12:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
64g 58ph
3 điểm dừng
22:38
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
25 487 212 ₫
11:00
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
40g 38ph
2 điểm dừng
22:38
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
+1
21 105 288 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
+1
18 124 902 ₫
14:45
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
11g
Bay thẳng
20:45
Viru Viru (VVI)
T4, 4 Thá
16 686 019 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
60g 53ph
4 điểm dừng
22:38
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
25 145 457 ₫
18:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
58g 43ph
4 điểm dừng
18:38
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
24 085 046 ₫
14:55
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
16:55
Viru Viru (VVI)
T4, 4 Thá
6 454 417 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
+1
44 664 993 ₫
14:44
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
11g 53ph
1 điểm dừng
03:37
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
+1
10 397 929 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
54g 43ph
4 điểm dừng
22:38
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
21 225 483 ₫
18:08
El-Dorado (BOG)
T4, 4 Thá
8g 29ph
1 điểm dừng
03:37
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
+1
10 490 507 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
20:45
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
28 667 817 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
19:45
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
19 451 750 ₫
10:10
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
19 647 890 ₫
15:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:05
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
3 550 918 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
22 690 099 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
22 693 551 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
23 114 703 ₫
08:33
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:38
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
11 168 994 ₫
18:00
El-Dorado (BOG)
T5, 5 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
9 135 729 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
19:45
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
19 853 130 ₫
14:55
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
16:55
Viru Viru (VVI)
T5, 5 Thá
6 454 417 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
+1
44 664 993 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
09:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
23 003 295 ₫
02:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
32g 27ph
2 điểm dừng
03:37
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
34 370 940 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
73g 15ph
3 điểm dừng
20:45
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
28 339 244 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
03:50
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
34 622 313 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
24 756 316 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
72g 13ph
4 điểm dừng
22:38
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
25 685 235 ₫
02:50
Ministro Pistarini (EZE)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:45
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
5 878 550 ₫
10:10
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
02:40
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
16 679 429 ₫
09:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 6 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:05
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
3 323 082 ₫
16:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
22 203 672 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
28 078 770 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
20:45
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
26 419 583 ₫
14:00
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:50
Viru Viru (VVI)
T6, 6 Thá
4 016 633 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
47 158 638 ₫
15:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 6 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
6 675 977 ₫
14:44
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
11g 53ph
1 điểm dừng
03:37
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
11 164 914 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
74g 5ph
3 điểm dừng
18:00
Viru Viru (VVI)
T2, 9 Thá
+1
26 935 509 ₫
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
58g 5ph
3 điểm dừng
02:40
Viru Viru (VVI)
T2, 9 Thá
+1
31 190 648 ₫
00:35
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:25
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
3 468 382 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
11:05
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
39 146 085 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
20:45
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
29 789 738 ₫
01:25
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
02:40
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
16 498 980 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
45g 15ph
4 điểm dừng
19:45
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
23 701 553 ₫
23:00
El-Alto (LPB)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:05
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
2 275 224 ₫
23:55
El-Alto (LPB)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:00
Viru Viru (VVI)
T7, 7 Thá
+1
2 091 637 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
49g 37ph
3 điểm dừng
03:37
Viru Viru (VVI)
T2, 9 Thá
+1
27 143 574 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Viru Viru (VVI)
CN, 8 Thá
+1
27 411 580 ₫