12:35
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
10g 45ph
Bay thẳng
19:20
Golden-Rok (SKB)
T3, 3 Thá
18 552 165 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 5 Thá
+1
34 126 678 ₫
02:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
15:55
Golden-Rok (SKB)
T5, 5 Thá
+1
30 093 695 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
89g 9ph
3 điểm dừng
13:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
+1
21 737 782 ₫
12:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Golden-Rok (SKB)
T5, 5 Thá
+1
19 960 116 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
74g 10ph
3 điểm dừng
16:20
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
+1
28 737 339 ₫
19:45
Melvilhol (DOM)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 5 Thá
+1
7 111 611 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
67g 10ph
4 điểm dừng
13:25
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
+1
25 393 454 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
65g 9ph
3 điểm dừng
13:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
+1
21 677 956 ₫
11:20
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
57g 14ph
3 điểm dừng
16:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
+1
19 974 994 ₫
07:45
Melvilhol (DOM)
T5, 5 Thá
2g
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 5 Thá
6 414 282 ₫
21:00
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
47g 34ph
3 điểm dừng
16:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
+1
21 649 152 ₫
23:00
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
48g 25ph
4 điểm dừng
19:25
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
+1
21 604 520 ₫
16:25
Melvilhol (DOM)
T5, 5 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Golden-Rok (SKB)
T6, 6 Thá
+1
7 731 388 ₫
10:35
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
16:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 8 Thá
+1
17 940 934 ₫
21:35
London-Heathrow (LHR)
T6, 6 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
16:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 8 Thá
+1
18 051 089 ₫
00:45
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
44g
2 điểm dừng
16:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 8 Thá
+1
18 340 086 ₫
12:35
London-Gatwick (LGW)
T7, 7 Thá
10g 45ph
Bay thẳng
19:20
Golden-Rok (SKB)
T7, 7 Thá
18 552 165 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
56g 43ph
3 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T2, 9 Thá
+1
23 658 838 ₫
14:15
Melvilhol (DOM)
T7, 7 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Golden-Rok (SKB)
CN, 8 Thá
+1
6 109 458 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
39g 43ph
4 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T3, 10 Thá
+1
24 437 516 ₫
17:15
Melvilhol (DOM)
T2, 9 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T3, 10 Thá
+1
4 534 059 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
56g 43ph
3 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
21 760 256 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
52g 8ph
4 điểm dừng
14:33
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
23 557 230 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
51g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
31 598 189 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
23 374 905 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
23 137 820 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
23 665 801 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T4, 11 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
25 972 715 ₫
07:35
Astana (NQZ)
T4, 11 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
+1
28 247 974 ₫
07:15
Melvilhol (DOM)
T4, 11 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Golden-Rok (SKB)
T4, 11 Thá
7 335 085 ₫
07:45
Melvilhol (DOM)
T5, 12 Thá
2g
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
4 534 059 ₫
09:15
Vere Berd (ANU)
T5, 12 Thá
30ph
Bay thẳng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T5, 12 Thá
4 100 405 ₫
13:15
London-Heathrow (LHR)
T6, 13 Thá
32g 18ph
2 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
T7, 14 Thá
+1
17 736 452 ₫
07:45
Melvilhol (DOM)
T6, 13 Thá
2g
1 điểm dừng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T6, 13 Thá
4 534 059 ₫
09:15
Vere Berd (ANU)
T6, 13 Thá
30ph
Bay thẳng
09:45
Golden-Rok (SKB)
T6, 13 Thá
4 101 988 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
25 681 502 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
23 863 003 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T7, 14 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
13:45
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
24 046 278 ₫
09:50
London-Gatwick (LGW)
T7, 14 Thá
35g 43ph
3 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
CN, 15 Thá
+1
16 871 676 ₫
14:25
London-Heathrow (LHR)
T7, 14 Thá
55g 8ph
3 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
T2, 16 Thá
+1
16 805 837 ₫
13:15
London-Heathrow (LHR)
CN, 15 Thá
32g 18ph
2 điểm dừng
17:33
Golden-Rok (SKB)
T2, 16 Thá
+1
17 732 337 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 17 Thá
65g 25ph
4 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
23 606 609 ₫
03:25
Dubai (DXB)
T4, 18 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
13:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
26 993 859 ₫
05:20
Sharjah (SHJ)
T4, 18 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
14:00
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
24 821 157 ₫
12:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 18 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
18 324 259 ₫
14:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 18 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Golden-Rok (SKB)
T5, 19 Thá
+1
15 027 855 ₫
16:45
Dubai (DXB)
T4, 18 Thá
76g 49ph
3 điểm dừng
13:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 21 Thá
+1
19 529 311 ₫
08:20
Dubai (DXB)
T5, 19 Thá
60g 14ph
2 điểm dừng
12:34
Golden-Rok (SKB)
T7, 21 Thá
+1
31 074 956 ₫
11:15
London-Gatwick (LGW)
T5, 19 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Golden-Rok (SKB)
T6, 20 Thá
+1
15 188 972 ₫