18:20
Weeze (NRN)
T5, 22 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
18:10
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 23 Thá
+1
3 201 516 ₫
11:25
Dusseldorf (DUS)
T6, 23 Thá
7g 45ph
2 điểm dừng
19:10
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 23 Thá
5 002 721 ₫
05:10
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 26 Thá
+1
14 765 812 ₫
07:40
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 25 Thá
6 739 820 ₫
14:50
London-Stansted (STN)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 25 Thá
2 668 347 ₫
11:50
London-Stansted (STN)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 25 Thá
4 577 436 ₫
18:15
Hrabrovo (KGD)
T4, 28 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 30 Thá
+1
10 334 098 ₫
18:40
London-Gatwick (LGW)
T4, 28 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 30 Thá
+1
9 943 212 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 30 Thá
+1
12 795 119 ₫
08:15
London-Luton (LTN)
T7, 31 Thá
56g 50ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 2 Thá
+1
4 337 276 ₫
23:20
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 2 Thá
+1
6 690 724 ₫
15:15
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 6 Thá
+1
5 251 012 ₫
16:30
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
18g
1 điểm dừng
10:30
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 6 Thá
+1
3 471 384 ₫
07:15
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 6 Thá
589 144 ₫
08:50
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Olshtyn-Mazury (SZY)
T7, 7 Thá
+1
5 189 095 ₫
07:10
Weeze (NRN)
T7, 7 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 8 Thá
+1
2 680 855 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 9 Thá
+1
9 026 974 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
10:45
Olshtyn-Mazury (SZY)
T3, 10 Thá
+1
8 185 474 ₫
08:55
Dortmund (DTM)
T2, 9 Thá
9g 10ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 9 Thá
7 058 470 ₫
15:05
London-Luton (LTN)
T3, 10 Thá
74g
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 13 Thá
+1
3 920 122 ₫
15:35
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 13 Thá
+1
19 564 334 ₫
09:55
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 13 Thá
+1
3 239 354 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 13 Thá
5 742 903 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
63g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Olshtyn-Mazury (SZY)
T3, 17 Thá
+1
7 803 656 ₫
05:55
London-Stansted (STN)
T2, 16 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 16 Thá
2 558 273 ₫
21:30
London-Luton (LTN)
T4, 18 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 20 Thá
+1
8 390 611 ₫
21:30
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 22 Thá
+1
4 919 853 ₫
11:50
London-Stansted (STN)
CN, 29 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 29 Thá
633 549 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Olshtyn-Mazury (SZY)
T7, 5 Thá
+1
5 782 617 ₫
15:05
London-Luton (LTN)
T5, 10 Thá
26g
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 11 Thá
+1
3 337 232 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
76g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 14 Thá
+1
10 199 634 ₫
11:50
London-Stansted (STN)
CN, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 13 Thá
1 817 778 ₫
18:00
London-Stansted (STN)
CN, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:15
Olshtyn-Mazury (SZY)
CN, 13 Thá
2 392 225 ₫
15:05
London-Luton (LTN)
T5, 17 Thá
26g
2 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 18 Thá
+1
3 658 697 ₫
15:30
London-Luton (LTN)
T6, 18 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Olshtyn-Mazury (SZY)
T7, 19 Thá
+1
4 585 879 ₫
09:20
London-Luton (LTN)
T2, 28 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
21:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 28 Thá
4 021 127 ₫
07:00
London-Gatwick (LGW)
T5, 31 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 1 Thá
+1
2 825 014 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 11 Thá
18g 55ph
4 điểm dừng
18:05
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 11 Thá
14 775 193 ₫
06:50
Antalya (AYT)
T6, 14 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
18:10
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 14 Thá
6 628 183 ₫
05:00
Nuremberg (NUE)
T3, 27 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Olshtyn-Mazury (SZY)
T4, 28 Thá
+1
6 702 607 ₫
10:25
London-Gatwick (LGW)
T6, 6 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Olshtyn-Mazury (SZY)
T6, 6 Thá
4 595 573 ₫
22:35
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
20:10
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 9 Thá
+1
5 267 272 ₫
14:30
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Olshtyn-Mazury (SZY)
T2, 9 Thá
+1
4 729 726 ₫