09:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Syanfan (XFN)
T6, 23 Thá
2 850 544 ₫
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
32g 40ph
4 điểm dừng
21:05
Syanfan (XFN)
T7, 24 Thá
+1
19 010 998 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
28g 10ph
4 điểm dừng
21:05
Syanfan (XFN)
T7, 24 Thá
+1
15 968 354 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Syanfan (XFN)
T7, 24 Thá
+1
10 301 073 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Syanfan (XFN)
T7, 24 Thá
+1
8 884 964 ₫
06:40
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
21:10
Syanfan (XFN)
CN, 25 Thá
+1
15 741 498 ₫
13:20
Diên Cát (YNJ)
CN, 25 Thá
79g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Syanfan (XFN)
T4, 28 Thá
+1
7 262 852 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
31g 10ph
4 điểm dừng
09:55
Syanfan (XFN)
T3, 27 Thá
+1
19 546 858 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
30g
2 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T3, 27 Thá
+1
10 169 004 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T4, 28 Thá
+1
15 595 211 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
21:50
Syanfan (XFN)
T4, 28 Thá
+1
11 200 597 ₫
12:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
18:40
Syanfan (XFN)
T4, 28 Thá
+1
11 217 974 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T5, 29 Thá
+1
13 490 637 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T6, 30 Thá
+1
13 171 206 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T7, 31 Thá
+1
13 295 693 ₫
07:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:00
Syanfan (XFN)
T6, 30 Thá
2 465 079 ₫
19:40
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
57g 20ph
3 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T3, 3 Thá
+1
15 946 237 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T2, 2 Thá
+1
14 135 500 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
09:00
Syanfan (XFN)
T3, 3 Thá
+1
33 398 947 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T4, 4 Thá
+1
6 572 807 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Syanfan (XFN)
CN, 8 Thá
+1
21 819 836 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T7, 14 Thá
+1
14 501 060 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T7, 14 Thá
+1
12 706 753 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
CN, 15 Thá
+1
14 501 060 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Syanfan (XFN)
T7, 14 Thá
13 457 145 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T2, 16 Thá
+1
14 501 060 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T5, 19 Thá
+1
10 041 990 ₫
07:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:00
Syanfan (XFN)
CN, 22 Thá
3 276 135 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T4, 25 Thá
+1
6 473 913 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
21g
1 điểm dừng
21:10
Syanfan (XFN)
T4, 25 Thá
+1
16 696 946 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 31 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
T7, 2 Thá
+1
18 989 829 ₫
10:10
Vnukovo (VKO)
T6, 1 Thá
30g
3 điểm dừng
21:10
Syanfan (XFN)
T7, 2 Thá
+1
18 550 968 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 1 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Syanfan (XFN)
CN, 3 Thá
+1
22 855 220 ₫