13:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Sitia (JSH)
CN, 13 thá
2 658 728 ₫
12:55
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Sitia (JSH)
T3, 15 thá
+1
8 575 248 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Sitia (JSH)
T6, 18 thá
+1
11 356 401 ₫
05:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 17 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Sitia (JSH)
T6, 18 thá
+1
4 282 156 ₫
11:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Sitia (JSH)
T6, 18 thá
+1
7 305 729 ₫
09:40
Karpathos (AOK)
CN, 20 thá
1g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Sitia (JSH)
CN, 20 thá
1 089 677 ₫
13:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Sitia (JSH)
CN, 20 thá
3 315 815 ₫
13:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Sitia (JSH)
CN, 20 thá
3 582 538 ₫
10:35
Karpathos (AOK)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:40
Sitia (JSH)
T2, 21 thá
1 220 001 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
7g 30ph
2 điểm dừng
13:55
Sitia (JSH)
T4, 23 thá
7 203 658 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Sitia (JSH)
T7, 26 thá
+1
10 514 916 ₫
12:20
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
22g 25ph
3 điểm dừng
10:45
Sitia (JSH)
CN, 27 thá
+1
7 203 658 ₫
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Sitia (JSH)
T5, 1 thá
+1
9 628 471 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
07:15
Sitia (JSH)
T5, 1 thá
+1
7 440 914 ₫
06:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:15
Sitia (JSH)
T5, 1 thá
2 680 600 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 7 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
07:15
Sitia (JSH)
T5, 8 thá
+1
7 435 446 ₫
08:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 8 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:45
Sitia (JSH)
T6, 9 thá
+1
3 724 406 ₫
06:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:15
Sitia (JSH)
CN, 11 thá
2 368 613 ₫
06:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:15
Sitia (JSH)
T2, 12 thá
2 455 192 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 15 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
11:30
Sitia (JSH)
T6, 16 thá
+1
10 269 761 ₫
15:40
Porto (OPO)
T7, 17 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Sitia (JSH)
CN, 18 thá
+1
4 190 716 ₫
20:45
Porto (OPO)
T2, 19 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
13:55
Sitia (JSH)
T4, 21 thá
+1
4 100 796 ₫
14:15
Porto (OPO)
T4, 21 thá
17g
2 điểm dừng
07:15
Sitia (JSH)
T5, 22 thá
+1
4 332 280 ₫
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Sitia (JSH)
T6, 20 thá
+1
8 734 431 ₫
07:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 3 thá
1g
Bay thẳng
08:35
Sitia (JSH)
CN, 3 thá
2 253 175 ₫
07:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 4 thá
1g
Bay thẳng
08:35
Sitia (JSH)
T2, 4 thá
2 224 315 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 9 thá
50g 25ph
4 điểm dừng
11:45
Sitia (JSH)
T5, 11 thá
+1
9 865 423 ₫
04:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 12 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
11:45
Sitia (JSH)
T7, 13 thá
+1
10 151 893 ₫
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 23 thá
51g 15ph
4 điểm dừng
11:45
Sitia (JSH)
T5, 25 thá
+1
10 770 703 ₫
08:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 7 thá
27g 40ph
3 điểm dừng
12:20
Sitia (JSH)
T3, 8 thá
+1
8 855 945 ₫