 ₫
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T4, 23 thá
4 314 053 ₫
16:25
Guayaquil (GYE)
T4, 23 thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T4, 23 thá
3 766 936 ₫
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 24 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T5, 24 thá
5 406 161 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá
43g 25ph
4 điểm dừng
20:25
San Cristobal (SCY)
CN, 27 thá
+1
27 869 555 ₫
06:40
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 26 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
16:35
San Cristobal (SCY)
CN, 27 thá
+1
6 524 394 ₫
06:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 26 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
18:55
San Cristobal (SCY)
T7, 26 thá
4 460 781 ₫
16:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 28 thá
3g 21ph
Bay thẳng
19:21
San Cristobal (SCY)
T2, 28 thá
4 298 864 ₫
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
16:50
San Cristobal (SCY)
T7, 3 thá
+1
27 667 234 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá
42g 21ph
4 điểm dừng
19:21
San Cristobal (SCY)
T2, 5 thá
+1
27 736 801 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 4 thá
40g 31ph
4 điểm dừng
19:21
San Cristobal (SCY)
T2, 5 thá
+1
29 570 144 ₫
22:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 4 thá
43g 18ph
4 điểm dừng
17:58
San Cristobal (SCY)
T3, 6 thá
+1
33 923 385 ₫
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
53g 20ph
4 điểm dừng
15:50
San Cristobal (SCY)
T4, 7 thá
+1
28 133 240 ₫
15:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 5 thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:35
San Cristobal (SCY)
T2, 5 thá
3 692 205 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 5 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
18:15
San Cristobal (SCY)
T4, 7 thá
+1
29 011 787 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
18:15
San Cristobal (SCY)
T5, 8 thá
+1
26 766 511 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá
44g 53ph
4 điểm dừng
19:38
San Cristobal (SCY)
T6, 9 thá
+1
28 573 729 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 7 thá
44g 8ph
4 điểm dừng
19:38
San Cristobal (SCY)
T6, 9 thá
+1
26 775 928 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 8 thá
40g 28ph
4 điểm dừng
19:38
San Cristobal (SCY)
T6, 9 thá
+1
28 385 989 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 8 thá
39g 48ph
3 điểm dừng
19:38
San Cristobal (SCY)
T6, 9 thá
+1
28 430 038 ₫
09:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 8 thá
55g 50ph
2 điểm dừng
16:50
San Cristobal (SCY)
T7, 10 thá
+1
22 369 220 ₫
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 8 thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:15
San Cristobal (SCY)
T5, 8 thá
3 909 411 ₫
13:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 9 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:40
San Cristobal (SCY)
T6, 9 thá
3 941 309 ₫