08:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:40
Shiyan-Udanshan (WDS)
T6, 23 Thá
1 763 679 ₫
15:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 24 Thá
+1
13 765 768 ₫
23:40
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
21:10
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 25 Thá
+1
17 682 763 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 26 Thá
1 889 389 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
21:10
Shiyan-Udanshan (WDS)
T4, 28 Thá
+1
13 301 708 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T4, 28 Thá
+1
10 340 978 ₫
06:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:40
Shiyan-Udanshan (WDS)
T4, 28 Thá
1 889 389 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 31 Thá
+1
12 337 000 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
20:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 1 Thá
+1
14 780 509 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 31 Thá
1 685 815 ₫
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 31 Thá
4 349 784 ₫
18:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
20:05
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 31 Thá
2 803 125 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 1 Thá
+1
11 185 293 ₫
07:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 1 Thá
1 862 496 ₫
08:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 1 Thá
4 052 710 ₫
18:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:05
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 1 Thá
3 082 061 ₫
07:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:45
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 2 Thá
1 894 392 ₫
21:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Shiyan-Udanshan (WDS)
T3, 3 Thá
+1
4 121 194 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T3, 3 Thá
+1
10 340 978 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
T3, 3 Thá
1 894 392 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Shiyan-Udanshan (WDS)
T4, 4 Thá
+1
8 653 287 ₫
02:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 15 Thá
2 432 252 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 22 Thá
1 760 865 ₫
08:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 22 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 22 Thá
3 862 270 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 23 Thá
+1
6 959 654 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 23 Thá
1 775 250 ₫
21:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Shiyan-Udanshan (WDS)
T3, 24 Thá
+1
4 179 983 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Shiyan-Udanshan (WDS)
T6, 27 Thá
+1
8 833 407 ₫
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 26 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T5, 26 Thá
4 269 730 ₫
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T6, 27 Thá
4 269 730 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 29 Thá
1 884 072 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
T6, 4 Thá
1 861 245 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 5 Thá
1 860 932 ₫
07:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:15
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 6 Thá
2 149 563 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 7 Thá
+1
6 933 387 ₫
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 7 Thá
4 229 391 ₫
19:35
Chengdu Tianfu (TFU)
T4, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:10
Shiyan-Udanshan (WDS)
T4, 9 Thá
5 437 699 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T6, 18 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 19 Thá
+1
13 948 390 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 19 Thá
+1
15 123 864 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 20 Thá
+1
15 123 864 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 Thá
63g 45ph
2 điểm dừng
18:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 27 Thá
+1
16 143 296 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 26 Thá
+1
19 197 839 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 Thá
41g 15ph
4 điểm dừng
18:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 28 Thá
+1
19 938 021 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 2 Thá
+1
17 025 448 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 3 Thá
+1
15 168 581 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 8 Thá
13g
1 điểm dừng
11:25
Shiyan-Udanshan (WDS)
T7, 9 Thá
+1
10 028 894 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 9 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
CN, 10 Thá
+1
8 223 625 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 10 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T2, 11 Thá
+1
8 223 625 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 11 Thá
13g
1 điểm dừng
11:25
Shiyan-Udanshan (WDS)
T3, 12 Thá
+1
10 028 894 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Shiyan-Udanshan (WDS)
T4, 13 Thá
+1
8 223 625 ₫