00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:50
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
10 498 913 ₫
06:35
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Surat Thani (URT)
CN, 1 Thá
1 832 775 ₫
06:45
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
1 837 230 ₫
06:50
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:10
Surat Thani (URT)
CN, 1 Thá
1 051 801 ₫
07:00
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
Surat Thani (URT)
CN, 1 Thá
879 312 ₫
09:30
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Surat Thani (URT)
CN, 1 Thá
1 044 163 ₫
06:25
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
04:10
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
3 621 950 ₫
06:50
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
8 249 237 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
30g 40ph
3 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
13 789 888 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
12 420 797 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
19:20
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
13 061 743 ₫
17:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:20
Surat Thani (URT)
CN, 1 Thá
2 088 644 ₫
16:55
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
5 336 656 ₫
19:10
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
04:10
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
+1
2 191 119 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
13 067 471 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
799 750 ₫
02:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:10
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
1 044 481 ₫
07:25
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:40
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
879 630 ₫
09:30
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
966 193 ₫
11:10
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:35
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
925 776 ₫
07:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
13 287 697 ₫
09:50
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
03:10
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
5 086 515 ₫
14:45
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
870 083 ₫
11:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
6 439 376 ₫
13:00
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Surat Thani (URT)
T2, 2 Thá
960 146 ₫
16:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
22g 35ph
3 điểm dừng
14:30
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
5 440 722 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
11 504 887 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
1 936 841 ₫
19:15
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
+1
7 718 086 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
11 459 696 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
07:35
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
10 037 776 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
12 007 714 ₫
06:20
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:35
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
832 212 ₫
07:25
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:40
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
729 100 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
19:30
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
9 866 241 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g
3 điểm dừng
18:00
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
12 257 219 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
13 283 878 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
2 941 542 ₫
11:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
3 126 124 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
13 436 954 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
26g
4 điểm dừng
14:30
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
14 950 211 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g 30ph
4 điểm dừng
14:30
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
14 490 346 ₫
11:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
12 517 225 ₫
16:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:00
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
950 281 ₫
17:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:20
Surat Thani (URT)
T3, 3 Thá
947 416 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T5, 5 Thá
+1
13 399 719 ₫
19:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
07:35
Surat Thani (URT)
T5, 5 Thá
+1
17 601 194 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Surat Thani (URT)
T5, 5 Thá
+1
13 205 590 ₫
23:40
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T4, 4 Thá
+1
6 209 603 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Surat Thani (URT)
T5, 5 Thá
+1
10 091 241 ₫