13:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Sitia (JSH)
T5, 5 Thá
+1
2 450 937 ₫
12:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Sitia (JSH)
T5, 5 Thá
+1
2 030 577 ₫
14:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Sitia (JSH)
T7, 7 Thá
+1
2 332 236 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
CN, 8 Thá
+1
8 824 069 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Sitia (JSH)
T4, 11 Thá
+1
7 795 644 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Sitia (JSH)
T4, 11 Thá
+1
7 795 644 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T3, 10 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T4, 11 Thá
+1
3 938 972 ₫
07:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 12 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Sitia (JSH)
T5, 12 Thá
2 703 216 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
11:45
Sitia (JSH)
T3, 17 Thá
+1
8 368 574 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Sitia (JSH)
T3, 17 Thá
+1
9 756 584 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T4, 18 Thá
+1
8 223 917 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T4, 18 Thá
+1
8 223 917 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T6, 20 Thá
+1
9 101 038 ₫
10:55
Vilnius (VNO)
T3, 1 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T4, 2 Thá
+1
6 162 636 ₫
17:45
Vilnius (VNO)
T4, 2 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T6, 4 Thá
+1
6 485 186 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T5, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T6, 4 Thá
+1
6 825 146 ₫
10:20
Vilnius (VNO)
T5, 3 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T6, 4 Thá
+1
6 812 801 ₫
13:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 3 Thá
48g
1 điểm dừng
13:45
Sitia (JSH)
T7, 5 Thá
+1
2 655 103 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T5, 3 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T6, 4 Thá
+1
5 843 568 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
12:10
Sitia (JSH)
T7, 5 Thá
+1
8 268 866 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
12:10
Sitia (JSH)
T7, 5 Thá
+1
8 268 866 ₫
21:05
Vilnius (VNO)
T6, 4 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
CN, 6 Thá
+1
7 044 821 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
CN, 6 Thá
+1
8 190 681 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
CN, 6 Thá
+1
8 190 681 ₫
06:15
Vilnius (VNO)
T7, 5 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
CN, 6 Thá
+1
7 455 685 ₫
18:20
Vilnius (VNO)
T7, 5 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
CN, 6 Thá
+1
7 860 851 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T2, 7 Thá
+1
6 676 057 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T2, 7 Thá
+1
6 676 057 ₫
13:45
Vilnius (VNO)
CN, 6 Thá
46g
3 điểm dừng
11:45
Sitia (JSH)
T3, 8 Thá
+1
6 410 800 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 6 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
13:20
Sitia (JSH)
T3, 8 Thá
+1
7 292 036 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T4, 9 Thá
+1
7 747 848 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Sitia (JSH)
T4, 9 Thá
+1
7 747 848 ₫
09:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 30 Thá
1g
Bay thẳng
10:35
Sitia (JSH)
T4, 30 Thá
2 761 459 ₫
10:35
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:35
Sitia (JSH)
CN, 3 Thá
2 347 746 ₫
10:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 4 Thá
1g
Bay thẳng
11:35
Sitia (JSH)
T2, 4 Thá
2 317 675 ₫
12:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 9 Thá
50g 25ph
4 điểm dừng
13:45
Sitia (JSH)
T5, 11 Thá
+1
10 279 501 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 12 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Sitia (JSH)
T7, 13 Thá
+1
10 577 994 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 23 Thá
51g 15ph
4 điểm dừng
13:45
Sitia (JSH)
T5, 25 Thá
+1
11 222 778 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
10:20
Sitia (JSH)
CN, 18 Thá
+1
10 515 320 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 17 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Sitia (JSH)
CN, 18 Thá
+1
9 040 263 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 7 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
15:20
Sitia (JSH)
T3, 8 Thá
+1
9 227 653 ₫