Chuyến bay đến Hewanorra (Castries)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Hewanorra (Castries)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Qatar Airways
QR 390
21:10
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
69g 23ph
2 điểm dừng
18:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 15 thá +1
23 940 094 ₫
Air Canada
AC 1425
21:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
46g 28ph
3 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 15 thá +1
13 088 888 ₫
Caribbean Airlines
BW 259
15:40
Antigua, Vere Berd (ANU)
T4, 16 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá +1
16 452 093 ₫
Pegasus
PC 1577
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá +1
27 120 724 ₫
Lufthansa
LH 1392
05:10
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 17 thá
36g 52ph
3 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá +1
17 390 789 ₫
American Airlines
AA 318
18:40
Basseterre, Golden-Rok (SKB)
T5, 17 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 18 thá +1
17 672 094 ₫
French Bee
BF 760
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá +1
13 929 461 ₫
Condor
DE 4293
17:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 18 thá
48g 10ph
3 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá +1
17 764 749 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
42g 55ph
3 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá +1
26 320 250 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
41g 2ph
4 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 20 thá +1
24 611 459 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
60g 33ph
2 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 21 thá +1
27 233 429 ₫
Ширак Авиа
5G 710
00:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
43g 23ph
3 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 22 thá +1
21 883 772 ₫
Frontier Airlines
F9 38
17:59
Punta Cana (PUJ)
T2, 21 thá
24g 3ph
2 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 22 thá +1
20 242 724 ₫
Air Canada
AC 737
00:30
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 24 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 25 thá +1
4 396 986 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 25 thá +1
24 346 254 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
62g 41ph
4 điểm dừng
17:31
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 26 thá +1
21 446 929 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
53g 26ph
4 điểm dừng
17:31
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 26 thá +1
19 789 173 ₫
Air Canada
AC 1645
17:10
Miami (MIA)
T5, 24 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 25 thá +1
4 334 710 ₫
Flair Airlines
F8 1601
14:50
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 26 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 27 thá +1
6 820 584 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
40g 44ph
3 điểm dừng
19:34
Castries, Hewanorra (UVF)
T5, 1 thá +1
24 539 765 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
53g 57ph
4 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá +1
23 207 971 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
43g 17ph
4 điểm dừng
18:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá +1
23 593 778 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá +1
26 362 173 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
40g 15ph
3 điểm dừng
19:05
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 2 thá +1
29 243 271 ₫
Air Canada
AC 1503 Giá tốt nhất
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 15 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 16 thá +1
3 863 236 ₫
interCaribbean Airways
JY 748
18:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 18 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 18 thá
10 485 752 ₫
American Airlines
AA 1335
14:02
Miami (MIA)
T2, 19 thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:42
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 19 thá
7 775 989 ₫
Qatar Airways
QR 256
10:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 20 thá
57g 34ph
2 điểm dừng
19:34
Castries, Hewanorra (UVF)
T5, 22 thá +1
20 220 244 ₫
Jetblue Airways
B6 881
14:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 20 thá
4g 45ph
Bay thẳng
19:20
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 20 thá
5 879 154 ₫
AJet
VF 73
06:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 thá
59g 15ph
3 điểm dừng
17:50
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 25 thá +1
17 547 239 ₫
American Airlines
AA 1196 🔥 Ưu đãi hot
09:40
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 23 thá
8g 2ph
Bay thẳng
17:42
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 23 thá
4 622 395 ₫
American Airlines
AA 3084
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 23 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 23 thá
4 622 395 ₫
Turkish Airlines
TK 1755
03:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 thá
39g 45ph
3 điểm dừng
19:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 25 thá +1
18 200 073 ₫
Tarom
RO 266
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 thá
46g 39ph
2 điểm dừng
19:14
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 27 thá +1
17 563 643 ₫
Turkish Airlines
TK 420
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 29 thá
38g 17ph
2 điểm dừng
19:12
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 30 thá +1
24 017 559 ₫
Azal
J2 186
21:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 29 thá
45g 18ph
3 điểm dừng
19:03
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 31 thá +1
24 204 387 ₫
Air Canada
AC 1643
12:20
Miami (MIA)
CN, 1 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 2 thá +1
5 774 652 ₫
WestJet
WS 2513
19:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 4 thá
69g 17ph
2 điểm dừng
17:07
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 7 thá +1
11 812 990 ₫
Turkish Airlines
TK 77
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 thá
57g 9ph
3 điểm dừng
20:09
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 8 thá +1
17 870 770 ₫
Island Express
2S 86
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 thá
54g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 8 thá +1
20 509 752 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
CN, 8 thá +1
21 440 549 ₫
Air Canada
AC 1795
17:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 9 thá +1
9 560 727 ₫
Pegasus
PC 399
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 20 thá
65g 59ph
4 điểm dừng
17:29
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 23 thá +1
18 773 923 ₫
Air Canada
AC 1467
20:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 26 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 28 thá +1
11 907 163 ₫
Jetblue Airways
B6 881
15:22
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 27 thá
4g 40ph
Bay thẳng
20:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T6, 27 thá
5 747 008 ₫
Royal Air Maroc
AT 241
05:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 29 thá
38g 57ph
2 điểm dừng
20:02
Castries, Hewanorra (UVF)
T2, 30 thá +1
30 008 810 ₫
Air Canada
AC 1649
02:15
Miami (MIA)
T4, 2 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Castries, Hewanorra (UVF)
T4, 2 thá
6 024 971 ₫
Pegasus
PC 387
00:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 11 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 12 thá +1
21 073 577 ₫
Ширак Авиа
5G 710
00:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 11 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Castries, Hewanorra (UVF)
T7, 12 thá +1
21 808 129 ₫
Air Canada
AC 1467
20:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 22 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Castries, Hewanorra (UVF)
T5, 24 thá +1
21 184 762 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4396986 ₫ · cao nhất: 4396986 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 4396986 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
Giá tốt
4396986 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Hewanorra (Castries)

Air Canada
Giá từ
₫3 863 236
British Airways
Giá từ
₫4 465 034
American Airlines
Giá từ
₫4 622 395
Giá từ
₫4 952 610
Jetblue Airways
Giá từ
₫5 747 008
Dniproavia
Giá từ
₫6 656 540
Allegiant Air
Giá từ
₫8 424 874
interCaribbean Airways
Giá từ
₫10 485 752
Avianca
Giá từ
₫11 437 815
WestJet
Giá từ
₫11 812 990
United Airlines
Giá từ
₫12 258 643
French Bee
Giá từ
₫13 929 461
Caribbean Airlines
Giá từ
₫16 150 131
Lufthansa
Giá từ
₫17 390 789
AJet
Giá từ
₫17 547 239
Tarom
Giá từ
₫17 563 643
Condor
Giá từ
₫17 764 749
Turkish Airlines
Giá từ
₫17 870 770
Air Caraibes
Giá từ
₫19 560 423
Qatar Airways
Giá từ
₫20 220 244

Điểm đến phổ biến đến Hewanorra

YTO
Toronto — Castries
Canada → Saint Lucia
UVF
từ
₫2 476 457
YMQ
Montreal — Castries
Canada → Saint Lucia
UVF
từ
₫3 310 347
NYC
Hoa Kỳ → Saint Lucia
UVF
từ
₫3 322 802
GND
Saint George's — Castries
Grenada → Saint Lucia
UVF
từ
₫3 600 158
ATL
Atlanta — Castries
Hoa Kỳ → Saint Lucia
UVF
từ
₫3 658 789
DOM
Dominica — Castries
Dominica → Saint Lucia
UVF
từ
₫4 128 440
BOS
Boston — Castries
Hoa Kỳ → Saint Lucia
UVF
từ
₫4 297 041
MIA
Hoa Kỳ → Saint Lucia
UVF
từ
₫4 334 710
SVD
Saint Vincent — Castries
Saint Vincent và Grenadines → Saint Lucia
UVF
từ
₫4 340 786

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Saint Lucia

Tất cả các gói

lucnet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫383940

Mua

lucnet

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

lucnet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫831870

Mua

lucnet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Hewanorra do các hãng hàng không sau khai thác: Qatar Airways, Pegasus Airlines, Air Canada, Caribbean Airlines, Lufthansa, American Airlines, French Bee, Condor, AJet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay QR390), do Qatar Airways khai thác, đến Hewanorra lúc 18:33.
Vé rẻ nhất đến Hewanorra từ Punta Cana có giá ₫13 088 888 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay AC1425, do Air Canada khai thác.
Các chuyến bay đến Castries khởi hành từ những sân bay sau: Hewanorra (UVF).