21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
69g 23ph
2 điểm dừng
18:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 15 thá
+1
23 940 094 ₫
21:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
46g 28ph
3 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 15 thá
+1
13 088 888 ₫
15:40
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá
+1
16 452 093 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá
+1
27 120 724 ₫
05:10
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 17 thá
36g 52ph
3 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá
+1
17 390 789 ₫
18:40
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T5, 17 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá
+1
17 672 094 ₫
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá
+1
13 929 461 ₫
17:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 18 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá
+1
17 764 749 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá
+1
26 320 250 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
41g 2ph
4 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá
+1
24 611 459 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
60g 33ph
2 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 21 thá
+1
27 233 429 ₫
00:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
43g 23ph
3 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 22 thá
+1
21 883 772 ₫
17:59
Punta Cana (PUJ)
T2, 21 thá
24g 3ph
2 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 22 thá
+1
20 242 724 ₫
00:30
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 24 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 25 thá
+1
4 396 986 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 25 thá
+1
24 346 254 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
62g 41ph
4 điểm dừng
17:31
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 26 thá
+1
21 446 929 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
53g 26ph
4 điểm dừng
17:31
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 26 thá
+1
19 789 173 ₫
17:10
Miami (MIA)
T5, 24 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 25 thá
+1
4 334 710 ₫
14:50
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 26 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 27 thá
+1
6 820 584 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
40g 44ph
3 điểm dừng
19:34
Castries, Hewanorra (UVF)
T5, 1 thá
+1
24 539 765 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
53g 57ph
4 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá
+1
23 207 971 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
43g 17ph
4 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá
+1
23 593 778 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá
+1
26 362 173 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
40g 15ph
3 điểm dừng
19:05
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá
+1
29 243 271 ₫
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 15 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 16 thá
+1
3 863 236 ₫
18:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 18 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 18 thá
10 485 752 ₫
14:02
Miami (MIA)
T2, 19 thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:42
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 19 thá
7 775 989 ₫
10:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 20 thá
57g 34ph
2 điểm dừng
19:34
Castries, Hewanorra (UVF)
T5, 22 thá
+1
20 220 244 ₫
14:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 20 thá
4g 45ph
Bay thẳng
19:20
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 20 thá
5 879 154 ₫
06:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 thá
59g 15ph
3 điểm dừng
17:50
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 25 thá
+1
17 547 239 ₫
09:40
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 thá
8g 2ph
Bay thẳng
17:42
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 23 thá
4 622 395 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 23 thá
4 622 395 ₫
03:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
19:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 25 thá
+1
18 200 073 ₫
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 thá
46g 39ph
2 điểm dừng
19:14
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 27 thá
+1
17 563 643 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 29 thá
38g 17ph
2 điểm dừng
19:12
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 30 thá
+1
24 017 559 ₫
21:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 29 thá
45g 18ph
3 điểm dừng
19:03
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 31 thá
+1
24 204 387 ₫
12:20
Miami (MIA)
CN, 1 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 2 thá
+1
5 774 652 ₫
19:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 4 thá
69g 17ph
2 điểm dừng
17:07
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 7 thá
+1
11 812 990 ₫
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 thá
57g 9ph
3 điểm dừng
20:09
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 8 thá
+1
17 870 770 ₫
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 thá
54g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 8 thá
+1
20 509 752 ₫
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 8 thá
+1
21 440 549 ₫
17:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 9 thá
+1
9 560 727 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 20 thá
65g 59ph
4 điểm dừng
17:29
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 23 thá
+1
18 773 923 ₫
20:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 26 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 28 thá
+1
11 907 163 ₫
15:22
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 27 thá
4g 40ph
Bay thẳng
20:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 27 thá
5 747 008 ₫
05:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 29 thá
38g 57ph
2 điểm dừng
20:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 30 thá
+1
30 008 810 ₫
02:15
Miami (MIA)
T4, 2 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
T4, 2 thá
6 024 971 ₫
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 12 thá
+1
21 073 577 ₫
00:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 11 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 12 thá
+1
21 808 129 ₫
20:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 22 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Castries, Hewanorra (UVF)
T5, 24 thá
+1
21 184 762 ₫