00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Surat Thani (URT)
CN, 13 thá
676 833 ₫
00:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
+1
2 235 859 ₫
02:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:00
Surat Thani (URT)
CN, 13 thá
691 415 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
27g 25ph
3 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
+1
12 563 643 ₫
05:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:25
Surat Thani (URT)
CN, 13 thá
776 171 ₫
06:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:50
Surat Thani (URT)
CN, 13 thá
906 799 ₫
08:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
51g 10ph
2 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
5 390 668 ₫
08:25
Chiang Rai, Maefahluang (CEI)
CN, 13 thá
46g
1 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
1 906 859 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
+1
11 734 917 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
+1
9 331 065 ₫
13:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
8 774 531 ₫
15:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
+1
2 070 296 ₫
18:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
3 120 785 ₫
19:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
+1
16 673 552 ₫
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
53g
2 điểm dừng
02:30
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
8 855 641 ₫
21:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
3 834 376 ₫
23:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:45
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
+1
870 952 ₫
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
868 218 ₫
02:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
953 885 ₫
05:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:25
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
781 639 ₫
06:55
Chiang Mai (CNX)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
1 741 904 ₫
08:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
04:00
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
13 771 797 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
07:50
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
10 213 561 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
9 108 087 ₫
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Surat Thani (URT)
T2, 14 thá
903 761 ₫
10:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
18 174 251 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
04:00
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
9 736 011 ₫
12:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
03:30
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
2 360 411 ₫
15:00
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
1 716 082 ₫
16:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
03:30
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
+1
2 888 086 ₫
16:20
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
01:40
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
125 731 818 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
34g
3 điểm dừng
04:00
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
10 682 301 ₫
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
684 428 ₫
01:00
Chiang Mai (CNX)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
1 685 400 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
07:50
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
10 555 927 ₫
05:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:25
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
711 769 ₫
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Surat Thani (URT)
T3, 15 thá
692 630 ₫
12:35
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
1 741 904 ₫
15:30
Chiang Mai (CNX)
T3, 15 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
1 534 723 ₫
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
11:20
Surat Thani (URT)
T5, 17 thá
+1
11 367 641 ₫
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
01:40
Surat Thani (URT)
T5, 17 thá
+1
10 374 263 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
00:45
Surat Thani (URT)
T5, 17 thá
+1
9 186 463 ₫
22:35
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T5, 17 thá
+1
23 360 168 ₫
23:00
Koh Samui, Samui (USM)
T3, 15 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
+1
4 336 229 ₫
00:40
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
2 072 422 ₫
02:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:30
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
785 285 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Surat Thani (URT)
T5, 17 thá
+1
5 974 543 ₫
02:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:00
Surat Thani (URT)
T4, 16 thá
680 783 ₫
03:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
24g 35ph
3 điểm dừng
04:00
Surat Thani (URT)
T5, 17 thá
+1
8 457 379 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
07:50
Surat Thani (URT)
T5, 17 thá
+1
10 309 861 ₫