12:30
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
1 608 952 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
7 326 538 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
7 326 538 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 441 441 ₫
12:35
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
3 450 557 ₫
11:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
46g
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 798 177 ₫
17:50
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
14 214 991 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
4 239 364 ₫
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 025 449 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 363 257 ₫
11:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 507 787 ₫
12:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
9 434 350 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
1 720 056 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 361 927 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 055 141 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 394 277 ₫
12:30
Gelendzhik (GDZ)
T3, 3 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 525 639 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
9 221 955 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 584 832 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 210 370 ₫
12:50
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
10 029 121 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
4 631 552 ₫
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 693 657 ₫
14:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 598 759 ₫
15:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 072 677 ₫
13:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 131 489 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 041 276 ₫
15:40
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 758 863 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:20
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
1 020 195 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:20
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
1 168 334 ₫
15:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
44g
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 691 821 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
16:55
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
13 065 650 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
17:45
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 493 923 ₫
13:50
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 730 122 ₫
17:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
2 796 911 ₫
14:55
Gyumri (LWN)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
3 701 253 ₫
14:00
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
10 704 292 ₫
17:05
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
5 937 896 ₫
17:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
6 400 038 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
6 755 824 ₫
15:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
6 755 824 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
3 186 883 ₫
19:20
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
50g
2 điểm dừng
17:20
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
6 108 508 ₫
15:25
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
7 530 387 ₫
15:35
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 607 242 ₫
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
12 096 733 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
2 124 272 ₫
14:55
Nalchik (NAL)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
4 314 067 ₫
15:00
Besovets (PES)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
5 095 277 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
22:05
Gagarin (GSV)
T4, 4 Thá
+1
8 335 022 ₫