12:35
London-Gatwick (LGW)
T7, 7 Thá
10g 45ph
Bay thẳng
19:20
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
18 277 585 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
56g 43ph
3 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T2, 9 Thá
+1
23 308 676 ₫
14:15
Melvilhol (DOM)
T7, 7 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Golden-Rok (SKB)
CN, 8 Thá
+1
6 019 035 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
39g 43ph
4 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T3, 10 Thá
+1
24 075 830 ₫
17:15
Melvilhol (DOM)
T2, 9 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T3, 10 Thá
+1
4 466 953 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
56g 43ph
3 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
21 438 194 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
52g 8ph
4 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
23 208 572 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
51g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
31 130 522 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
23 028 946 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
22 795 370 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
23 315 537 ₫
05:05
Нурсултан Назарбаев (NQZ)
T4, 11 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
25 588 307 ₫
07:35
Нурсултан Назарбаев (NQZ)
T4, 11 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
27 829 892 ₫
07:15
Melvilhol (DOM)
T4, 11 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Golden-Rok (SKB)
T4, 11 Thá
7 226 522 ₫
07:45
Melvilhol (DOM)
T5, 12 Thá
2g
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
4 466 953 ₫
09:15
Vere Berd (ANU)
T5, 12 Thá
30ph
Bay thẳng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
4 039 717 ₫
13:15
London-Heathrow (LHR)
T6, 13 Thá
32g 18ph
2 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
T7, 14 Thá
+1
17 473 945 ₫
07:45
Melvilhol (DOM)
T6, 13 Thá
2g
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T6, 13 Thá
4 466 953 ₫
09:15
Vere Berd (ANU)
T6, 13 Thá
30ph
Bay thẳng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T6, 13 Thá
4 041 277 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
25 301 404 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
23 509 820 ₫
05:05
Нурсултан Назарбаев (NQZ)
T7, 14 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
23 690 382 ₫
09:50
London-Gatwick (LGW)
T7, 14 Thá
35g 43ph
3 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
16 621 968 ₫
14:25
London-Heathrow (LHR)
T7, 14 Thá
55g 8ph
3 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
T2, 16 Thá
+1
16 557 103 ₫
13:15
London-Heathrow (LHR)
CN, 15 Thá
32g 18ph
2 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
T2, 16 Thá
+1
17 469 891 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 17 Thá
65g 25ph
4 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
23 257 221 ₫
03:25
Дубай (DXB)
T4, 18 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
26 594 338 ₫
05:20
Шарджа (SHJ)
T4, 18 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
24 453 793 ₫
12:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 18 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
18 053 052 ₫
14:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 18 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
14 805 436 ₫
16:45
Дубай (DXB)
T4, 18 Thá
76g 49ph
3 điểm dừng
13:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 21 Thá
+1
19 240 269 ₫
08:20
Дубай (DXB)
T5, 19 Thá
60g 14ph
2 điểm dừng
12:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 21 Thá
+1
30 615 032 ₫
11:15
London-Gatwick (LGW)
T5, 19 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Golden-Rok (SKB)
T6, 20 Thá
+1
14 964 168 ₫
14:40
London-Gatwick (LGW)
T5, 19 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Golden-Rok (SKB)
T7, 21 Thá
+1
19 166 048 ₫
20:00
London-Heathrow (LHR)
T6, 20 Thá
24g 6ph
1 điểm dừng
16:06
Golden-Rok (SKB)
T7, 21 Thá
+1
15 723 525 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
CN, 22 Thá
+1
21 664 598 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
CN, 22 Thá
+1
22 020 108 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
CN, 22 Thá
+1
21 731 334 ₫
06:45
Дубай (DXB)
T7, 21 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
CN, 22 Thá
+1
19 716 777 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
CN, 22 Thá
+1
20 781 124 ₫
12:35
London-Gatwick (LGW)
T7, 21 Thá
10g 45ph
Bay thẳng
19:20
Golden-Rok (SKB)
T7, 21 Thá
17 618 644 ₫
14:15
London-Gatwick (LGW)
T2, 23 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Golden-Rok (SKB)
T3, 24 Thá
+1
14 964 168 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
68g 5ph
3 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 26 Thá
+1
18 532 991 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 24 Thá
66g 30ph
3 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 26 Thá
+1
22 394 017 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 26 Thá
+1
22 047 863 ₫
09:15
Vere Berd (ANU)
T5, 26 Thá
30ph
Bay thẳng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 26 Thá
4 040 965 ₫
09:15
Vere Berd (ANU)
T5, 26 Thá
30ph
Bay thẳng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 26 Thá
4 345 955 ₫
05:45
Алматы (ALA)
T3, 1 Thá
65g 15ph
4 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 3 Thá
+1
20 720 001 ₫
06:35
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 1 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 3 Thá
+1
20 856 904 ₫
14:15
Melvilhol (DOM)
T3, 1 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
01:05
Golden-Rok (SKB)
T4, 2 Thá
+1
5 079 428 ₫